Van bi 542 GF (Ball Valve 542 GF)
Model: Van bi 542 GF (Ball Valve 542 GF)
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng
Van bi 542 GF cung cấp chất lượng vượt trội và có sẵn trong nhiều loại vật liệu và biến thể kết nối khác nhau. Nó lý tưởng để sử dụng trong mọi thứ, từ các ứng dụng nước đơn giản đến các ứng dụng thủ công trong các quy trình đòi hỏi khắt khe.
Tính năng nổi bật
- Dòng chảy cao & đóng/mở nhanh
- Phù hợp với nhiều môi chất từ nước tới hóa chất ăn mòn nhẹ/ trung bình
- Ghế van & gioăng sealing cao cấp
- Thiết kế nối đa dạng & linh hoạt
- Chiều dài lắp đặt tiêu chuẩn & dễ thay thế / bảo trì
- Vận hành thủ công dễ dàng; tay gạt ergonomics & có thể khóa
Ứng dụng phổ biến
- Hệ thống cấp thoát & xử lý nước, nước sinh hoạt, nước công nghiệp, nước thải
- Hệ thống dẫn hóa chất / dung dịch ăn mòn nhẹ-vừa
- Công nghiệp nhẹ & công nghiệp hoá chất / xử lý công nghiệp
- Ứng dụng trong bể bơi / xử lý nước bể / hồ / hệ thống bể xử lý, bể lọc
- Hệ thống công nghiệp / dân dụng yêu cầu đóng/mở nhanh, dòng chảy lớn
- Hệ thống có yêu cầu kháng hóa chất, kháng ăn mòn hoặc môi trường khắt khe
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính / Thuộc tính | Giá trị / Phạm vi / Ghi chú |
| Vật liệu thân van (body) | PVC‑U, PVC‑C, PP‑H (polypropylene), tùy phiên bản. |
| Seal / Seat / Gioăng làm kín | Seat bi: PTFE (teflon) — (red lever), hoặc PE (blue lever). |
| Gioăng O‑ring / đệm làm kín: EPDM hoặc FKM (FPM / Viton) | |
| Đường kính danh nghĩa (DN / Size ống) | DN10 → DN50 (tương đương khoảng ⅜” – 2”) cho các size tiêu chuẩn mà datasheet 542 cung cấp. |
| Áp suất danh định (PN / Working Pressure) | Với PVC‑U / PVC‑C: PN 16 bar. Với PP‑H (tùy phiên bản) có thể PN ≈ 10 bar. |
| Kiểu kết nối | Nhiều lựa chọn: socket (cement/solvent), spigot (fusion), nối ren (threaded socket Rp / NPT / Rc), bích (flanged), phụ thuộc vật liệu và yêu cầu thi công. |
| Lưu lượng / hệ số dòng (Kv / Cv) | Ví dụ theo datasheet: |
| - DN25 (1″): ~ 700 l/min tại Δp = 1 bar | |
| - DN40 (1¼″): ~ 1000 l/min | |
| - DN50 (1½″): ~ 1600 l/min Scribd+1 | |
| (Giá trị Kv biến theo DN và loại kết nối / seat/ seal.) | |
| Chiều dài lắp đặt / kích thước van | Có bảng chi tiết kích thước với các DN: D, H, L, L1, L2, … tùy version socket/spigot/ren. Ví dụ: với DN 50: chiều dài L ~ 157 mm (với socket/spigot) |
| Phương tiện phù hợp | Nước, dung dịch, môi chất trung tính hoặc hoá chất nhẹ — miễn có tương thích với vật liệu thân + seal. |
| Tiêu chuẩn sản xuất & thử nghiệm | Tuân theo tiêu chuẩn van nhựa công nghiệp: EN ISO 16135. |
| Tay gạt & thao tác vận hành | Tay gạt được thiết kế dễ thao tác, có thể khoá (lockable lever) tiêu chuẩn, giúp an toàn, đặc biệt khi cần cố định van |
Một trong số các dòng sản phẩm đang có sẵn tại NTD Automation
| Code | |
| 161542402 | EPDM |
| 161542403 | EPDM |
| 161542404 | EPDM |
| 161542405 | EPDM |
| 161542406 | EPDM |
| 161542407 | EPDM |
| 161542412 | FKM |
| 161542413 | FKM |
| 161542414 | FKM |
| 161542415 | FKM |
| 161542416 | FKM |
| 161542417 | FKM |
NTD Automation là đại lý phân phối chính hãng tất cả các dòng sản phẩm của thương hiệu GF tại Việt Nam, cam kết cung cấp giải pháp tin cậy, đúng chuẩn và phù hợp với nhu cầu vận hành của doanh nghiệp.
Nếu sản phẩm doanh nghiệp đang tìm kiếm không nằm trong danh mục mô tả, vui lòng liên hệ NTD qua hotline, Zalo hoặc email để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời.






