Bộ chuyển đổi tín hiệu FVF của MG (M-System)
Model: FVF
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
FVF là bộ Signal Conditioner dạng cắm (Plug-in) thuộc dòng F-UNIT, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu DC đầu vào thành tín hiệu quá trình tiêu chuẩn, đồng thời tích hợp cách ly và tốc độ đáp ứng cực nhanh.
Với thời gian đáp ứng chỉ ~180 micro giây, FVF đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần xử lý tín hiệu nhanh như phân tích rung động, đo lường động học và các hệ thống điều khiển thời gian thực. Khả năng cách ly giúp tăng độ ổn định, giảm nhiễu và bảo vệ thiết bị trong môi trường công nghiệp.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Đáp ứng siêu nhanh (~180 µs)
Lý tưởng cho các tín hiệu biến thiên nhanh, hệ thống real-time - Cách ly tín hiệu (3-way isolation)
Cách ly giữa input – output – nguồn, giúp:- Chống nhiễu điện từ
- Loại bỏ ground loop
- Bảo vệ hệ thống đo lường
- Chuyển đổi tín hiệu chính xác
Biến đổi tín hiệu DC sang chuẩn công nghiệp (4–20 mA, 0–10 V…) - Độ chính xác cao
Sai số ±0.1%, đảm bảo độ tin cậy trong đo lường - Thiết kế nhỏ gọn – mật độ cao
Dạng plug-in giúp tiết kiệm không gian lắp đặt - Điều chỉnh linh hoạt
- Zero: ±5%
- Span: 95 – 105%
- Tùy chọn cấu hình
- Lớp phủ chống môi trường (silicone, polyurethane, rubber)
- Terminal inox chống ăn mòn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
1. Ngõ vào (Input)
- Dòng điện DC:
0–20 mA, 4–20 mA, ±10 mA… - Điện áp DC:
0–1 V, 0–10 V, ±10 V… - Dải điện áp tối đa: -300 đến +300 V DC
- Điện trở đầu vào: ≥ 1 MΩ
2. Ngõ ra (Output)
- Dòng điện:
4–20 mA, 0–20 mA, 0–10 mA… - Điện áp:
0–10 V, ±10 V… - Dải dòng: 0 – 20 mA
- Dải áp: -10 đến +12 V
3. Nguồn cấp
- AC: 85 – 264 V AC (47 – 66 Hz)
- DC:
- 24 V DC
- 110 V DC
4. Hiệu năng
- Độ chính xác: ±0.1%
- Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
- Thời gian đáp ứng: ~180 µs (0 – 90%)
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ
5. Cách ly & chịu điện áp
- Cách ly: Input – Output – Power
- Chịu điện áp:
- 1000 V AC (input ↔ output)
- 2000 V AC (input/output ↔ ground)
- 500 – 1500 V AC (I/O ↔ power)
6. Điều kiện vận hành
- Nhiệt độ: -5 đến +55°C
- Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
7. Cấu trúc & lắp đặt
- Kiểu: Plug-in
- Lắp đặt: DIN rail hoặc gắn bề mặt
- Trọng lượng: ~180 g
- Vỏ: Nhựa chống cháy
ỨNG DỤNG PHỔ BIẾN
- Hệ thống phân tích rung động (Vibration Analysis)
Ứng dụng chính nhờ khả năng đáp ứng nhanh và cách ly - Đo lường tín hiệu động học
Các tín hiệu biến thiên nhanh trong máy móc quay - Hệ thống PLC / DCS tốc độ cao
Xử lý tín hiệu thời gian thực - Cách ly tín hiệu trong môi trường nhiễu cao
Nhà máy điện, trạm biến áp, nhà máy công nghiệp nặng - Chuẩn hóa tín hiệu cảm biến tốc độ cao
Chuyển đổi sang tín hiệu chuẩn để giám sát và điều khiển
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG (MODEL)
Cấu trúc mã:
FVF – [Input][Output] – [Power][Option]
Ví dụ: FVF-6A-K/Q
- [1] Input: loại tín hiệu đầu vào
- [2] Output: loại tín hiệu đầu ra
- [3] Power: nguồn cấp
- [4] Option: tùy chọn (coating, terminal…)






