Cảm biến lực kéo LCT-20K/LCT-30K/LCT-50K/LCT-100K/LCT-200K của MG

Liên hệ Còn hàng

Model: LCT-20K/LCT-30K/LCT-50K/LCT-100K/LCT-200K
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

Cảm biến lực kéo LCT-20K/LCT-30K/LCT-50K/LCT-100K/LCT-200K của MG thuộc dòng load cell LCT là cảm biến lực dạng kéo (tension type) sử dụng công nghệ strain gauge, được thiết kế để đo lực kéo với độ tin cậy cao trong các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, dễ lắp đặt và vận hành, đặc biệt phù hợp cho các bài toán đo lực căng dây, lực kéo hoặc lực tải treo.

Với dải tải đa dạng từ 20 kN đến 200 kN, dòng LCT mang đến giải pháp linh hoạt cho nhiều nhu cầu đo lực khác nhau trong sản xuất và kiểm tra.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế chuyên dụng cho đo lực kéo (tension measurement)
  • Kết cấu chắc chắn từ thép hợp kim đặc biệt, độ bền cao
  • Dễ dàng lắp đặt và vận hành
  • Độ ổn định tốt trong môi trường công nghiệp
  • Khả năng chịu quá tải cao:
    • Quá tải an toàn: 150%
    • Quá tải giới hạn: 200%
  • Tín hiệu đầu ra ổn định (1 mV/V), dễ tích hợp hệ thống
  • Phù hợp cho đo lực kéo dây cáp, dây kéo, lực towing

Thông số kỹ thuật chung

  • Loại cảm biến: Strain gauge – Tension type
  • Điện áp kích thích khuyến nghị: 10 V
  • Điện áp kích thích tối đa: 15 V
  • Điện trở đầu vào: 380 Ω ±50 Ω
  • Điện trở đầu ra: 350 Ω ±10 Ω
  • Tín hiệu đầu ra: 1 mV/V ±10 %
  • Quá tải an toàn: 150% R.C.
  • Quá tải giới hạn: 200% R.C.
  • Dải nhiệt độ làm việc:
    • Bù nhiệt: -10 ~ +60°C
    • Hoạt động: -20 ~ +70°C
  • Độ phi tuyến: ±0.2 % R.O.
  • Độ trễ: ±0.2 % R.O.
  • Độ lặp lại: ±0.2 % R.O.
  • Điện trở cách điện: ≥1000 MΩ

Bảng so sánh các model (khác nhau chính)

Model Tải trọng (kN) Tần số riêng Độ biến dạng Cáp Khối lượng
LCT-20K 20 kN ~1.6 kHz ≤0.08 mm 5 mm 1.7 kg
LCT-30K 30 kN ~1.6 kHz ≤0.08 mm 5 mm 2.6 kg
LCT-50K 50 kN ~1.7 kHz ≤0.08 mm 9 mm 4 kg
LCT-100K 100 kN ~1.4 kHz ≤0.09 mm 9 mm 8 kg
LCT-200K 200 kN ~1.4 kHz ≤0.11 mm 9 mm 15 kg

Ứng dụng phổ biến

  • Đo lực kéo dây cáp, dây thép
  • Đo lực kéo trong hệ thống tời, cẩu
  • Giám sát lực kéo trong băng tải, dây chuyền
  • Đo lực towing trong ngành hàng hải, logistics
  • Ứng dụng trong kiểm tra vật liệu và thử nghiệm lực kéo
Tags: