Remote I/O R6 của MG (M-System)
Model: R6
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R6 Series MG (M-System) là hệ thống Remote I/O dạng module cho phép kết hợp linh hoạt các mô-đun analog và digital, hỗ trợ kết nối trực tiếp cảm biến, thiết kế tiết kiệm không gian và tiêu thụ điện năng thấp. Hệ thống được sử dụng rộng rãi làm Remote I/O cho PLC, DCS hoặc I/O cho máy tính công nghiệp trong các hệ thống tự động hóa.
Tính năng & đặc điểm
-
Cho phép kết hợp tự do các mô-đun analog và digital I/O
-
Kết nối trực tiếp cảm biến
-
Thiết kế tiết kiệm không gian
-
Tiêu thụ điện năng thấp
Ứng dụng điển hình
-
Remote I/O cho hệ thống DCS và PLC
-
I/O cho máy tính công nghiệp
Thông tin đặt hàng
Chi tiết cấu hình được xác định theo từng module cụ thể.
Module mạng (Network Modules)
Model: R6-[1]
[1] Loại mạng
-
NC1: CC-Link (Ver.1.10)
-
NC3: CC-Link (Ver.2.00, 64-point analog)
-
ND1: DeviceNet
-
NE1: Ethernet (Modbus/TCP, 32-point analog)
-
NE2: Ethernet (Modbus/TCP, 64-point analog)
-
NM1: Modbus (32-point analog)
-
NM2: Modbus (64-point analog)
-
NF1: T-Link (Fuji Electric) (không hỗ trợ CE)
-
NP1: PROFIBUS-DP (62-point analog)
Lưu ý:
-
Với NF1 cần chọn Base: R6x-BS8B
-
Chọn Power Supply Module: R6x-PF1
Base (Đế lắp module)
Model: R6[1]-[2]
[1] Kiểu terminal
-
D: Euro terminal
-
N: Screw terminal
-
S: Tension clamp
[2] Chức năng
-
BS8A: 8 khe I/O + 1 Network Module (rộng 18 mm)
-
BS8B: 8 khe I/O + 1 Network Module (rộng 36.5 mm)
-
BS8P: Base mở rộng 8 khe I/O
Lưu ý:
-
BS8B dùng với R6-NF1, R6-NC3/W hoặc R6-PSM
I/O Modules
Model: R6[1]-[2]
[1] Kiểu terminal
-
D: Euro terminal
-
N: Screw terminal
-
S: Tension clamp
[2] Chức năng
Module Analog
-
SV2: Đầu vào điện áp DC, 2 kênh
-
SS2: Đầu vào dòng DC, 2 kênh
-
TS2: Đầu vào Thermocouple, 2 kênh
-
TS2A: Đầu vào Thermocouple độ chính xác cao, 2 kênh (không CE)
-
RS2: Đầu vào RTD, 2 kênh
-
DS1: Đầu vào 4–20 mA với nguồn kích transmitter 2 dây
-
YV2: Đầu ra điện áp DC, 2 kênh
-
YS2: Đầu ra dòng 4–20 mA, 2 kênh
Module Digital
-
DA4: Digital input, 4 kênh
-
DC4A: NPN transistor output, 4 kênh
-
DC4B: PNP transistor output, 4 kênh
Module che khe trống
-
DM: Blank filler module (không CE)
Module nguồn
Model: R6[1]-PF1-R
[1] Kiểu terminal
-
D: Euro terminal
-
N: Screw terminal
-
S: Tension clamp
Chức năng
-
PF1: Module nguồn
Nguồn cấp
-
24 VDC
Dải điện áp hoạt động:
24 V ±10 %
Ripple:
≤ 10 %p-p
Module nguồn AC
Model: R6-PSM
Chức năng: Power Supply Module
Lưu ý:
-
Chọn Base: R6x-BS8B
-
Không dùng với R6-NF1
Nguồn cấp
100 – 240 VAC
Dải điện áp hoạt động:
90 – 264 VAC
47 – 66 Hz
Cấu trúc hệ thống
Hệ thống R6 Series Remote I/O bao gồm:
-
Power Supply Module
-
Network Module
-
I/O Modules
-
Base
Module nguồn
Chuyển đổi nguồn 24 VDC để cấp cho network module và các I/O module.
I/O Modules
Thực hiện:
-
Chuyển đổi A/D từ tín hiệu analog đầu vào
-
Chuyển đổi D/A để tạo tín hiệu analog hoặc digital đầu ra
Network Module
Thực hiện chuyển đổi dữ liệu giữa fieldbus (Modbus, CC-Link, DeviceNet...) và bus nội bộ, hoạt động như gateway giữa hai hệ thống truyền thông.
Base
Đế hệ thống chứa:
-
Bus truyền thông nội bộ
-
Bus nguồn
Base 8 khe cơ bản (R6x-BS8A, R6x-BS8B) có thể mở rộng tối đa 3 base R6x-BS8P, cho phép lắp tối đa:
31 I/O modules
Chuyển đổi dữ liệu
Dữ liệu phần trăm (Percent Data)
Dải 0 – 100 % được chuyển thành:
Hex 0000 – 2710
(tương đương 0 – 10000)
Dải hoạt động:
-15 % đến +115 %
Nếu tín hiệu vượt giới hạn:
-
cố định tại -15 % hoặc +115 %
Giá trị âm được biểu diễn bằng bù 2 (2’s complement).
Dữ liệu đơn vị kỹ thuật (Engineering Unit – Temperature)
Nhiệt độ từ Thermocouple hoặc RTD được chuyển thành:
Giá trị nhị phân có dấu = giá trị nhiệt độ × 10
Ví dụ:
-
25.5°C → 255
Với đơn vị °F:
-
chỉ lấy phần nguyên
Ví dụ:
-
135.4°F → 135
Giá trị âm được biểu diễn bằng 2’s complement.
Scaling và hiệu chỉnh
Phần mềm cấu hình:
R6CON
Cho phép:
-
Scaling dải nhiệt độ
-
Scaling tín hiệu I/O về 0 – 100 %
-
Hiệu chỉnh Zero / Span
Hot Swappable Modules
Mỗi module có CPU riêng.
Dữ liệu được cập nhật bằng truyền thông nối tiếp giữa các module.
Do đó:
-
Có thể tháo hoặc thay module khi hệ thống đang chạy
-
Không ảnh hưởng đến các module khác
-
Không cần tắt nguồn hệ thống
Sản phẩm liên quan
Phần mềm cấu hình PC:
R6CON
Có thể tải từ website hãng.
Cần sử dụng cáp cấu hình chuyên dụng để kết nối module với máy tính.
Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
Phụ thuộc vào loại module cụ thể
Vật liệu vỏ
Nhựa chống cháy (màu đen)
Bus truyền thông nội bộ
Chu kỳ đọc dữ liệu:
khoảng 50 ms
Điều kiện lắp đặt
Dòng tiêu thụ
Phụ thuộc vào loại module
Nhiệt độ hoạt động
-10 đến +55°C
Độ ẩm
30 – 90 %RH
(không ngưng tụ)
Môi trường
Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
Kiểu lắp đặt
-
DIN rail
-
Lắp bề mặt






