Thiết bị chuyển đổi tín hiệu, Model: M2TS-2D-R/N

Liên hệ Còn hàng

Model: M2TS-2D-R/N
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2TS là bộ chuyển đổi tín hiệu can nhiệt (Thermocouple Transmitter) được thiết kế để nhận tín hiệu trực tiếp từ nhiều loại thermocouple và chuyển đổi sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn như 4–20 mA hoặc điện áp với độ chính xác cao. Thiết bị được trang bị bù nhiệt độ mối nối lạnh chính xác, tuyến tính hóa 5 đoạn và chức năng burnout giúp phát hiện đứt cảm biến, đảm bảo độ ổn định và an toàn cho hệ thống.

Với khả năng đáp ứng nhanh, cách ly tin cậy và nhiều tùy chọn ngõ ra, M2TS phù hợp cho các ứng dụng đo và kiểm soát nhiệt độ trong lò điện, dây chuyền sản xuất và các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao.

Chức năng & Đặc điểm

  • Nhận tín hiệu trực tiếp từ can nhiệt (thermocouple) và chuyển đổi sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn
  • Tuyến tính hóa 5 đoạn, nâng cao độ chính xác
  • Chức năng Burnout (phát hiện đứt cảm biến)
  • Bù nhiệt độ mối nối lạnh (Cold Junction Compensation) với độ chính xác cao
  • Có phiên bản đáp ứng nhanh

Ứng dụng điển hình

  • Bù mối nối lạnh chính xác cao, đặc biệt hiệu quả cho các phép đo dải đo hẹp
  • Phát hiện burnout với dòng cảm ứng 0,1 μA, cho phép truyền tín hiệu khoảng cách xa với độ trôi offset tối thiểu
  • Ứng dụng trong lò điện, đảm bảo cách ly an toàn ngay cả khi nguồn AC 200 V của điện trở gia nhiệt bị rò qua thành lò
  • Phiên bản không burnout cho phép đấu song song một can nhiệt với thiết bị ghi (recorder)

MODEL: M2TS–[1][2]–[3][4]

[1] NGÕ VÀO – CAN NHIỆT

  • 1: Loại PR (Dải sử dụng: 0 đến 1760°C | 32 đến 3200°F)
  • 2: Loại K (CA) (Dải sử dụng: -270 đến +1370°C | -454 đến +2498°F)
  • 3: Loại E (CRC) (Dải sử dụng: -270 đến +1000°C | -454 đến +1832°F)
  • 4: Loại J (IC) (Dải sử dụng: -210 đến +1200°C | -346 đến +2192°F)
  • 5: Loại T (CC) (Dải sử dụng: -270 đến +400°C | -454 đến +752°F)
  • 6: Loại B (RH) (Dải sử dụng: 0 đến 1820°C | 32 đến 3308°F)
  • 7: Loại (Dải sử dụng: -50 đến +1760°C | -58 đến +3200°F)
  • 8: Loại (Dải sử dụng: -50 đến +1760°C | -58 đến +3200°F)
  • N: Loại (Dải sử dụng: -270 đến +1300°C | -454 đến +2372°F)
  • 0: Khai báo theo yêu cầu

[2] NGÕ RA

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (Trở tải tối đa 750 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (1500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (3000 Ω)
  • D: 0 – 20 mA DC (750 Ω)
  • E: 0 – 16 mA DC (900 Ω)
  • F: 0 – 10 mA DC (1500 Ω)
  • G: 0 – 1 mA DC (15 kΩ)
  • Z: Dòng điện theo yêu cầu (xem thông số ngõ ra)

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC (≥ 10 kΩ)
  • 2: 0 – 100 mV DC (≥ 100 kΩ)
  • 3: 0 – 1 V DC (≥ 1000 Ω)
  • 4: 0 – 10 V DC (≥ 10 kΩ)
  • 5: 0 – 5 V DC (≥ 5000 Ω)
  • 6: 1 – 5 V DC (≥ 5000 Ω)
  • 0: Điện áp theo yêu cầu (xem thông số ngõ ra)

[3] NGUỒN CẤP

Nguồn AC

  • M: 85 – 264 V AC
    (Dải hoạt động: 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
    (Chọn “/N” cho mục Tiêu chuẩn & Chứng nhận)

  • M2: 100 – 240 V AC
    (Dải hoạt động: 85 – 264 V, 47 – 66 Hz; 90 – 264 V đối với UL)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC
    (Dải hoạt động: 24 V ±10 %, ripple tối đa 10 %p-p)

  • R2: 11 – 27 V DC
    (Ripple tối đa 10 %p-p)
    (Chọn “/N” cho mục Tiêu chuẩn & Chứng nhận)

  • P: 110 V DC
    (Dải hoạt động: 85 – 150 V; 110 V ±10 % đối với UL)

[4] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)

Thời gian đáp ứng (0 – 90 %)

  • (để trống): Chuẩn (≤ 0,5 giây)

  • /K: Đáp ứng nhanh (~25 ms)

Burnout

  • (để trống): Burnout tăng (Upscale)

  • /BL: Burnout giảm (Downscale)

  • /BN: Không burnout

Tiêu chuẩn & Chứng nhận (bắt buộc khai báo)

  • /N: Không CE hoặc UL

  • /CE: Chứng nhận CE

  • /UL: Chứng nhận UL, CE

Tùy chọn khác

  • (để trống): Không

  • /Q: Tùy chọn khác (cần chỉ rõ yêu cầu kỹ thuật)

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD
📞 Hotline: 0971 961 212
📧 Email: sales@ntd-automation.com

Tags: