Thiết bị truyền động khí nén GF (Pneumatic Actuators GF)
Model: Pneumatic Actuators GF
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng
Tính năng nổi bật
- Nhẹ, nhỏ gọn, dễ lắp đặt
- Chống ăn mòn, phù hợp môi trường khắc nghiệt
- Tương thích rộng với nhiều loại van
- Tích hợp giao diện chuẩn (NAMUR) — dễ mở rộng & tự động hóa
- Độ bền và độ tin cậy cao — “set and forget”
- Tính linh hoạt trong chế độ vận hành — double‑acting hoặc fail‑safe
- Tiết kiệm không gian & tối ưu thiết kế hệ thống
- Phù hợp cho nhiều ứng dụng — công nghiệp, xử lý nước, hóa chất, HVAC
Ứng dụng phổ biến
- Hệ thống xử lý nước & nước thải
- Ngành công nghiệp hóa chất
- Hệ thống HVAC / sưởi ấm, làm mát
- Công nghiệp thực phẩm & đồ uống
- Nhà máy, nhà xưởng, dây chuyền tự động
- Ứng dụng năng lượng & xử lý hơi nước
- Các hệ thống yêu cầu bảo vệ failsafe
Thông số kỹ thuật
| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Đặc điểm |
| Các model điển hình | Series từ PA11 / PA21 (cho van DN15–DN50), PA30–PA90 (cho van bi / van bướm kích cỡ nhỏ–vừa), các mẫu lớn hơn như PA35, PA40, PA45, … cho van DN > 50. |
| Khoảng mô-men xoắn (torque) | Từ khoảng 15 Nm đến 240 Nm (đối với các phiên bản PA30–PA90). |
| Mô-men xoắn tối đa (peak torque) | Có thể lên khoảng 30–480 Nm tùy model. |
| Góc xoay / góc đóng mở | ~ 90° (với actuator xoay), để điều khiển van bi / van bướm. |
| Chế độ hoạt động | - Double‑acting (DA) |
| - Single‑acting với spring, có thể là “fail‑safe close (FC)” hoặc “fail‑safe open (FO)” tùy cấu hình. | |
| Áp suất khí làm việc (control air pressure) | Phổ biến: 2.8 – 8.4 bar (bạn không nên dùng quá 7.5 bar theo hướng dẫn) nếu dùng actuator loại nhỏ như PA11/PA21. |
| Vật liệu vỏ (housing) | Polypropylene gia cố sợi thủy tinh (PP‑GF) — chống ăn mòn và chịu môi trường công nghiệp |
| Giao tiếp và chuẩn lắp đặt | Có interface chuẩn NAMUR (VDI/VDE 3845) — dễ gắn thêm phụ kiện như valve‑pilot, positioner, limit‑switches. |
| Chỉ báo vị trí (position indication) | Có chỉ báo quang học tích hợp (optical position indicator) giúp biết van đang mở hay đóng. |
| Chu kỳ vận hành / tuổi thọ | Theo GF, actuator có thể đạt tối thiểu ~ 250.000 chu kỳ đóng/mở mà vẫn hoạt động ổn định. |
| Môi trường làm việc – khí & nhiệt độ | Làm việc với khí nén trung tính / không ăn mòn (clean compressed air); độ ẩm môi trường chấp nhận được đến 95 % (tùy model), nhiệt độ môi trường tương ứng phù hợp cho công nghiệp. |
| Ưu điểm thiết kế | Nhỏ gọn, nhẹ hơn actuator kim loại tương đương — thuận lợi khi lắp đặt; housing chống ăn mòn; phù hợp hệ thống PP‑GF hoặc kim loại |
Một trong số các dòng sản phẩm đang có sẵn tại NTD Automation
|
Pneumatic actuator DIASTAR |
Code |
| 198150756 | |
| 198150757 | |
| 198150758 | |
| 198150759 | |
|
Pneumatic actuator type PA 30 - PA 70 |
Code |
| 198811617 | |
| 198811627 | |
| 198811601 | |
| 198811628 | |
| 198811609 | |
| 198811629 | |
| 198811603 | |
| 198811630 | |
| 198811610 | |
| 198811631 | |
| 198811605 | |
| 198811632 | |
| 198811611 | |
| 198811652 | |
| 198811653 | |
| 198811607 | |
| 198811612 | |
| 198811634 | |
|
Pneumatic actuator type PA 30 - PA 70 |
Code |
| 198811616 | |
| 198811618 | |
| 198811619 | |
| 198811604 | |
| 198811613 | |
| 198811606 | |
| 198811614 | |
| 198811608 | |
| 198811615 | |
|
Actuator pneumatic type PPA |
Code |
| 198155081 | |
| 198155082 | |
| 198155154 | |
| 198155155 | |
| 198155401 | |
| 198155402 | |
| 198155801 | |
| 198155802 | |
|
Actuator pneumatic type PPA |
Code |
| 198155043 | |
| 198155083 | |
| 198155153 | |
| 198155403 | |
| 198155803 |






