Van bướm loại 044 GF

Liên hệ Còn hàng

Model: 044 GF
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng 

Van bướm Type 044 là dòng van bướm hiệu năng cao, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất nhờ vật liệu cấu tạo chuyên dụng. Lớp lót ghế van (seat liner) được ép đẳng tĩnh (isostatic molding) bằng PTFE, dày 3 mm.

Đĩa van và trục van được tạo thành từ một khối thép không gỉ duy nhất bằng công nghệ đúc vi tinh (micro investment casting). Đĩa van được phủ PFA bằng phương pháp ép phun, với lớp phủ dày 3 mm được neo cơ học, tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn. Thiết kế hình dạng đĩa van tối ưu, đạt giá trị Kv hoặc Cv cao, giúp giảm thiểu sức cản dòng chảy và tổn thất áp suất.

Các dòng van bướm loại 044 GF

Lợi ích / Tính năng của van bướm loại 044 GF

  • Thiết kế Wafer Style
  • Thân van bằng thép carbon 2 mảnh (ASTM 216 WCB)
  • Chiều dài lắp đặt: EN 558 dòng 20
  • Giao diện truyền động theo DIN EN ISO 5211
  • Hoạt động trong dải từ chân không đến 16 bar (tùy DN và nhiệt độ)
  • Trục van liền khối, tiết diện vuông
  • Mặt bích trung gian DIN PN10, PN16 và ASME B16.5 150 Lbs (các tiêu chuẩn khác có thể yêu cầu riêng)
  • Lớp lót PTFE với lớp đệm silicone
  • Đĩa van thép không gỉ 1.4542, phủ PFA dày 3 mm
  • Tay gạt nhôm có 6 vị trí điều chỉnh và cơ cấu khóa (padlock device)

Môi chất phù hợp (Flow media)

  • Đặc biệt phù hợp cho chất lỏng hóa học và ăn mòn (nước khử khoáng, axit, dung môi)
  • Phù hợp cho khí như khí thải, khí clo, hydrocarbon, oxy và môi trường chân không
  • Phù hợp cho chất mài mòn và ăn mòn mạnh như clo ẩm, natri clorua, chất màu, nước muối và dung dịch đường
  • Phù hợp cho môi chất nhớt như mỡ, dầu, bã, bùn và hỗn hợp cellulose

Ứng dụng phổ biến

  • Công nghệ sinh học (Biotechnology)
  • Ngành phân bón
  • Công nghiệp bán dẫn (Semiconductor)
  • Công nghiệp mỹ phẩm
  • Công nghiệp thực phẩm
  • Hệ thống khử muối RO (Seawater Desalination)
  • Công nghiệp dược phẩm
  • Hệ thống xử lý/pha trộn chất màu (Pigment Systems)
  • Ứng dụng phòng sạch
  • Xử lý nước siêu tinh khiết (Ultrapure Water)

Thông số kỹ thuật 

Mục / Item Giá trị / Details  
Dimensions / Kích thước d63/DN50 – d315/DN300, 2" – 12"  
Materials / Vật liệu
Bộ phận / Part Vật liệu / Material  
Body / Thân van Ductile iron ASTM A395 (Gang cầu ASTM A395)  
Seat liner / Lớp lót ghế van PTFE® (độ dày ≥ 3 mm)  
Shaft / Trục van Stainless steel 1.4542 (Thép không gỉ 1.4542)  
Disc / Đĩa van Stainless steel 1.4542, encapsulated with PFA® (được bọc PFA®, độ dày ≥ 3 mm)  
Backing / Lớp đệm Silicone  
Lever / Tay gạt Die-cast aluminum (Nhôm đúc)  
Pressure ratings / Áp suất làm việc
Kích cỡ / Size Áp suất / Rating  
DN50 – DN150 PN16  
DN200 – DN300 PN10  
Interface / Giao diện truyền động
Tiêu chuẩn
DIN EN ISO 5211
Installation length / Chiều dài lắp đặt
Tiêu chuẩn
EN 558 row 20 hoặc ISO 5752/20    
Actuation variants / Kiểu vận hành    
Loại vận hành Mô tả  
Manually operated / Vận hành thủ công Lever, reduction gear with handwheel (Tay gạt hoặc bộ giảm tốc kèm tay quay)  
Pneumatically actuated / Vận hành khí nén FC, FO and DA  
Connections / Kết nối
Loại kết nối Tiêu chuẩn Áp suất
Flange connections / Mặt bích EN1092-1 PN10/16
DIN2501 PN10/16
ANSI B16.5 Class 150
Valve flange / Mặt bích van ISO/DIN, BS, ASTM
Standards / Tiêu chuẩn: ISO/DIN
Product standard / Tiêu chuẩn sản phẩm: EN 593
Test standard / Tiêu chuẩn kiểm tra: ISO 5208 (leakage rate A – độ kín cấp A)
Approvals / Chứng nhận: FDA

Sản phẩm đang có sẵn tại NTD Automation 

  • Wafer-Style metal butterfly valve type 044 (With hand lever Flange standard metric - PN10 Disc: Stainless steel with PFA encapsulated)

Mã sản phẩm Mô tả (d) (mm) DN (mm) PN (bar) Size (inch) Kv-value (Δp=1 bar) (l/min)
199044000 63 50 16 2 3.167
199044001 75 65 16 2 ½ 4.667
199044002 90 80 16 3 7167
199044003 110 100 16 4 11833
199044004 140 125 16 5 18333
199044005 160 150 16 6 26667
  • Wafer-Style metal butterfly valve type 044 (With pneumatic actuator - fail safe to close (FC) Flange standard metric - PN10 Disc: Stainless steel with PFA encapsulated) 

Mã sản phẩm Mô tả (d) (mm) Size (inch) DN (mm) PN (bar) Kv-value (Δp=1 bar) (l/min)
199044104 63 2 50 10 3.167
199044105 75 2 ½ 65 10 4.667
199044106 90 3 80 10 7167
199044107 110 4 100 10 11833
199044108 140 5 125 10 18333
199044109 160 6 150 10 26667
199044110 225 8 200 10 46667
199044111 280 10 250 6 78.333
199044112 315 12 300 4 115.000
  • Wafer-Style metal butterfly valve type 044 (With gear box Flange standard metric - PN10 Disc: Stainless steel with PFA encapsulated)

Mã sản phẩm Mô tả (d) (mm) DN (mm) PN (bar) Size (inch) Kv-value (Δp=1 bar) (l/min)
199044026 63 50 16 2 3.167
199044027 75 65 16 2 ½ 4.667
199044028 90 80 16 3 7167
199044029 110 100 16 4 11833
199044030 140 125 16 5 18333
199044031 160 150 16 6 26667
199044032 225 200 10 8 46667
199044033 280 250 10 10 78.333
199044034 315 300 10 12 115.000
  • Wafer-Style metal butterfly valve type 044 (With pneumatic actuator - fail safe to close (FC) Flange standard metric - PN10 Disc: Stainless steel with PFA encapsulated)

Mã sản phẩm Mô tả (d) (mm) Size (inch) DN (mm) PN (bar) Kv-value (Δp=1 bar) (l/min)
199044052 63 2 50 10 3167
199044053 75 2 ½ 65 10 4667
199044054 90 3 80 10 7167
199044055 110 4 100 10 11833
199044056 140 5 125 10 18333
199044057 160 6 150 10 26667
199044058 225 8 200 10 46667
199044059 280 10 250 6 78333
199044060 315 12 300 4 115000
Tags: