Van một chiều 369 GF (Wafer Check Valve 369 GF)
Model: Van một chiều loại 369 GF
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng
Các công trình lắp đặt lớn yêu cầu van lắp vào và bảo trì đơn giản, đó là lý do tại sao Hệ thống đường ống GF đã phát triển Van một chiều Wafer Loại 369 GF. Nó có thể được lắp đặt theo chiều ngang hoặc chiều dọc và đảm bảo các đặc tính dòng chảy tuyệt vời.
Tính năng nổi bật
- Ngăn chảy ngược (backflow) một chiều – tự động đóng
- Thiết kế wafer gọn, nhẹ, dễ lắp giữa hai mặt bích
- Có thể lắp đặt linh hoạt – cả ngang và dọc
- Vật liệu & gioăng linh hoạt, phù hợp đa dạng môi chất
- Tùy chọn spring (đòn hồi) cho đóng kín tốt, phù hợp đường ống nằm ngang hoặc điều kiện dòng yếu
- Thiết kế đơn giản, ít bảo trì, tuổi thọ cao
- Phù hợp cho nhiều cỡ đường ống & hệ thống lớn
- Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế – dễ thay thế & tích hợp
Ứng dụng phổ biến
- Hệ thống cấp thoát nước & xử lý nước
- Hệ thống bơm & trạm bơm, đường ống dân dụng / công nghiệp
- Hệ thống hóa chất / công nghiệp (nước hóa chất, dung dịch ăn mòn nhẹ/ trung bình)
- Hệ thống HVAC, tuần hoàn nước, hệ thống làm mát / làm lạnh
- Ứng dụng công nghiệp & hệ thống ống lớn — nhà máy, xử lý môi chất, dẫn nước/ hóa chất
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí / Đặc tính | Giá trị / Đặc điểm |
| Kiểu van & lắp đặt | Wafer-check valve (kiểu wafer) — có thể lắp giữa hai mặt bích (flange) — tương thích với flange phẳng hoặc flange răng cưa (flat or serrated flange adapters). |
| Cỡ van / Size (DN / inch) | DN: từ DN 32 (≈ 1¼″) tới DN 300 (≈ 12″) (và có thể tới size lớn hơn theo yêu cầu). |
| Vật liệu thân van (Body) | PVC-U, PP-H (polypropylene), hoặc PVDF tùy phiên bản. |
| Seal / Gioăng làm kín | Seal / đệm kín sử dụng vật liệu: EPDM hoặc FPM/FKM. |
| Áp suất danh định (Nominal Pressure, PN) | Phổ biến: PN 10 bar (tương ứng ~ 10 bar), với size DN32–125. Với size lớn hơn (ví dụ DN150–DN300) thường định mức PN khoảng 6 bar. |
| Hướng lắp đặt (Mounting) | Có thể lắp ngang hoặc dọc — linh hoạt tùy hệ thống. |
| Môi chất phù hợp | Nước, dung dịch, môi chất công nghiệp, hóa chất – phụ thuộc vật liệu thân + seal. |
| Tùy chọn lò xo (spring) | Có phiên bản không lò xo (flow-driven), hoặc có lò xo bằng thép không gỉ 316 SS hoặc Hastelloy C — giúp van đóng kín ngay cả khi dòng yếu, hoặc trong lắp ngang. |
| Khả năng chống dòng ngược / hướng dòng | Van một chiều — mở khi dòng thuận, đóng khi dòng ngừng hoặc đổi chiều — ngăn chảy ngược hiệu quả. |
| Tiêu chuẩn thiết kế & thử nghiệm | Thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 16137, thử nghiệm theo ISO 9393 (và tương đương) để đảm bảo chất lượng & an toàn. |
| Lưu lượng / hệ số Kv / Cv | Ví dụ thông số Kv/Cv (tùy DN): |
| - DN 50 ≈ Kv100 = 900 l/min (≈ 54 US gal/min) | |
| - DN 80 ≈ Kv100 ≈ 1870 l/min | |
| - DN 100 ≈ Kv100 ≈ 2870 l/min | |
| - DN 300 ≈ Kv100 ≈ 27600 l/min Scribd | |
| Khả năng kín / chịu áp lực / nhiệt độ | Với vật liệu và cấu hình phù hợp: PN10, chịu được áp lực tương đương, seal kín (với spring nếu cần) để ngăn dòng ngược. |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn chất lượng | Sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001, quản lý môi trường theo ISO 14001 |
Một trong các dòng sản phẩm đang có sẵn tại NTD Automation
| Wafer check valve type 369 PVC-U Without spring |
Code | |
| 161369002 | EPDM | |
| 161369003 | EPDM | |
| 161369004 | EPDM | |
| 161369005 | EPDM | |
| 161369006 | EPDM | |
| 161369007 | EPDM | |
| 161369009 | EPDM | |
| 161369010 | EPDM | |
| 161369011 | EPDM | |
| 161369012 | EPDM | |
| 161369013 | EPDM | |
| 161369022 | FKM | |
| 161369023 | FKM | |
| 161369024 | FKM | |
| 161369025 | FKM | |
| 161369026 | FKM | |
| 161369027 | FKM | |
| 161369029 | FKM | |
| 161369030 | FKM | |
| 161369031 | FKM | |
| 161369032 | FKM | |
| 161369033 | FKM | |
| Wafer check valve type 369 PVC-U With / V4A spring (stainless steel 316) |
Code | |
| 161369042 | EPDM | |
| 161369043 | EPDM | |
| 161369044 | EPDM | |
| 161369045 | EPDM | |
| 161369046 | EPDM | |
| 161369047 | EPDM | |
| 161369049 | EPDM | |
| 161369050 | EPDM | |
| 161369051 | EPDM | |
| 161369052 | EPDM | |
| 161369053 | EPDM | |
| 161369062 | FKM | |
| 161369063 | FKM | |
| 161369064 | FKM | |
| 161369065 | FKM | |
| 161369066 | FKM | |
| 161369067 | FKM | |
| 161369069 | FKM | |
| 161369070 | FKM | |
| 161369071 | FKM | |
| 161369072 | FKM | |
| 161369073 | FKM | |
|
Wafer check valve type 369 PVC-U |
Code | |
| 161369082 | EPDM | |
| 161369083 | EPDM | |
| 161369084 | EPDM | |
| 161369085 | EPDM | |
| 161369086 | EPDM | |
| 161369087 | EPDM | |
| 161369089 | EPDM | |
| 161369090 | EPDM | |
| 161369091 | EPDM | |
| 161369092 | EPDM | |
| 161369093 | EPDM | |
| 161369102 | FKM | |
| 161369103 | FKM | |
| 161369104 | FKM | |
| 161369105 | FKM | |
| 161369106 | FKM |
Nếu sản phẩm doanh nghiệp đang sử dụng không nằm trong danh mục mô tả, vui lòng liên hệ NTD qua hotline, Zalo hoặc email để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời.
NTD Automation là đại lý phân phối chính hãng tất cả các dòng sản phẩm của thương hiệu GF tại Việt Nam, cam kết cung cấp giải pháp tin cậy, đúng chuẩn và phù hợp với nhu cầu vận hành của doanh nghiệp.






