Camera nhiệt cầm tay CX20 Raythink (7.5-14μm; -10°C~+50°C)
Model: CX20
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Camera nhiệt cầm tay CX20 được trang bị cảm biến hồng ngoại độ phân giải 256 × 192 và ứng dụng công nghệ AI nâng cấp độ phân giải theo thời gian thực, cho phép nâng độ phân giải hình ảnh lên 512 × 384.
Thiết bị sở hữu màn hình HD 3.5 inch, cùng tùy chọn tích hợp tia laser và bộ đo khoảng cách, giúp xác định chính xác vị trí sự cố và nâng cao đáng kể hiệu quả kiểm tra, bảo trì.
Tính năng nổi bật
🔹 Hình ảnh nhiệt độ phân giải cao, được hỗ trợ bởi AI nâng cấp độ phân giải theo thời gian thực
- Độ phân giải 256 × 192, được nâng cấp lên 512 × 384 nhờ công nghệ AI super-resolution
- NETD ≤ 40 mK, phát hiện các chênh lệch nhiệt độ cực nhỏ
- Màn hình độ phân giải cao 3.5 inch, hiển thị hình ảnh nhiệt rõ nét và chi tiết
🔹 Trải nghiệm người dùng được nâng cấp toàn diện
- Sạc nhanh 18W, đảm bảo hiệu suất ổn định trong các ca làm việc cường độ cao
- Wi-Fi tích hợp và truyền hình ảnh qua UVC trên toàn bộ dòng sản phẩm, cho phép chia sẻ hình ảnh nhanh chóng và không dây
🔹 Phần mềm Software+ : Hệ sinh thái phần mềm PC & APP hoàn chỉnh
- Trang bị nền tảng phân tích nhiệt độ chuyên nghiệp trên thiết bị di động và PC, hỗ trợ phân tích chuyên sâu (secondary analysis)
Thông số kỹ thuật
| 1. Hình ảnh nhiệt (Thermal Imaging) | |
| Thông số | Giá trị |
| Loại detector | 12 μm |
| Độ phân giải hồng ngoại | 256 × 192 |
| Độ phân giải nâng cao (Super Resolution) | 512 × 384 |
| Dải phổ | 7.5 – 14 μm |
| NETD | < 40 mK |
| Tốc độ khung hình | 25 Hz |
| Tiêu cự ống kính | 3.2 mm |
| Góc nhìn (FOV) | 56° × 42° |
| IFOV | 3.8 mrad |
| Chế độ lấy nét | Lấy nét cố định |
| Khoảng cách chụp tối thiểu | 0.3 m |
| Dải đo nhiệt độ | Dải thấp: -20 ~ 150°C; Dải cao: 100 ~ 550°C (tự động chuyển dải) |
| Độ chính xác đo | ±2% hoặc ±2°C (lấy giá trị lớn hơn) |
| 2. Hiển thị hình ảnh (Imaging Display) | |
| Thông số | Giá trị |
| Màn hình | 3.5 inch |
| Độ phân giải màn hình | 480 × 640 |
| Zoom kỹ thuật số | 2×, 4× |
| Bảng màu | 7 |
| Chế độ hình ảnh | Hồng ngoại |
| Điều chỉnh dải nhiệt | Tự động / Thủ công |
| 3. Lưu trữ hình ảnh (Image Storage) | |
| Thông số | Giá trị |
| Bộ nhớ | 32 GB (bộ nhớ trong) |
|
4. Đo lường & phân tích (Measurement and Analysis) |
|
| Thông số | Giá trị |
| Chức năng phân tích trên thiết bị |
Điểm trung tâm / Điểm nhiệt độ cao nhất / Điểm nhiệt độ thấp nhất / 3 điểm tùy chỉnh / Chênh lệch nhiệt độ |
| Đo khoảng cách bằng laser | Không hỗ trợ |
| Con trỏ laser | Không hỗ trợ |
| Phần mềm hỗ trợ | PC (phần mềm phân tích hồng ngoại) hoặc APP iOS / Android |
| 5. Chức năng hệ thống (System Functions) | |
| Thông số | Giá trị |
| Giao thức truyền thông | Wi-Fi, USB |
| Kiểu cảnh báo | Cửa sổ cảnh báo trên màn hình |
| Quản lý nguồn | Có thể điều chỉnh (tự động tắt, 5 / 10 / 20 / 120 phút) |
| Truyền video |
UVC (có đầy đủ dữ liệu nhiệt) + Wi-Fi (không bao gồm dữ liệu nhiệt toàn khung) |
| Cảnh báo nhiệt độ |
Hỗ trợ cảnh báo nhiệt độ cao/thấp toàn khung; tự động chụp ảnh khi báo động (kèm dữ liệu nhiệt) |
| 6. Khác (Others) | |
| Thông số | Giá trị |
| Pin | Pin lithium-ion sạc lại, tích hợp |
| Chuẩn sạc | USB Type-C |
| Thời gian sử dụng pin | 6 giờ |
| Lỗ gắn tripod | Hỗ trợ |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ +50°C |
| Độ ẩm làm việc | 10% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ +60°C |
| Cấp bảo vệ | IP54 / chịu rơi 2 m |
| Chống sốc & rung | Sốc: 25 g (IEC 60068-2-27); Rung: 2.5 g (IEC 60068-2-6) |
| Trọng lượng | 500 g |
| Kích thước | 246 × 101 × 85 mm |
| Chứng nhận | CB / CE / CMA |
| 7. Bộ sản phẩm (Packing List) |
Bao gồm: Cáp USB, hướng dẫn sử dụng, giấy chứng nhận chất lượng, giấy chứng nhận hiệu chuẩn, túi đựng di động |






