Chuyên gia camera nhiệt RT630 Raythink
Model: RT630
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
RT630 được trang bị đầu dò thế hệ mới với độ phân giải cao 640×512 và độ nhạy nhiệt NETD chỉ 35 mK, cho khả năng phát hiện các điểm nóng nhỏ nhất, hiển thị hình ảnh nhiệt sắc nét và rõ ràng hơn.
Thiết bị tích hợp nhiều tính năng mạnh mẽ như hệ điều hành Android, phân tích xu hướng nhiệt, đo vùng, giúp RT630 trở thành công cụ phân tích toàn cảnh chuyên sâu dành cho chuyên gia.
Tính năng nổi bật
Hình ảnh nhiệt rõ nét – Đo nhiệt độ chính xác
- Đầu dò hồng ngoại không làm mát 12 μm, độ phân giải 640×512, hỗ trợ siêu phân giải.
- Độ nhạy nhiệt NETD ≤ 35 mK.
- Độ chính xác đo nhiệt: ±2°C hoặc ±2% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn).
Đa dạng ống kính – Lấy nét nhanh
- Ống kính tiêu chuẩn 25°, tùy chọn góc rộng, tele, siêu tele.
- Hỗ trợ ống kính macro, linh hoạt cho nhiều kịch bản đo khác nhau.
Nâng cấp chức năng – Tăng hiệu quả làm việc
- Hệ điều hành Android – thao tác trực quan, dễ sử dụng.
- Chống rung hình ảnh thông minh, giúp ảnh đo ổn định hơn.
- Hỗ trợ đo khoảng cách laser và đo diện tích.
- Phân tích tối đa 20 điểm / đường / vùng, hiển thị chi tiết nhiệt độ ngay trên màn hình.
Thông số kỹ thuật
| THERMAL IMAGING (HÌNH ẢNH NHIỆT) | |
| Thông số | Giá trị |
| Loại đầu dò | Đầu dò hồng ngoại không làm mát |
| Độ phân giải hồng ngoại | 640 × 512 |
| Kích thước điểm ảnh | 12 μm |
| Siêu phân giải | 1280 × 1024 |
| Dải phổ | 7.5 – 14 μm |
| NETD | < 35 mK (25°C, F1.0) |
| Tốc độ khung hình | 25 Hz |
| Tiêu cự ống kính |
Tiêu chuẩn: 17.7 mm; Tele: 31.5 mm; Siêu tele: 60.9 mm; Góc rộng: 9.5 mm; Macro (0.2×): 13 mm; Siêu macro (0.4×): 14.8 mm |
| Trường nhìn (FOV) |
Tiêu chuẩn: 25°×20°; Tele: 14°×11.2°; Siêu tele: 7°×5.6°; Góc rộng: 45°×36° |
| IFOV |
Tiêu chuẩn: 0.68 mrad; Tele: 0.38 mrad; Siêu tele: 0.2 mrad; Góc rộng: 1.26 mrad; Macro: 60 μm/pixel; Siêu macro: 30 μm/pixel |
| Chế độ lấy nét |
Lấy nét điện vi sai, lấy nét tay, lấy nét trung tâm 1 nút, tự động trung tâm, tự động 1 chạm, hỗ trợ laser |
| Dải đo nhiệt độ |
-20°C ~ +150°C; 100°C ~ +650°C; tùy chọn: 400°C ~ +1500°C |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn) |
| IMAGING DISPLAY (HIỂN THỊ & HÌNH ẢNH) | |
| Thông số | Giá trị |
| Màn hình | OLED cảm ứng 5 inch |
| Độ phân giải màn hình | 1280 × 720 |
| Camera ánh sáng nhìn thấy | 13 MP |
| Zoom kỹ thuật số | 1× – 10× |
| Bảng màu | 19 tùy chọn |
| Chế độ hình ảnh | Hồng ngoại, ảnh thật, PIP, ghép ảnh hai phổ |
| Giãn dải nhiệt | Hỗ trợ |
| IMAGE STORAGE (LƯU TRỮ DỮ LIỆU) | |
| Thông số | Giá trị |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | Thẻ Micro SD 64GB |
| Hỗ trợ mở rộng | SD / SDHC / SDXC, tối đa 2TB |
| Ghi chú văn bản | Hỗ trợ |
| Ghi chú giọng nói | Hỗ trợ |
|
MEASUREMENT & ANALYSIS (ĐO LƯỜNG & PHÂN TÍCH) |
|
| Thông số | Giá trị |
| Phân tích trên thiết bị |
Tối đa 20 điểm/đường/vùng/đường tròn/đa giác; 5 chế độ cài sẵn |
| Đo khoảng cách laser | Hỗ trợ |
| Đo diện tích | Hỗ trợ |
| Nhiệt ẩm kế | Hỗ trợ |
| Định vị | Hỗ trợ |
| Phân tích chênh lệch nhiệt | Hỗ trợ |
| Phân tích xu hướng | Ghi và phân tích xu hướng nhiệt độ |
| Đóng băng hình ảnh | Hỗ trợ |
| Báo cáo phân tích | PDF; chỉnh sửa & nhập mẫu trên PC |
| Phần mềm hỗ trợ |
PC (Infrared Analysis Software) & Mobile (iOS/Android) |
| VIDEO FUNCTIONS (CHỨC NĂNG VIDEO) | |
| Thông số | Giá trị |
| Ghi video hồng ngoại bức xạ |
Định dạng .IRV, ghi video toàn bức xạ, tối đa 25 Hz |
| Ghi video không bức xạ / ảnh thật | MP4 |
| Truyền video hồng ngoại bức xạ | TYPE-C / WLAN tới PC |
| Truyền video không bức xạ | RTSP H.264 |
| Độ phân giải video | 1280 × 720 |
| Ghi video hai phổ |
Ghi đồng thời video hồng ngoại & ảnh thật (MP4) |
| SYSTEM FUNCTIONS (CHỨC NĂNG HỆ THỐNG) | |
| Thông số | Giá trị |
| Chống rung hình ảnh thông minh | Hỗ trợ |
| Ghép ảnh toàn cảnh | Hỗ trợ trên PC, ghép nhanh một chạm |
| Kiểm tra định kỳ thông minh | Hỗ trợ nhập, chỉnh sửa gói nhiệm vụ |
| Tự kiểm tra hồ sơ | Hỗ trợ |
| Giao thức truyền thông | Wi-Fi, Bluetooth, USB, DP, Type-C to HDMI |
| Điều khiển bằng giọng nói | Hỗ trợ |
| Đèn pin | Hỗ trợ |
| OTHERS (THÔNG SỐ KHÁC) | |
| Thông số | Giá trị |
| Mic / Loa | Hỗ trợ |
| Pin |
Pin lithium-ion 10.000 mAh, thay nóng tại hiện trường, hỗ trợ sạc nhanh |
| Phương thức sạc | USB Type-C hoặc đế sạc |
| Thời lượng pin | ≥ 6 giờ (tùy điều kiện sử dụng) |
| Cổng kết nối | USB 3.0 Type-C, SD card, SIM card, Mini HDMI |
| Chân tripod | Chuẩn UNC 1/4-20 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ +55°C |
| Độ ẩm làm việc | 10% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ +70°C |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Chịu sốc & rung |
Sốc: 25g (IEC 60068-2-27); Rung: 2.5g (IEC 60068-2-6) |
| Trọng lượng & kích thước | ~1.3 kg (kèm pin), 144 × 129 × 307 mm |
| Chứng nhận | CE / RoHS / CMA / … |
Packing list (Bộ sản phẩm bao gồm)
- Camera nhiệt
- Ống kính tiêu chuẩn
- Pin lithium-ion ×2
- Đế sạc
- Bộ sạc đa quốc gia
- Cáp sạc
- Tai nghe Bluetooth
- Thẻ SD 64GB
- Cáp Type-C
- Chụp & nắp ống kính
- Thẻ tải dữ liệu
- Chứng nhận hiệu chuẩn & chất lượng
- Dây đeo tay (kèm khóa)
- Hộp bảo vệ an toàn
Ứng dụng
- Giám sát vật liệu nhiệt độ cao
- Nghiên cứu & phát triển điện – điện tử
- Kiểm tra điện định kỳ
- Vận hành & bảo trì hóa chất






