Tính năng nổi bật
🔹 Hình ảnh nhiệt độ phân giải cao, được hỗ trợ bởi AI nâng cấp độ phân giải theo thời gian thực
- Độ phân giải hồng ngoại 160 × 120, được nâng cấp lên 320 × 240 nhờ AI theo thời gian thực
- NETD ≤ 40 mK, có khả năng phân biệt những chênh lệch nhiệt độ rất nhỏ chỉ 0,04°C
- Màn hình 2.8 inch, hiển thị hình ảnh nhiệt rõ nét và chi tiết
🔹 Khảo sát thông minh với khả năng định vị mục tiêu nhanh chóng và chính xác
- Chức năng tia laser giúp nhanh chóng xác định các điểm bất thường
- Dải đo rộng từ -20°C đến 550°C, tự động chuyển thang đo
- Hỗ trợ ghi video phục vụ phân tích và lưu trữ dữ liệu sau đo
- Hỗ trợ trình chiếu màn hình qua UVC + Wi-Fi, tương thích với máy tính và ứng dụng để phân tích chuyên sâu
🔹 Độ bền chuẩn công nghiệp, đảm bảo độ tin cậy cao
- Khởi động nhanh, thời gian hoạt động liên tục lên đến 10 giờ
- Bộ nhớ trong 8 GB, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dữ liệu lớn
- Chuẩn bảo vệ IP54, chống bụi và nước; chịu va đập khi rơi từ độ cao tối đa 2 m
Thông số kỹ thuật
| 1. Hình ảnh nhiệt | |
| Thông số | Giá trị |
| Độ phân giải hồng ngoại | 160 × 120 |
| Độ phân giải nâng cao (Super Resolution) | 320 × 240 |
| Dải phổ | 8 – 14 μm |
| NETD | 40 mK |
| Tốc độ khung hình | 25 Hz |
| Tiêu cự ống kính | 2.6 mm |
| Góc nhìn (FOV) | 40° × 30° |
| IFOV | 4.62 mrad |
| Chế độ lấy nét | Lấy nét cố định |
| Khoảng cách chụp tối thiểu | 11 cm |
| Dải đo nhiệt độ | -20 ~ 150°C; 100 ~ 550°C (tự động chuyển dải) |
| 2. Hiển thị hình ảnh | |
| Thông số | Giá trị |
| Màn hình | 2.8 inch |
| Độ phân giải màn hình | 240 × 320 |
| Camera ánh sáng nhìn thấy | 2 MP |
| Bảng màu | 9 tùy chọn |
| Chế độ hình ảnh | Hồng ngoại / Ánh sáng nhìn thấy / PIP / Fusion |
| Điều chỉnh dải nhiệt | Tự động / Thủ công |
| 3. Lưu trữ | |
| Thông số | Giá trị |
| Bộ nhớ | 8 GB (bộ nhớ trong) |
| Định dạng ảnh | JPEG |
| 4. Ghi & truyền video | |
| Thông số | Giá trị |
| Giao diện truyền thông | USB 2.0 |
| Ghi video | MP4 |
| Độ phân giải video | 240 × 320 |
| Truyền video | UVC (có dữ liệu nhiệt) + Wi-Fi (không có dữ liệu nhiệt) |
| 5. Đo lường & phân tích | |
| Thông số | Giá trị |
| Độ chính xác đo | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo |
| Đơn vị đo | °C / °F / Kelvin |
| Cảnh báo nhiệt độ | Cao & thấp |
| Tự động chụp ảnh khi báo động | Có (kèm dữ liệu nhiệt) |
| Cảnh báo màu (Isotherm) | Trên / Dưới / Trong khoảng |
| Chức năng phân tích | Điểm trung tâm / Cao nhất / Thấp nhất / 6 điểm tùy chỉnh |
| Báo cáo phân tích | PDF (qua phần mềm PC hoặc APP) |
| Phần mềm hỗ trợ | PC & APP iOS / Android |
| 6. Chức năng hệ thống | |
| Thông số | Giá trị |
| Kết nối | USB 2.0 Type-C |
| Con trỏ laser | Có |
| Khởi động nhanh | Có |
| Wi-Fi | Có |
| 7. Pin & nguồn | |
| Thông số | Giá trị |
| Pin | Lithium-ion 2750 mAh |
| Thời gian sạc | >90% trong 75 phút |
| Chuẩn sạc | USB Type-C (không hỗ trợ sạc nhanh) |
| Thời gian hoạt động | ≥ 10 giờ |
| 8. Cơ khí & môi trường | |
| Thông số | Giá trị |
| Lỗ gắn tripod | Có |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ 70°C |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Chống sốc & rung | Sốc 25G; rung 2.5G; rơi 2 m |
| Trọng lượng | 265 g ±10 g (bao gồm pin) |
| Kích thước | 206.9 × 67 × 81.5 mm |






