Máy ảnh nhiệt cầm tay RM620 Raythink
Model: RM620
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
RM620 được trang bị cảm biến hồng ngoại 12μm, mang lại hình ảnh nhiệt độ phân giải cao 640×512 cùng độ nhạy nhiệt 35mK, giúp dễ dàng phát hiện các điểm nóng nhỏ.
Với dải đo nhiệt độ mở rộng lên đến 650°C, thiết bị phù hợp cho nhiều lĩnh vực như kiểm tra điện định kỳ, thiết kế mạch điện tử, HVAC, sản xuất công nghiệp, hóa dầu, kiểm tra pin năng lượng mặt trời (PV) và nhiều ứng dụng khác.
Tính năng nổi bật
1. Hình ảnh nhiệt độ nét cao – Bắt chính xác điểm nóng nhỏ
- Trang bị cảm biến 640×512, kích thước điểm ảnh 12μm, công nghệ tiên tiến do hãng tự phát triển.
- Phân biệt chênh lệch nhiệt độ chỉ 0,035°C, IFOV thấp tới 0,63 mrad, dễ dàng phát hiện các điểm nóng nhỏ và chi tiết.
2. Nâng cấp thông minh – Xử lý phức tạp theo cách đơn giản
- Hỗ trợ chụp thông minh, tùy chỉnh người dùng, nhập và phân phối gói nhiệm vụ kiểm tra, giúp đơn giản hóa quy trình và nâng cao hiệu quả kiểm tra định kỳ.
- Hỗ trợ phân tích xu hướng nhiệt độ, giúp theo dõi sự phân bố và biến đổi nhiệt theo thời gian thực.
- Hỗ trợ chức năng isotherm, làm nổi bật các dải hoặc khu vực nhiệt độ cần chú ý.
- Hỗ trợ phần mềm phân tích trên PC và phân tích lại video đã ghi.
3. Hiệu năng nâng cấp – Mở rộng kịch bản ứng dụng
- Dải đo nhiệt độ rộng -20°C ~ +650°C, đáp ứng nhiều kịch bản đo nhiệt công nghiệp.
- Chuẩn bảo vệ IP54, chịu rơi từ độ cao 2 m, bền bỉ và chắc chắn.
- Thẻ nhớ MicroSD 32GB tiêu chuẩn, mở rộng tới 512GB, hỗ trợ ghi video nhiệt độ.
Thông số kỹ thuật
| 1. Cảm biến ảnh nhiệt (Thermal Imaging) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Loại detector | Cảm biến hồng ngoại không làm lạnh |
| Độ phân giải hồng ngoại | 640 × 512 |
| Kích thước điểm ảnh | 12 μm |
| Dải bước sóng | 7.5 – 14 μm |
| NETD | < 35 mK (25°C, F1.0) |
| Tần số khung hình | 30 Hz |
| Tiêu cự ống kính | 19 mm |
| FOV | 23° × 18° |
| IFOV | 0.63 mrad |
| Chế độ lấy nét | Lấy nét thủ công |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -20°C ~ +150°C; 100°C ~ +650°C |
| Độ chính xác đo | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn) |
| 2. Hiển thị hình ảnh (Imaging Display) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Màn hình | 3,5 inch cảm ứng, độ phân giải 640×480 |
| Camera ánh sáng nhìn thấy | 5 MP |
| Phóng đại kỹ thuật số | 1×, 2×, 4×, 8× |
| Bảng màu | 10 |
| Chế độ hình ảnh | Hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, PIP, phối phổ kép |
| Kéo giãn dải nhiệt | Tự động / Thủ công |
| 3. Lưu trữ hình ảnh (Image Storage) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Bộ nhớ | MicroSD 32GB tiêu chuẩn, hỗ trợ đến 512GB |
| Ghi chú văn bản | Hỗ trợ |
| Ghi chú giọng nói | Hỗ trợ |
| 4. Đo và phân tích (Measurement and Analysis) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Phân tích trên thiết bị |
Điểm / đường / khu vực tùy chỉnh (tối đa 10 điểm, 10 khu vực, 10 đường); theo dõi điểm trung tâm, điểm nóng/lạnh; hiển thị nhiệt độ |
| Phần mềm hỗ trợ | PC (Infrared Analysis Software) & APP di động (iOS/Android) |
| 5. Chức năng video (Video Functions) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Ghi video hồng ngoại bức xạ | Hỗ trợ |
| Ghi video hồng ngoại không bức xạ / ánh sáng nhìn thấy | Hỗ trợ |
| 6. Chức năng hệ thống (System Functions) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Kiểm tra định kỳ thông minh | Hỗ trợ |
| Giao thức truyền thông | Wi-Fi, USB |
| Truyền video | Hỗ trợ UVC |
| Laser pointer | Hỗ trợ |
| 7. Khác (Others) | USB Type-C, SD card |
| Thông số | Chi tiết |
| Pin | Pin lithium-ion sạc lại, tháo rời |
| Chế độ sạc | USB Type-C hoặc sạc để bàn |
| Thời lượng pin | Khoảng 6 giờ (3 giờ cho 1 pin) |
| Giao diện | USB Type-C, SD card |
| Socket tripod | Chuẩn UNC 1/4-20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ +50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ +60°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Chống sốc & rung | Sốc: 25g (IEC 60068-2-27); Rung: 2.5g (IEC 60068-2-6) |
| Trọng lượng & kích thước | Khoảng 680g, 258.4 × 105.1 × 102.3 mm |
| Chứng nhận | CE / RoHS / CMA, v.v. |
| Bộ sản phẩm |
Camera nhiệt, adapter 5V 3A, cáp USB, thẻ SD, pin ×2, hướng dẫn nhanh, sạc pin, chứng chỉ hiệu chuẩn, danh sách phụ kiện, hộp an toàn |
Ứng dụng
- Thiết kế mạch điện tử
- Kiểm tra công trình xây dựng
- Kiểm tra điện định kỳ
- Sản xuất công nghiệp






