Camera nhiệt cầm tay EX10 Raythink (8-14μm; -20℃ to 550℃)
Model: EX10
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Camera nhiệt cầm tay EX10 Raythink (8-14μm; -20℃ to 550℃) được trang bị cảm biến hồng ngoại độ phân giải 160×120, dòng EX10 ứng dụng công nghệ AI siêu phân giải theo thời gian thực, nâng độ phân giải hình ảnh lên 320×240.
Thiết bị sở hữu màn hình 2.8 inch, hỗ trợ ghi video, trình chiếu màn hình qua UVC, cùng tùy chọn con trỏ laser, phù hợp cho nhiều lĩnh vực như bảo trì dân dụng, bảo trì điện, phát hiện rò rỉ HVAC, sửa chữa ô tô và nhiều ứng dụng khác.
Tính năng nổi bật
🔹 Hình ảnh nhiệt độ phân giải cao với AI Super-Resolution
- Độ phân giải hồng ngoại 160×120, nâng cấp lên 320×240 nhờ AI thời gian thực
- NETD thấp tới 40mK, phát hiện chênh lệch nhiệt độ nhỏ tới 0,04°C
- Màn hình 2.8 inch, hiển thị hình ảnh nhiệt chi tiết
🔹 Khảo sát thông minh với khả năng định vị mục tiêu chính xác
- Con trỏ laser giúp xác định nhanh vị trí bất thường
- Dải đo rộng từ -20℃ đến 550℃, tự động chuyển thang đo
- Hỗ trợ ghi video để phân tích và lưu trữ dữ liệu
- Hỗ trợ trình chiếu màn hình qua UVC, tương thích với PC và phần mềm phân tích
🔹 Độ bền cấp công nghiệp - Hoạt động ổn định, tin cậy
- Khởi động nhanh, thời gian hoạt động liên tục lên tới 10 giờ
- Bộ nhớ trong 8GB, lưu trữ dữ liệu dung lượng lớn
- Chuẩn bảo vệ IP54, chống bụi và nước, chịu rơi từ độ cao 2 mét
Thông số kỹ thuật
| Hình ảnh nhiệt (Thermal Imaging) | |
| Thông số | Giá trị |
| Độ phân giải hồng ngoại | 160 × 120 |
| Siêu phân giải | 320 × 240 |
| Dải phổ | 8 – 14 μm |
| NETD | 40 mK |
| Tốc độ khung hình | 25 Hz |
| Tiêu cự ống kính | 2.6 mm |
| Góc nhìn (FOV) | 40° × 30° |
| IFOV | 4.62 mrad |
| Chế độ lấy nét | Cố định |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 11 cm |
| Dải đo nhiệt độ | -20 ~ 150°C; 100 ~ 550°C (tự động chuyển thang) |
| Hiển thị hình ảnh (Imaging Display) | |
| Thông số | Giá trị |
| Màn hình | 2.8 inch |
| Độ phân giải màn hình | 240 × 320 |
| Bảng màu | 6 tùy chọn |
| Chế độ hình ảnh | Hồng ngoại |
| Giãn dải nhiệt | Tự động / Thủ công |
| Lưu trữ hình ảnh (Image Storage) | |
| Thông số | Giá trị |
| Bộ nhớ | 8GB (tích hợp) |
| Định dạng ảnh | JPEG |
| Ghi & truyền video (Video Recording & Transmission) | |
| Thông số | Giá trị |
| Giao diện truyền thông | USB 2.0 |
| Ghi video | MP4 tiêu chuẩn |
| Độ phân giải video | 240 × 320 |
| Truyền video | UVC (kèm dữ liệu nhiệt) |
| Đo lường & phân tích (Measurement & Analysis) | |
| Thông số | Giá trị |
| Độ chính xác đo | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo |
| Đơn vị đo | °C / °F / K |
| Cảnh báo nhiệt độ | Có (cao & thấp) |
| Tự động chụp ảnh khi báo động | Có (kèm dữ liệu nhiệt) |
| Cảnh báo màu (Isotherm) | Trên / Dưới / Trong khoảng |
| Chức năng phân tích | Điểm trung tâm / Cao nhất / Thấp nhất / 3 điểm tùy chỉnh |
| Báo cáo phân tích | PDF (qua phần mềm PC) |
| Phần mềm hỗ trợ | Phần mềm phân tích hồng ngoại trên PC |
| Chức năng hệ thống (System Functions) | |
| Thông số | Giá trị |
| Cổng kết nối | USB Type-C (USB 2.0) |
| Con trỏ laser | Không hỗ trợ |
| Khởi động nhanh | Có |
| WiFi | Không hỗ trợ |
| Thông tin khác (Others) | |
| Thông số | Giá trị |
| Pin | Lithium-ion 2750 mAh |
| Thời gian sạc | >90% trong 75 phút |
| Chế độ sạc | USB Type-C, không hỗ trợ sạc nhanh |
| Thời gian sử dụng | ≥ 10 giờ |
| Lỗ gắn tripod | Có |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ 70°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Chống sốc & rung | 25G (sốc), 2.5G (rung), chịu rơi 2 m |
| Trọng lượng | 257g ±10g (bao gồm pin) |
| Kích thước | 206.9 × 67 × 81.5 mm |
Bộ sản phẩm bao gồm
- Camera nhiệt hồng ngoại
- Hướng dẫn sử dụng
- Cáp USB
- Chứng nhận chất lượng
- Chứng nhận hiệu chuẩn
- Dây đeo tay






