Máy ảnh nhiệt cầm tay RM320 Raythink
Model: RM305
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
RM320 được trang bị cảm biến hồng ngoại 12 μm, mang lại hình ảnh nhiệt độ phân giải cao 384×288 cùng độ nhạy nhiệt 35 mK, giúp dễ dàng phát hiện các điểm nóng nhỏ. Với phạm vi đo nhiệt mở rộng lên đến 650°C, thiết bị phù hợp cho kiểm tra điện định kỳ, thiết kế mạch điện tử, HVAC, sản xuất công nghiệp, hóa dầu, kiểm tra pin năng lượng mặt trời và nhiều lĩnh vực khác.
Tính năng nổi bật
1. Hình ảnh nhiệt độ phân giải cao – Bắt trọn điểm nóng nhỏ
- Trang bị cảm biến hồng ngoại không làm lạnh 384×288, công nghệ tiên tiến, kích thước điểm ảnh 12 μm do hãng tự phát triển.
- Khả năng phân biệt chênh lệch nhiệt độ đến 0,035°C, dễ dàng phát hiện các điểm nóng tinh vi.
2. Nâng cấp thông minh – Xử lý phức tạp theo cách đơn giản
- Hỗ trợ chụp ảnh thông minh, tùy chỉnh người dùng, nhập và phân phối gói nhiệm vụ kiểm tra, giúp đơn giản hóa quy trình và nâng cao hiệu quả kiểm tra định kỳ.
- Hỗ trợ phân tích xu hướng nhiệt độ, giúp quan sát phân bố và thay đổi nhiệt theo thời gian thực.
- Hỗ trợ chức năng Isotherm để làm nổi bật các dải hoặc vùng nhiệt cần chú ý.
- Hỗ trợ phần mềm phân tích trên PC và phân tích lại các tệp video.
3. Hiệu năng nâng cao – Phù hợp nhiều kịch bản ứng dụng
- Phạm vi đo rộng -20°C ~ +650°C, đáp ứng đa dạng nhu cầu đo nhiệt công nghiệp.
- Chuẩn bảo vệ IP54, chịu rơi từ độ cao 2 m, chắc chắn và bền bỉ.
- Thẻ nhớ MicroSD 32GB tiêu chuẩn, mở rộng lên đến 512GB, hỗ trợ ghi video nhiệt.
Thông số kỹ thuật
| 1. Cảm biến ảnh nhiệt (Thermal Imaging) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Loại detector | Cảm biến hồng ngoại không làm lạnh |
| Độ phân giải hồng ngoại | 384 × 288 |
| Kích thước điểm ảnh | 12 μm |
| Dải bước sóng | 7.5 – 14 μm |
| NETD | < 35 mK (25°C, F1.0) |
| Tần số khung hình | 30 Hz |
| Tiêu cự ống kính | 9.1 mm |
| FOV | 27° × 20° |
| IFOV | 1.31 mrad |
| Chế độ lấy nét | Lấy nét thủ công |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -20°C ~ +150°C; 100°C ~ +650°C |
| Độ chính xác đo | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn) |
| 2. Hiển thị hình ảnh (Imaging Display) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Màn hình | 3,5 inch cảm ứng, độ phân giải 640×480 |
| Camera ánh sáng nhìn thấy | 5 MP |
| Phóng đại kỹ thuật số | 1×, 2×, 4×, 8× |
| Bảng màu | 10 |
| Chế độ hình ảnh | Hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, PIP, phối phổ kép |
| Kéo giãn nhiệt độ | Tự động / Thủ công |
| 3. Lưu trữ hình ảnh (Image Storage) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Bộ nhớ | MicroSD 32GB tiêu chuẩn, hỗ trợ lên đến 512GB |
| Ghi chú văn bản | Hỗ trợ |
| Ghi chú giọng nói | Hỗ trợ |
| 4. Đo và phân tích (Measurement and Analysis) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Phân tích trên thiết bị |
Điểm / đường / khu vực tùy chỉnh (tối đa 10 điểm, 10 khu vực, 10 đường); theo dõi điểm trung tâm, điểm nóng/lạnh; hiển thị nhiệt độ |
| Phần mềm hỗ trợ | PC (Infrared Analysis Software) & APP di động (iOS/Android) |
| 5. Chức năng video (Video Functions) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Ghi video hồng ngoại bức xạ | Hỗ trợ |
| Ghi video hồng ngoại không bức xạ hoặc ánh sáng nhìn thấy | Hỗ trợ |
| 6. Chức năng hệ thống (System Functions) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Kiểm tra định kỳ thông minh | Hỗ trợ |
| Giao tiếp | Wi-Fi, USB |
| Truyền video | Hỗ trợ UVC |
| Laser pointer | Hỗ trợ |
| 7. Khác (Others) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Pin | Pin lithium-ion sạc lại, tháo rời |
| Chế độ sạc | USB Type-C hoặc sạc để bàn |
| Thời lượng pin | Khoảng 6 giờ (3 giờ cho 1 pin) |
| Giao diện | USB Type-C, SD card |
| Socket tripod | Chuẩn UNC 1/4-20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ +50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ +60°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Chống sốc & rung | Sốc: 25g (IEC 60068-2-27); Rung: 2.5g (IEC 60068-2-6) |
| Trọng lượng & kích thước | Khoảng 683.5g, 258.4 × 105.1 × 102.3 mm |
| Chứng nhận | CE / RoHS / CMA, v.v. |
| Bộ sản phẩm |
Camera nhiệt, adapter 5V 3A, cáp USB, thẻ SD, pin ×2, hướng dẫn nhanh, sạc pin, chứng chỉ hiệu chuẩn, danh sách phụ kiện, hộp an toàn |
Ứng dụng
- Thiết kế mạch điện
- Kiểm tra công trình xây dựng
- Kiểm tra điện định kỳ
- Sản xuất công nghiệp






