Máy ảnh nhiệt cầm tay RM200F Raythink
Model: RM200F
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
RM200F được trang bị cảm biến hồng ngoại 256×192 với độ nhạy nhiệt cao 12μm do hãng tự phát triển. Dựa trên thuật toán đo nhiệt thông minh và chính xác, thuật toán hình ảnh HD, và dịch vụ đám mây, RM200F hướng đến trở thành công cụ chụp ảnh nhiệt chuyên nghiệp với hình ảnh HD, màn hình lớn, và đo nhiệt độ chính xác, phục vụ các ứng dụng như bảo trì điện và thiết kế mạch.
Tính năng nổi bật
1. Cảm biến mạnh mẽ, hình ảnh rõ ràng
- Trang bị cảm biến hồng ngoại không làm lạnh 256×192 do hãng tự phát triển.
- Độ nhạy nhiệt 40 mK, có khả năng phân biệt sự chênh lệch nhiệt độ nhỏ nhất 0,04°C, bắt được các điểm nóng và lạnh nhỏ.
- Phạm vi đo rộng từ -20°C đến +550°C, theo dõi nhiều mục tiêu nhiệt độ.
2. Phần mềm đầy đủ chức năng
- Chỉnh tay phạm vi nhiệt độ để đáp ứng nhiều tình huống.
- Hỗ trợ nhiều chế độ hình ảnh và bảng màu (10 tùy chọn), đáp ứng nhu cầu đo nhiệt khác nhau.
- Hỗ trợ phân tích dữ liệu trên máy tính (PC).
3. Cấu hình “cứng cáp”
-
Màn hình cảm ứng 3,5 inch, hỗ trợ:
-
Theo dõi điểm trung tâm, điểm nóng/lạnh
-
Hiển thị nhiệt độ trực tiếp
-
-
Chuẩn chống bụi/nước IP54, chịu rơi 2 m.
-
Trang bị 2 pin tháo nhanh, thời lượng pin lên đến 8 giờ.
Thông số kỹ thuật
| 1. Cảm biến ảnh nhiệt (Thermal Imaging) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Loại detector |
Cảm biến hồng ngoại không làm lạnh (Uncooled infrared detector) |
| Độ phân giải hồng ngoại | 256×192 |
| Kích thước điểm ảnh | 12 μm |
| Dải bước sóng | 7.5–14 μm |
| NETD | < 40 mK (25°C, F1.0) |
| Tần số khung hình | 25 Hz |
| Tiêu cự ống kính | 7 mm |
| FOV | 24.8° × 18.7° |
| IFOV | 1.71 mrad |
| Chế độ lấy nét | Lấy nét thủ công (Manual focusing) |
| Khoảng cách chụp tối thiểu | 0.2 m |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -20°C ~ +150°C, 100°C ~ +550°C |
| Độ chính xác đo | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo, tùy giá trị nào lớn hơn |
| 2. Hiển thị hình ảnh (Imaging Display) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Màn hình | 3,5 inch cảm ứng, độ phân giải 640×480 |
| Camera ánh sáng nhìn thấy | 2 MP |
| Phóng đại kỹ thuật số | 1×, 2×, 4× |
| Bảng màu | 10 tùy chọn |
| Chế độ hình ảnh |
Hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, PIP, phối phổ kép (dual-spectrum fusion) |
| Kéo giãn nhiệt độ | Tự động / Thủ công (Automatic/Manual) |
| 3. Lưu trữ hình ảnh (Image Storage) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Bộ nhớ | MicroSD 32GB tiêu chuẩn, hỗ trợ lên đến 128GB |
| Ghi chú văn bản | Hỗ trợ |
| Ghi chú giọng nói | Hỗ trợ |
| Đặt tên ảnh | Tự động / thủ công, hoặc đặt tên bằng QR code |
| 4. Đo và phân tích (Measurement and Analysis) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Chức năng trên thiết bị |
Điểm/đường/khu vực tùy chỉnh (tối đa 10 điểm, 10 khu vực, 10 đường); theo dõi điểm trung tâm, điểm nóng/lạnh; hiển thị nhiệt độ |
| Phần mềm hỗ trợ | PC (Infrared Analysis Software) |
| 5. Chức năng hệ thống (System Functions) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Giao tiếp | Wi-Fi, USB |
| Truyền video | Hỗ trợ UVC |
| Laser pointer | Hỗ trợ |
| 6. Khác (Others) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Pin | Pin lithium-ion sạc lại, tháo rời |
| Chế độ sạc | USB Type-C hoặc sạc để bàn |
| Thời lượng pin | Khoảng 8h (4h cho 1 pin) |
| Giao diện | USB Type-C, SD card |
| Socket tripod | UNC 1/4-20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ +50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ +60°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Chống sốc & rung | Sốc: 25g (IEC 60068-2-27); Rung: 2.5g (IEC60068-2-6) |
| Trọng lượng & Kích thước | Khoảng 660g, 258.4 × 105.1 × 102.3 mm |
| Chứng nhận | CE / RoHS / CMA, vv |
| Bộ sản phẩm |
Camera nhiệt, adapter 5V 2A, cáp USB, thẻ SD, pin ×2, Hướng dẫn nhanh, sạc pin, chứng chỉ hiệu chuẩn, danh sách phụ kiện, túi vải |
| Dịch vụ đám mây | Hỗ trợ lưu trữ đám mây; tự đồng bộ thời gian (auto time sync) |
Ứng dụng
- Giám sát vật liệu nhiệt độ cao
- Nghiên cứu & phát triển điện – điện tử
- Kiểm tra điện định kỳ
- Vận hành & bảo trì hóa chất






