Van nghiêng một chiều loại 303/304 GF

Liên hệ Còn hàng

Model: 303/304
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng 

Van nghiêng một chiều GF Type 303 / 304 (Angle seat check valve) là van vòng chặn kiểu góc (Y/angle-seat) được sản xuất bởi GF Piping Systems. Thiết kế cho độ tin cậy cao, có thể lắp đặt cả ngang hoặc dọc, dễ bảo trì (phần chặn có thể thay/kiểm tra mà không phải tháo toàn bộ đường ống) và phù hợp cho nhiều ứng dụng xử lý nước, hóa chất và các hệ thống công nghiệp.

Các van một chiều dạng ghế nghiêng 303 và 304 của GF Piping Systems được thiết kế chỉ dùng cho mục đích đóng/ngắt và dẫn môi chất trong phạm vi áp suất, nhiệt độ cho phép sau khi được lắp đặt trong hệ thống đường ống.

Tuổi thọ vận hành tối đa của van nghiêng một chiều loại 303/304 GF lên đến 25 năm nếu tuân thủ theo các điều kiện sử dụng và bảo trì. Đặc biệt đáng tin cậy và linh hoạt, van nghiêng một chiều loại 303/304 của hệ thống đường ống GF có thể được lắp đặt theo chiều ngang hoặc chiều dọc. Phần tử kiểm tra có thể dễ dàng bảo dưỡng mà không cần phải tháo dỡ toàn bộ van.

Van nghiêng một chiều loại 303 GF

Tính năng nổi bật

  • Van một chiều dạng piston tự đóng
  • Lắp được cho cả đường ống nằm ngang và thẳng đứng
  • Bảo trì phần tử kiểm tra đơn giản, không cần tháo rời toàn bộ van
  • Chiều dài lắp đặt theo tiêu chuẩn EN 588

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước: d15/DN10 đến d90/DN80, ⅜" - 3"
  • Vật liệu thân van: PVC-U, ABS, PVC-U trong suốt
  • Vật liệu gioăng: EPDM, FKM
  • Mức áp suất: PN 10
  • Kết nối:
    • Đầu dán keo (solvent cement socket), tiêu chuẩn ISO
    • Đầu hàn keo (solvent cement spigot), tiêu chuẩn JIS
    • Mặt bích cố định, tiêu chuẩn JIS
  • Dạng vận hành: Tự đóng (Self-closing)
  • Tiêu chuẩn sản phẩm: EN ISO 16137
  • Tiêu chuẩn thử nghiệm: ISO 9393-2, EN 12266-1
  • Môi chất: Phù hợp với các loại môi chất không chứa hạt rắn, cũng như các loại chất có độ nhớt trung bình đến cao.

Cấu tạo của van nghiêng một chiều loại 303/304 GF

Ứng dụng phổ biến

  • Xử lý nước & nước thải: chống chảy ngược trong hệ bơm, hệ phân phối nước, hệ lọc. 
  • Ngành công nghiệp hóa chất: dẫn, ngắt dòng các dung dịch tương thích với vật liệu thân và gioăng (chọn EPDM hay FKM phù hợp).
  • Hệ thống công nghiệp, cooling/heating: bảo vệ bơm, ngăn chảy ngược trong hệ tuần hoàn. 
  • Quy trình sản xuất thực phẩm / dược (tùy model vật liệu): nếu vật liệu tiếp xúc phù hợp và đáp ứng yêu cầu vệ sinh/hoá học. 
  • Các ứng dụng khác: nơi cần van một chiều có độ tin cậy cao, lắp theo nhiều vị trí và dễ bảo trì.

Các dòng sản phẩm có sẵn tại NTD Automation 

  • Van nghiêng một chiều loại 303 (Angle seat check valve 303)

Mã hàng Vật liệu gioăng Đường kính d (mm) DN (mm) Kích thước (inch) Áp suất định mức PN (bar) Hệ số Kv (Δp=1 bar) (l/phút) Cờ lê siết (Closest inch) SP

Trọng lượng EPDM (kg)

161 303 005 EPDM 16 10 ½ 10 41 1 75
161 303 006 EPDM 20 15 ¾ 10 95 ½ 1 113
161 303 007 EPDM 25 20 1 10 180 ¾ 1 170
161 303 008 EPDM 32 25 10 327 1 1 288
161 303 009 EPDM 40 32 10 484 1 ¼ 1 444
161 303 010 EPDM 50 40 2 10 725 1 ½ 1 791
161 303 011 EPDM 63 50 3 10 1130 2 1 1.345
161 303 012 EPDM 75 65 ½ 10 1700 2 ½ 1 2.483
161 303 013 EPDM 90 80 ¾ 10 2500 3 1

3.514

 

Mã hàng Vật liệu gioăng SP Trọng lượng FKM (kg) Đường kính ngoài D (mm) Chiều cao H (mm) Chiều dài L (mm) Chiều dài L1 (mm) Chiều dài L2 (mm) Cờ lê siết (Closest inch)

Trọng lượng EPDM (kg)

161 303 030 FKM 1 94 39 58 114 120 24 94
161 303 031 FKM 1 132 43 65 124 130 28 ½ 132
161 303 032 FKM 1 172 47 75 144 150 37 ¾ 172
161 303 033 FKM 1 290 56 90 154 160 37 1 290
161 303 034 FKM 1 448 64 102 174 180 44 2 ¼ 448
161 303 035 FKM 1 798 82 123 194 200 48 2 ½ 798
161 303 036 FKM 1 1.345 95 144 224 230 60 2 1.345
161 303 037 FKM 1 2.499 92 186 284 290 74 3 ½ 2.499
161 303 038 FKM 1 3.540 104 204 300 310 85 3 3.540

 

  • Van nghiêng một chiều loại 304 (Angle seat check valve 304)

Mã hàng Vật liệu gioăng Đường kính d (mm) DN (mm) Kích thước (inch) Áp suất định mức PN (bar)

Hệ số Kv (Δp=1 bar) (l/phút)

192304006 EPDM 20 15 ½ 10 95
192304007 EPDM 25 20 ¾ 10 180
192304008 EPDM 32 25 1 10 327
192304009 EPDM 40 32 10 484
192304010 EPDM 50 40 10 725
192304011 EPDM 63 50 2 10 1130
192304013 EPDM 90 80 3 10 2500
192304031 FKM 20 15 ½ 10 95
192304032 FKM 25 20 ¾ 10 180
192304033 FKM 32 25 1 10 327
192304034 FKM 40 32 10 484
192304035 FKM 50 40 10 725
192304036 FKM 63 50 2 10 1130
192304038 FKM 90 80 3 10 2500

 

Tags: