MÔ-ĐUN I/O NGÕ VÀO DÒNG AC 4 KÊNH R30CT4E CỦA MG

Liên hệ Còn hàng

Model: R30CT4E
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R30CT4E – MÔ-ĐUN I/O NGÕ VÀO DÒNG AC (CLAMP-ON) 4 KÊNH – MG (M-SYSTEM)

Thông tin sản phẩm

Model: R30CT4ES[/Q]
Dòng: Remote I/O R30 Series
Loại: Analog Input Module (AC Current)
Số kênh: 4 kênh input dòng AC
Cảm biến: Clamp-on current sensor (CLSE – mua rời)
Nguồn cấp: Qua base R30BS
Kiểu lắp: Gắn trên base R30BS


Chức năng & đặc điểm

  • Module đo dòng AC 4 kênh

  • Cách ly giữa các kênh input

  • Mỗi kênh cấu hình độc lập bằng phần mềm

  • Hỗ trợ nhiều dải đo thông qua sensor CLSE

  • Có chức năng low-end cutout (lọc tín hiệu nhỏ)

  • LED trạng thái: RUN / ERR

  • Độ chính xác cao, tùy chọn tốc độ chuyển đổi


MODEL: R30CT4ES[1]

Thông tin đặt hàng

Ví dụ: R30CT4ES/Q/C01/SET

Số kênh

  • 4E: 4 kênh (sensor CLSE)

Chế độ truyền thông

  • S: Single

[1] Tùy chọn

  • Blank: Không tùy chọn

  • /Q: Có tùy chọn


Tùy chọn /Q

Lớp phủ bảo vệ

  • /C01: Silicone

  • /C02: Polyurethane

  • /C03: Rubber

Cài đặt xuất xưởng

  • /SET: Cài đặt sẵn theo yêu cầu


Sản phẩm liên quan

  • Phần mềm cấu hình: R30CFG

  • Cáp kết nối: USB Mini-B

  • Cảm biến dòng kẹp (CLSE) – mua riêng


Cảm biến hỗ trợ (CLSE – Clamp-on)

  • CLSE-R5: 0 – 5 A

  • CLSE-05: 0 – 50 A

  • CLSE-10: 0 – 100 A

  • CLSE-20: 0 – 200 A

  • CLSE-40: 0 – 400 A

  • CLSE-60: 0 – 600 A


Kết nối & cấu trúc

  • Gắn module: qua base R30BS

  • Terminal: vít M3 (0.5 N·m)

  • Dây dẫn: 0.25 – 0.75 mm²

  • Không dùng đầu cos có bọc cách điện

  • Bus nội bộ & nguồn: qua base

Cách ly

  • Input 1 ↔ Input 2 ↔ Input 3 ↔ Input 4 ↔ Bus nội bộ


Thông số ngõ vào (AC Current)

  • Số kênh: 4

  • Tần số: 50/60 Hz (45 – 65 Hz)

  • Dải hoạt động: 5 – 115% định mức

  • Quá tải: 120% liên tục

  • Điện áp tối đa: ≤ 480 VAC

Chức năng đặc biệt

  • Low-end cutout: 0.5 – 50% → quy về 0%


Hiệu năng

Tốc độ chuyển đổi / Độ chính xác

  • 10 ms → ±2.0%

  • 20 ms → ±1.0%

  • 40 ms → ±0.5%

  • 80 ms → ±0.5% (mặc định)

Các thông số khác

  • Hằng số thời gian: 300 ms

  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C

  • Dữ liệu: giá trị A × 100 (hoặc ×1000 với CLSE-R5)

  • Số dữ liệu: 4 kênh


Nguồn cấp

  • Dòng tiêu thụ: ≤ 45 mA

  • Nguồn: qua base R30BS


Lắp đặt

  • Nhiệt độ hoạt động: -10 → +55°C

  • Nhiệt độ lưu trữ: -20 → +65°C

  • Độ ẩm: 10 – 90% RH

  • Môi trường: không ăn mòn, ít bụi

  • Kiểu lắp: Base R30BS

  • Khối lượng: 160 g


Cách điện

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 VDC)

Chịu điện áp

  • 1500 VAC / 1 phút

    • Giữa các input ↔ bus nội bộ

    • Nguồn ↔ FE (cách ly tại module nguồn)


Tiêu chuẩn & chứng nhận

  • EMC:

    • EN 61000-6-4

    • EN 61000-6-2

  • RoHS

Tags: