MÔ-ĐUN ETHERNET I/O R7E CỦA MG (M-SYSTEM)
Model: R7E
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R7E MÔ-ĐUN ETHERNET I/O - MG (M-SYSTEM)
(Modbus/TCP)
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Mô-đun cơ bản: R7E-[1]-R[2]
-
Chọn mã tương ứng cho [1] và [2].
-
Ví dụ: R7E-DC16A-R/Q
-
Chọn thông số cho tùy chọn /Q (nếu có).
-
Ví dụ: /C01/SET
Mô-đun mở rộng: R7E-[1][2]
-
Chọn mã tương ứng cho [1] và [2].
-
Ví dụ: R7E-EC16B/Q
-
Chọn thông số cho tùy chọn /Q.
-
Ví dụ: /C01
MÔ-ĐUN CƠ BẢN: R7E–[1]–R[2]
[1] LOẠI I/O
-
DA16: Đầu vào rời, 16 điểm
-
DC16A: Ngõ ra transistor NPN, 16 điểm
-
DC16B: Ngõ ra transistor PNP, 16 điểm
-
SV4: Ngõ vào điện áp/dòng DC (10 V/20 mA), 4 điểm
-
TS4: Ngõ vào nhiệt điện trở, 4 điểm
-
RS4: Ngõ vào RTD, 4 điểm
-
MS4: Ngõ vào biến trở, 4 điểm
-
CT4E: Ngõ vào dòng AC, 4 điểm, dùng kèm cảm biến dòng kẹp CLSE
-
PA8: Ngõ vào xung tổng hợp, 8 điểm (CE không có)
-
YV2: Ngõ ra điện áp DC, 2 điểm
-
YS2: Ngõ ra dòng DC, 2 điểm
ĐẦU VÀO NGUỒN
-
DC Power: R = 24 V DC (Phạm vi hoạt động 24 V ±10 %, gợn 10 %p-p max.)
[2] TÙY CHỌN
-
để trống: không có tùy chọn
-
/Q: có tùy chọn khác (ghi rõ thông số)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q
-
Chống bám:
-
/C01: Silicone
-
/C02: Polyurethane
-
/C03: Cao su
-
-
Cài đặt xuất xưởng:
-
/SET: Cài đặt sẵn theo Phiếu thông tin đặt hàng (No. ESU-7807-x)
-
MÔ-ĐUN MỞ RỘNG: R7E–[1][2]
[1] LOẠI I/O
-
EA8: Đầu vào rời, 8 điểm
-
EA16: Đầu vào rời, 16 điểm
-
EC8A: Ngõ ra transistor NPN, 8 điểm
-
EC16A: Ngõ ra transistor NPN, 16 điểm
-
EC8B: Ngõ ra transistor PNP, 8 điểm
-
EC16B: Ngõ ra transistor PNP, 16 điểm
[2] TÙY CHỌN
-
để trống: không có tùy chọn
-
/Q: Tùy chọn khác (ghi rõ thông số)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q
-
Chống bám: /C01, /C02, /C03
TÍNH NĂNG & ĐẶC ĐIỂM
-
R7E kết nối tín hiệu I/O rời và analog với PLC hoặc PC qua mạng Ethernet Modbus/TCP.
-
Mô-đun “cơ bản” có thể kết nối với mô-đun “mở rộng”.
-
Khi kết hợp, một trạm có thể xử lý hỗn hợp tín hiệu analog và rời, tối đa 32 điểm đầu vào rời, 32 điểm đầu ra rời, 16 điểm I/O rời và các kết hợp khác.
-
Loại cảm biến đầu vào (thermocouple, RTD) và phạm vi đo có thể chọn bằng DIP switch phía trước.
-
Để cấu hình riêng từng kênh, sử dụng Phần mềm PC Configurator (R7CON).
Sản phẩm liên quan:
-
Cáp PC Configurator: MCN-CON hoặc COP-US
-
Phần mềm PC Configurator: R7CON (tải về tại website hãng)
-
Cảm biến dòng kẹp: CLSE (dùng cho R7E-CT4E, đặt riêng theo số kênh)
Lưu ý: Phần mềm R7CON cần thiết để thiết lập địa chỉ IP.
THÔNG SỐ CHUNG
Nguồn & Môi trường
-
Nguồn: 24 V DC ±10 %; gợn 10 %p-p max.
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
-
Độ bền điện áp: 1500 V AC trong 1 phút (giữa các mạch cách điện)
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Khí quyển: không có khí ăn mòn hay bụi nặng
-
Nhiệt độ bảo quản: -20 đến +65°C
-
Lắp đặt: Thanh DIN 35 mm
-
Kết nối:
-
Ethernet: RJ-45
-
Power & I/O: Cọc vít M3 (momen 0.5 N·m)
-
-
Vật liệu cọc vít: thép mạ niken
-
Cọc không hàn: Theo bản vẽ cuối phần tài liệu
-
Nhà sản xuất đề xuất: Japan Solderless Terminal MFG.Co.Ltd, Nichifu Co., Ltd
-
Kích thước dây: 0.25 – 1.65 mm² (AWG22 – 16)
-
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chịu cháy (màu xám)
-
LED trạng thái: PWR, RUN
-
Cổng kết nối Configurator: giắc 2.5 mm (không có với mô-đun mở rộng)
Dòng tiêu thụ & Trọng lượng (tham khảo)
-
R7E-DA16: ~74 mA, 200 g
-
R7E-DC16A/B: ~86 mA, 200 g
-
R7E-SV4/TS4/RS4/MS4: ~97 mA, 200 g
-
R7E-CT4E: ~90 mA, 200 g
-
R7E-PA8: ~80 mA, 200 g
-
R7E-YV2: ~115 mA, 180 g
-
R7E-YS2: ~161 mA, 180 g
-
R7E-EA8/EC8A/EC8B: ~10 mA, 90 g
-
R7E-EA16/EC16A/EC16B: ~20 mA, 150 g
GIAO TIẾP ETHERNET
-
Chuẩn vật lý: IEEE 802.3u
-
Data link layer: 10BASE-T / 100BASE-TX
-
Tốc độ: 10/100 Mbps, Auto Negotiation
-
Giao thức: Modbus/TCP, dữ liệu RTU (binary)
-
Số kết nối tối đa: 2 socket
-
Truyền dẫn:
-
10BASE-T: cáp STP Cat5
-
100BASE-TX: cáp STP Cat5e
-
-
Chiều dài segment tối đa: 100 m
-
Địa chỉ IP, Subnet Mask, Default Gateway: cài đặt bằng R7CON (default IP: 192.168.0.1)
-
Cổng: 502
-
Hỗ trợ DHCP (Ver.3.00 trở lên)
-
LED chỉ thị Ethernet: LINK, LINK100, COL






