Bộ truyền tín hiệu thermocouple HTS của MG (M-System)
Model: HTS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
HTS là bộ truyền tín hiệu thermocouple dạng plug-in thuộc dòng H-UNIT, được thiết kế để chuyển tín hiệu nhiệt độ trực tiếp từ thermocouple thành tín hiệu chuẩn trong hệ thống đo lường và điều khiển. Sản phẩm hỗ trợ 5-segment linearization, bảo vệ burnout, bù lạnh chính xác (CJC – Cold Junction Compensation) và có loại phản hồi nhanh, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi đo nhiệt độ chính xác cao, truyền tín hiệu xa. HTS cũng được thiết kế để dễ lắp đặt, gắn trên bề mặt hoặc DIN rail với khung chuẩn BX-16H.
Đặc điểm nổi bật
- Nhận tín hiệu trực tiếp từ thermocouple và xuất tín hiệu chuẩn DC.
- 5-segment linearization đảm bảo tuyến tính cao.
- Bảo vệ burnout với khả năng phát hiện dòng cực nhỏ 0.1 μA, hỗ trợ truyền tín hiệu xa với độ trôi thấp.
- Bù lạnh chính xác (CJC) giúp đo lường khoảng nhiệt độ hẹp hiệu quả.
- Có tùy chọn phản hồi nhanh (fast response).
- Thiết kế dày đặc, tiết kiệm không gian, dễ dàng lắp đặt.
Ứng dụng phổ biến
- Đo lường nhiệt độ chính xác trong các lò điện, lò công nghiệp.
- Truyền tín hiệu nhiệt độ từ thermocouple đến thiết bị ghi dữ liệu hoặc bộ điều khiển.
- Ứng dụng đo nhiệt độ với khoảng đo hẹp hoặc truyền tín hiệu xa mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
- Loại không burnout có thể kết nối song song với recorder.
Thông số kỹ thuật chính
Mô hình: HTS–[1][2]–R[3]
Ngõ vào (Thermocouple):
- 1: PR (0 – 1760°C)
- 2: K (CA) (-270 – +1370°C)
- 3: E (CRC) (-270 – +1000°C)
- 4: J (IC) (-210 – +1200°C)
- 5: T (CC) (-270 – +400°C)
- 6: B (RH) (0 – 1820°C)
- 7: R (-50 – +1760°C)
- 8: S (-50 – +1760°C)
- N: N (-270 – +1300°C)
- Có thể yêu cầu khác (Specify)
Ngõ ra:
- Dòng: 0–20 mA DC, tải tối đa 750 Ω
- Điện áp: 0–12 V DC
- Zero adjustment: -5 đến +5 %
- Span adjustment: 95–105 %
Tùy chọn:
- Phản hồi nhanh: /K (~25 ms)
- Burnout: Upscale (mặc định), Downscale (/BL), No burnout (/BN)
- Coating: Silicone (/C01), Polyurethane (/C02), Rubber (/C03)
- Vật liệu ốc vít: Thép không gỉ (/S01)
Cài đặt & lắp đặt:
- Dòng tiêu thụ: ~70 mA
- Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
- Độ ẩm: 30–90 % RH (không ngưng tụ)
- Lắp bề mặt hoặc DIN rail; hỗ trợ Rack BX-16H
- Trọng lượng: 200 g
Hiệu suất:
- Độ chính xác: ±0.4 % (trên 400°C với R, S, PR; trên 770°C với B)
- Sai số bù lạnh: ±0.5°C với K, E, J, T, N; ±1°C với S, R, PR
- Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C
- Thời gian phản hồi burnout: ≤ 10 s
- Ripple: ≤0.2 %p-p
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
- Điện áp chịu đựng: 500 V AC/1 phút (ngõ vào–ngõ ra–nguồn), 1500 V AC/1 phút (ngõ vào/ra–đất)






