Mô đun xử lý tín hiệu WJFK của MG (M-System)
Model: WJFK
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
WJFK (W-UNIT) là module xử lý tín hiệu analog cao cấp dạng cắm (plug-in), cho phép nhận đồng thời 3 tín hiệu đầu vào và thực hiện các phép toán học phức tạp để tạo ra 2 tín hiệu đầu ra chuẩn công nghiệp.
Thiết bị được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng bù nhiệt độ và áp suất trong đo lưu lượng khí, cũng như các bài toán tổng hợp tín hiệu trong hệ thống tự động hóa. Với nền tảng vi xử lý (microprocessor-based) và khả năng lập trình linh hoạt tại hiện trường, WJFK là giải pháp mạnh mẽ cho các hệ thống đo lường yêu cầu xử lý tín hiệu nâng cao.
Đặc điểm nổi bật
- Xử lý toán học với 3 tín hiệu đầu vào
Cho phép thực hiện các phép toán phức tạp với nhiều biến số - Hỗ trợ nhiều thuật toán tích hợp sẵn
- Bù nhiệt độ & áp suất cho lưu lượng khí (DP flow)
- Cộng / trừ
- Nhân
- Chia
- Kết hợp nhiều phép toán (addition + multiplication, division…)
- Cấu hình linh hoạt tại hiện trường
Thay đổi phương trình và tham số thông qua:- Bộ lập trình cầm tay (PU-2x)
- Phần mềm cấu hình PC (JXCON)
- Nền tảng vi xử lý hiện đại
Đảm bảo xử lý nhanh, chính xác và ổn định - 2 ngõ ra độc lập (Dual Output)
Dễ dàng tích hợp với PLC, SCADA, DCS - Hỗ trợ kiểm tra vòng lặp (Loop testing)
Thuận tiện trong vận hành và bảo trì - Cách ly điện cao (2000 VAC)
Tăng độ an toàn và chống nhiễu hiệu quả - Thiết kế nhỏ gọn, mật độ cao
Lắp đặt DIN rail, tiết kiệm không gian tủ điện
Thông số kỹ thuật chính
Ngõ vào (Input)
- Dòng DC: 4 – 20 mA
- Điện áp DC: 1 – 5 V
- Số ngõ vào: 3 kênh
- Quá dải đầu vào: -25% đến +125%
- (Lưu ý: các ngõ vào không cách ly với nhau)
Xử lý toán học
-
Phương trình tổng quát:
X0 = K0 + K1×X1 + K2×X2 + K3×X3
- Tham số:
- K0 – K3: ±29.999
- A0 – A3 (bias): ±299.99%
- Các chế độ cài sẵn:
- Bù nhiệt độ & áp suất (flow khí)
- Cộng / trừ nhiều tín hiệu
- Nhân / chia
- Kết hợp phép toán đa biến
Ngõ ra (Output)
- Dòng DC: 0 – 20 mA (4–20 mA, 0–10 mA…)
- Điện áp DC: -10 V đến +10 V
- 2 ngõ ra độc lập, cấu hình linh hoạt
Khả năng tải:
- Output 1: tối đa 12 V
- Output 2: tối đa 7 V
Nguồn cấp
- AC: 100 – 240 V AC
- DC: 12 / 24 / 48 V DC
- Công suất tiêu thụ:
- ~3.5 VA (AC)
- ~2.6 W (DC)
Điều chỉnh & cấu hình
- Cấu hình qua:
- Bộ lập trình PU-2x
- Phần mềm JXCON
- Điều chỉnh:
- Zero: -5% đến +5%
- Span: 95% đến 105%
Độ chính xác & hiệu suất
- Độ chính xác tổng:
- Input: ±0.2% (gain ≤ 1)
- Output: ±0.2%
- Thời gian đáp ứng: ≤ 1.2 giây
- Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ
Chịu điện áp:
- 2000 VAC (input/output/power)
- 1000 VAC (giữa 2 output)
Điều kiện lắp đặt
- Nhiệt độ: -5 đến +55°C
- Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
- Lắp đặt: DIN rail hoặc gắn bề mặt
- Trọng lượng: ~400 g
Cấu tạo
- Vỏ nhựa chống cháy
- Terminal vít M3.5
- Tuỳ chọn:
- Phủ bảo vệ (silicone, polyurethane, rubber)
- Vít inox chống ăn mòn
Ứng dụng phổ biến
- Bù nhiệt độ & áp suất trong đo lưu lượng khí (DP flowmeter)
- Cộng 3 tín hiệu lưu lượng (multi-flow total)
- Tính toán trung bình nhiệt độ / áp suất
- Xử lý tín hiệu đa biến trong hệ thống PLC, SCADA, DCS
- Nhà máy điện, dầu khí, hóa chất, HVAC
- Các hệ thống đo lường yêu cầu xử lý toán học phức tạp






