Bộ phân phối tín hiệu encoder WRPP của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: WRPP 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ

WRPP – Bộ phân phối tín hiệu encoder (Encoder Signal Distributor) thuộc dòng W-UNIT là thiết bị chuyên dụng dùng để cách ly và phân phối tín hiệu xung từ encoder quay (rotary encoder) đến nhiều hệ thống điều khiển khác nhau.

Thiết bị cho phép nhận tín hiệu xung 2 pha từ encoder và xuất ra đồng thời 2 kênh tín hiệu độc lập, đảm bảo tần số đầu ra giữ nguyên như đầu vào, đồng thời cung cấp khả năng cách ly điện lên đến 2000 VAC, giúp tăng độ ổn định và an toàn cho hệ thống.

WRPP đặc biệt phù hợp trong các ứng dụng yêu cầu chia sẻ tín hiệu encoder giữa nhiều thiết bị như PLC, HMI, biến tần hoặc hệ thống giám sát.

Đặc điểm nổi bật

  • Phân phối tín hiệu encoder 2 kênh độc lập
    Cho phép xuất đồng thời 2 tín hiệu từ 1 nguồn encoder mà không làm suy giảm chất lượng tín hiệu.
  • Cách ly tín hiệu cao (2000 VAC)
    Bảo vệ thiết bị điều khiển khỏi nhiễu và sự cố điện từ phía hiện trường.
  • Đa dạng chuẩn tín hiệu đầu vào/ra
    Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu:
    • Open collector
    • Voltage pulse (3.3V, 5V, 12V/24V)
    • RS-422 line driver
  • Chuyển đổi linh hoạt chuẩn tín hiệu
    Ví dụ: chuyển từ RS-422 sang open collector hoặc ngược lại.
  • Tốc độ xử lý cao – lên đến 1 MHz
    Đáp ứng các ứng dụng encoder tốc độ cao.
  • Hỗ trợ đảo logic tín hiệu (Normal / Inverted)
    Linh hoạt trong tích hợp hệ thống.
  • LED hiển thị tín hiệu đầu vào
    Giúp kiểm tra nhanh trạng thái hoạt động.
  • Thiết kế nhỏ gọn, lắp DIN rail
    Tối ưu không gian tủ điện với mật độ lắp đặt cao.

Thông số kỹ thuật chính

Ngõ vào (Input)

  • Loại tín hiệu:
    • Dry contact
    • Xung điện áp: 3.3V / 5V / 12–24V
    • RS-422 line driver
  • Tần số tối đa:
    • Lên đến 1 MHz (tùy loại tín hiệu)
  • Trở kháng đầu vào:
    • Từ ~8 kΩ đến 20 kΩ tùy loại

Ngõ ra (Output)

  • 2 kênh đầu ra độc lập:
    • Open collector (≤ 100 kHz)
    • Voltage pulse:
      • 3.3V (≤ 1 MHz)
      • 5V (≤ 500 kHz)
      • 12V (≤ 100 kHz)
    • RS-422 line driver (≤ 1 MHz)
  • Dòng đầu ra RS-422: ±20 mA
  • Điện áp thấp (Low level): ≤ 0.5 V

Nguồn cấp

  • AC: 100 – 240 V AC
  • DC: 24 V DC / 11 – 27 V DC / 110 V DC
  • Công suất tiêu thụ:
    • AC: ~4 – 6 VA
    • DC: ~3 W

Điều kiện vận hành

  • Nhiệt độ: -5 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: DIN rail hoặc gắn tủ
  • Khối lượng: ~250 g

Hiệu suất & cách ly

  • Thời gian đáp ứng:
    • 0.15 – 0.5 µs (RS-422 / 3.3V / 5V)
    • 0.2 – 2 µs (12V / open collector)
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ
  • Độ bền điện môi:
    • 2000 VAC (input/output/power)

Ứng dụng phổ biến

  • Phân phối tín hiệu encoder đến nhiều thiết bị (PLC, HMI, biến tần)
  • Cách ly tín hiệu xung trong hệ thống điều khiển công nghiệp
  • Hệ thống đo tốc độ và vị trí (motor, băng tải, máy CNC)
  • Ứng dụng tự động hóa nhà máy
  • Kết nối và chuyển đổi chuẩn tín hiệu encoder
  • Hệ thống yêu cầu xử lý tín hiệu tốc độ cao
Tags: