Mô-đun giao tiếp Ethernet Modbus/TCP R6-NE1 của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: R6-NE1
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R6-NE1 MG (M-System) là mô-đun giao tiếp Ethernet Modbus/TCP thuộc dòng R6 Remote I/O Series, cho phép kết nối các mô-đun I/O analog và digital với hệ thống mạng Ethernet công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ tối đa 32 điểm tín hiệu analog, cho phép kết hợp linh hoạt các mô-đun I/O, đồng thời hỗ trợ kết nối trực tiếp cảm biến giúp tối ưu không gian lắp đặt và giảm tiêu thụ điện năng.

Mô-đun được sử dụng phổ biến trong các hệ thống PLC, DCS và máy tính công nghiệp, đóng vai trò Remote I/O station hoặc giao diện I/O cho PC trong các hệ thống tự động hóa.

NTD là đại lý phân phối chính hãng của MG (M-System) tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các dòng Remote I/O, signal conditioner, gateway và module truyền thông công nghiệp, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ triển khai hệ thống tự động hóa.


Đặc điểm nổi bật

  • Hỗ trợ truyền thông Ethernet Modbus/TCP

  • Cho phép kết hợp linh hoạt I/O analog và digital

  • Hỗ trợ kết nối trực tiếp cảm biến

  • Thiết kế tiết kiệm không gian

  • Tiêu thụ điện năng thấp

  • Cấu hình linh hoạt bằng DIP switch và phần mềm PC

  • Hỗ trợ 10/100 Mbps Ethernet

  • Phù hợp cho PLC, DCS và PC-based control


Ứng dụng

  • Remote I/O cho PLC

  • Remote I/O cho DCS

  • I/O cho máy tính công nghiệp (PC I/O)

  • Hệ thống thu thập dữ liệu cảm biến

  • Hệ thống điều khiển và giám sát công nghiệp


Thông tin đặt hàng

Model: R6-NE1[1]

Ví dụ: R6-NE1/Q

[1] Tùy chọn

  • blank: Không tùy chọn

  • /Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)

Tùy chọn lớp phủ bảo vệ (/Q)

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane


Sản phẩm liên quan

  • Cáp cấu hình PC: MCN-CON hoặc COP-US

  • Phần mềm cấu hình PC: R6CON (tải từ website hãng)


Thông số kỹ thuật

Kết nối

Kết nối Ethernet

  • Cổng RJ-45

Bus nội bộ

  • Qua đế lắp R6x-BS

Nguồn nội bộ

  • Qua đế lắp R6x-BS


Số mô-đun I/O tối đa

  • 16 mô-đun

  • Tối đa 32 điểm tín hiệu analog


Cách ly

  • Cách ly giữa Ethernet và bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ


Đèn trạng thái

RUN LED (xanh / đỏ)

  • Xanh: truyền thông bình thường

  • Đỏ: đang nhận dữ liệu (cài bằng DIP switch)

ERR LED (xanh / đỏ)

  • Xanh: sáng hoặc nhấp nháy khi lỗi truyền thông

  • Đỏ: đang truyền dữ liệu (cài bằng DIP switch)


Phân bổ dữ liệu

  • Mode 1 hoặc Mode 2

  • Cài đặt bằng DIP switch bên hông


Truyền thông Ethernet

Chuẩn truyền thông

  • IEEE 802.3u

Chuẩn Ethernet

  • 10BASE-T

  • 100BASE-TX

Tốc độ truyền

  • 10/100 Mbps

  • Tự động nhận dạng (Auto Negotiation)

Giao thức

  • Modbus/TCP

Định dạng dữ liệu

  • RTU (Binary)

Số kết nối socket tối đa

  • 2

Cáp truyền thông

  • 10BASE-T: STP Category 5

  • 100BASE-TX: STP Category 5e

Chiều dài tối đa segment

  • 100 m

Địa chỉ IP mặc định

  • 192.168.0.1

  • Có thể cấu hình bằng PC Configurator Software

Port Modbus

  • 502

Đèn trạng thái Ethernet

  • LINK

  • DPLX

  • LINK10

  • LINK100

  • COL


Gán địa chỉ I/O Modbus

Công tắc DIP switch bên hông mô-đun dùng để chọn chế độ phân bổ dữ liệu.

Data Allocation Mode 1

  • Mỗi mô-đun sử dụng 1 word

  • Kênh thứ hai của mô-đun analog không sử dụng

Data Allocation Mode 2

  • Mỗi mô-đun sử dụng 2 word

  • Áp dụng cho tất cả mô-đun dù có dùng word thứ hai hay không

I/O digital

  • Tự động sử dụng vùng dữ liệu 16 kênh


Điều kiện lắp đặt

Nhiệt độ hoạt động

  • -10 đến +55°C

Độ ẩm hoạt động

  • 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

Môi trường

  • Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng

Phương pháp lắp đặt

  • Lắp trên đế R6x-BS

Khối lượng

  • Khoảng 100 g


Hiệu năng

Điện trở cách điện

  • 100 MΩ (500 V DC)

Độ bền điện môi

  • 1500 V AC trong 1 phút

  • Giữa Ethernet và bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ

Tags: