Bộ chuyển đổi hệ số công suất 18PF MG (M-System)
Model: 18PF
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Bộ chuyển đổi hệ số công suất 18PF là thiết bị điều hòa tín hiệu DCS lắp rack, được thiết kế để đo và chuyển đổi hệ số công suất trong hệ thống điện 3 pha thành tín hiệu DC chuẩn 1–5 V. Sản phẩm cung cấp hai đầu ra độc lập với độ ổn định cao và độ gợn thấp, phù hợp cho các hệ thống giám sát và điều khiển tự động. Với khả năng hoạt động chính xác trong dải tải rộng và chịu quá tải tốt, 18PF là giải pháp hiệu quả cho việc theo dõi và tối ưu hệ số công suất trong nhà máy, tòa nhà và các hệ thống điện công nghiệp.
Chức năng & Đặc điểm
• Cung cấp hai tín hiệu đầu ra DC tỷ lệ với hệ số công suất
• Tín hiệu DC có độ gợn thấp, phù hợp cho đầu vào máy tính
Ứng dụng điển hình
• Giám sát và điều khiển tập trung hệ thống quản lý điện năng trong nhà máy hoặc tòa nhà
• Đo hệ số công suất của động cơ
MODEL: 18PF–1[1][2]66–R
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
• Mã sản phẩm: 18PF-1[1][2]66-R
Chọn mã cho từng mục [1] và [2] bên dưới
(ví dụ: 18PF-11P66-R)
CẤU HÌNH
1: 3 pha / 3 dây
[1] NGÕ VÀO (tải cân bằng)
1: 110 V / 5 A AC
2: 110 V / 1 A AC
3: 220 V / 1 A AC
4: 220 V / 5 A AC
[2] CỰC TÍNH TÍN HIỆU ĐẦU RA
P: Âm khi trễ pha, dương khi sớm pha
M: Âm khi sớm pha, dương khi trễ pha
ĐẦU RA 1
Điện áp
6: 1 – 5 V DC (Điện trở tải tối thiểu 5000 Ω)
ĐẦU RA 2
Điện áp
6: 1 – 5 V DC (Điện trở tải tối thiểu 5000 Ω)
NGUỒN CẤP
Nguồn DC
R: 24 V DC
(Dải điện áp hoạt động 24 V ±10 %, độ gợn tối đa 10 %p-p)
THÔNG SỐ CHUNG
Kết cấu: Lắp rack; đấu nối qua terminal vít phía trước và đầu nối phía sau; có nắp che terminal
Kết nối:
- Ngõ vào: Terminal vít M3.5 (mô-men siết 0.8 N·m)
- Đầu ra 1: Đầu nối
- Đầu ra 2: Đầu nối
- Nguồn: Cấp qua đầu nối
Terminal: Thép mạ niken
Cách ly: Ngõ vào điện áp → ngõ vào dòng → đầu ra 1 → đầu ra 2 → nguồn
Quá dải đầu ra: Khoảng -10 đến +120 % tại 1 – 5 V
Chỉnh điểm 0: -5 đến +5 % (mặt trước)
Chỉnh span: 95 đến 105 % (mặt trước)
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Lưu ý: Các thiết bị sử dụng phương pháp đo khác có thể cho kết quả khác với thiết bị này.
Tần số: 50 hoặc 60 Hz
• Ngõ vào dòng
Công suất tiêu thụ:
- 0.1 VA (ngõ vào 1 A)
- 0.5 VA (ngõ vào 5 A)
Dải hoạt động: 10 – 120 % định mức
Khả năng quá tải:
- 1000 % trong 3 giây
- 200 % trong 10 giây
- 120 % liên tục
• Ngõ vào điện áp
Công suất tiêu thụ: Khoảng 0.5 VA
Dải hoạt động: 85 – 120 % định mức
Khả năng quá tải:
- 150 % trong 10 giây
- 120 % liên tục
Dải hệ số công suất đầu vào
- Trễ 0.5 – 1 – Sớm 0.5
- Sớm 0.5 – 1 – Trễ 0.5
THÔNG SỐ ĐẦU RA
LẮP ĐẶT
Dòng tiêu thụ: Khoảng 80 mA
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
Độ ẩm hoạt động: 30 đến 90 %RH (không ngưng tụ)
Lắp đặt: Rack tiêu chuẩn 18BXx hoặc 18KBXx
Khối lượng: 200 g
HIỆU SUẤT (theo % của span)
Độ chính xác:
- ±2 % với đầu vào 1 – 0.866 (tải cân bằng)
- ±4 % với đầu vào 0.866 – 0.5 (tải cân bằng)
Hệ số nhiệt: ±0.4 %/°C
Thời gian đáp ứng: ≤ 1 giây (0 – 90 %)
Độ gợn: tối đa 1 %p-p (50/60 Hz)
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 % trong dải điện áp
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
Độ bền điện môi:
- 2000 V AC trong 1 phút (ngõ vào điện áp → ngõ vào dòng → đầu ra 1/2 → nguồn)
- 500 V AC trong 1 phút (đầu ra 1 → đầu ra 2 → nguồn)
- 2000 V AC trong 1 phút (ngõ vào/ra/nguồn → đất)






