Bộ chuyển đổi CT mô đun CTPH MG (M-System)
Model: CTPH
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Mô đun CTPH - CT Transmitter thuộc dòng Plug-in Signal Conditioners M-UNIT là thiết bị dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều từ biến dòng (CT) thành tín hiệu chuẩn công nghiệp như 4–20 mA hoặc tín hiệu điện áp. CTPH được thiết kế chuyên biệt với khả năng:
- Đo True RMS
- Phản hồi nhanh
- Chức năng giữ giá trị đỉnh (Peak Hold)
- Thiết bị hỗ trợ hai ngõ ra độc lập, trong đó ngõ ra thứ hai có thể cấu hình để hiển thị giá trị tức thời hoặc giá trị đỉnh, giúp theo dõi chính xác các biến động dòng điện đột ngột trong hệ thống.
Ngoài ra, CTPH còn tích hợp khả năng cách ly tín hiệu lên đến 2000 V AC, đảm bảo an toàn và giảm nhiễu trong môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính
Nguồn cấp:
- AC: 100 – 240 V AC (47 – 66 Hz)
- DC: 24 V DC, 110 V DC
- Công suất tiêu thụ:
- AC: ~5 – 7 VA
- DC: ~3 W
Ngõ vào (Input):
- Dòng AC:
- 0 – 1 A AC
- 0 – 5 A AC
- Tần số:
- 50 / 60 Hz
- Dạng sóng:
- Có thể chứa đến 20% sóng hài bậc 3
- Công suất tiêu thụ đầu vào:
- ≤ 0.5 VA
- Quá tải:
- 500% trong 5 giây
- 120% liên tục
- Dải hoạt động:
- 0 – 120% định mức
Ngõ ra (Output):
- Output 1:
- Dòng: 4–20 mA, 0–1 mA
- Áp: 0–10 V, 1–5 V,…
- Output 2:
- Có thể cấu hình:
- Giá trị tức thời (momentary)
- Hoặc giá trị đỉnh (peak hold)
- Có thể cấu hình:
- Điều chỉnh độc lập zero/span cho từng ngõ ra
Chức năng đặc biệt:
- Peak hold có thể reset bằng nút nhấn phía trước
- DIP switch để cấu hình:
- Chế độ Output 2
- Tần số line
- Thời gian đáp ứng
Độ chính xác:
- ±0.5%
Thời gian đáp ứng:
- Có thể lựa chọn:
- ≤ 50 / 100 / 200 / 500 ms (0–90%)
- Thời gian reset peak hold:
- ~20 ms
Cách ly:
- Input – Output 1 – Output 2 – Contact – Power
- Điện áp cách ly:
- 2000 V AC (input to output/power)
- 500 V AC (giữa các ngõ ra và contact)
- Chống xung:
- 1.2/50 μs, ±5 kV
Ripple:
- ≤ 0.5 % p-p
Môi trường hoạt động:
- Nhiệt độ: -5 đến +60°C
- Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
Lắp đặt:
- DIN rail hoặc gắn bề mặt
- Trọng lượng: ~240 g
Đặc điểm nổi bật
- Đo True RMS chính xác
Đảm bảo độ chính xác cao ngay cả với tín hiệu dòng méo dạng hoặc chứa nhiều sóng hài. - Phản hồi nhanh (high-speed response)
Thời gian đáp ứng có thể xuống tới 50 ms, phù hợp theo dõi biến động nhanh. - Chức năng Peak Hold
Ghi nhận giá trị đỉnh của dòng điện – rất hữu ích để phát hiện spike hoặc dòng tăng đột ngột. - Hai ngõ ra độc lập (dual output)
Một ngõ ra giá trị tức thời và một ngõ ra giá trị đỉnh hoặc tùy chọn khác. - Reset Peak Hold linh hoạt
Có thể reset bằng nút nhấn hoặc tín hiệu contact input. - Cách ly cao 2000 V AC
Bảo vệ hệ thống và giảm nhiễu hiệu quả. - Cấu hình linh hoạt qua DIP switch
Cho phép tùy chỉnh nhanh chế độ hoạt động mà không cần thiết bị lập trình. - Thiết kế plug-in nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Phù hợp tủ điện có mật độ thiết bị cao. - Hiển thị trạng thái bằng LED
Hỗ trợ theo dõi tình trạng hoạt động và reset peak hold.
Ứng dụng phổ biến
- Giám sát dòng tải động cơ sử dụng biến tần (inverter)
Đặc biệt phù hợp nhờ khả năng đo True RMS và phản hồi nhanh. - Phát hiện dòng đỉnh (peak current)
Theo dõi các xung dòng bất thường trong hệ thống điện. - Giám sát và bảo vệ thiết bị công nghiệp
- Motor
- Bơm
- Máy nén
- Máy hàn
- Phân tích chất lượng vận hành thiết bị
Phát hiện bất thường thông qua biến động dòng điện. - Hệ thống SCADA / PLC / DCS
Cung cấp dữ liệu dòng điện tức thời và giá trị cực đại để giám sát và điều khiển. - Ứng dụng trong:
- Nhà máy sản xuất
- Hệ thống năng lượng
- HVAC
- Tự động hóa công nghiệp
- Bảo trì dự đoán (predictive maintenance)






