MÔ-ĐUN GIÁM SÁT ĐIỆN NĂNG ĐA CHỨC NĂNG R7EWTU CỦA MG
Model: R7EWTU
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R7EWTU là mô-đun giám sát điện năng đa chức năng thuộc dòng Remote I/O R7, hỗ trợ giao tiếp Modbus/TCP qua Ethernet. Thiết bị đo các thông số điện như điện áp, dòng điện, công suất và điện năng cho hệ thống 1 pha hoặc 3 pha. Sử dụng cảm biến dòng kẹp CLSE, R7EWTU cho phép lắp đặt nhanh chóng mà không cần biến dòng CT, phù hợp cho các hệ thống giám sát và quản lý năng lượng trong công nghiệp và tòa nhà
MODEL: R7EWTU-2[1]1-AD4[2]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
• Mã sản phẩm: R7EWTU-2[1]1-AD4[2]
Chỉ định mã cho từng mục [1] và [2] bên dưới.
(Ví dụ: R7EWTU-221-AD4/Q)
• Chỉ định thông số cho tùy chọn /Q
(Ví dụ: /C01/SET)
CẤU HÌNH
2:
-
1 pha / 2 dây và 3 dây
-
3 pha / 3 dây và 4 dây
[1] SỐ HỆ THỐNG
1: 1 hệ thống, Di / Pi x 4 điểm (nguồn nội 5 V)
2: 2 hệ thống
NGÕ VÀO
1: 240 V AC / CLSE
NGUỒN CẤP
Universal
AD4:
100 – 240 V AC / 110 – 240 V DC (nguồn đa năng)
Phạm vi điện áp hoạt động:
-
85 – 264 V AC, 50 – 60 Hz
-
99 – 264 V DC
-
Ripple tối đa: 10 %p-p
[2] TÙY CHỌN
Trống: Không có
/Q: Có tùy chọn (chỉ định thông số)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN: Q (có thể chọn nhiều)
LỚP PHỦ BẢO VỆ
(Chi tiết xem trên website)
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Cao su
CÀI ĐẶT XUẤT XƯỞNG
/SET:
Cài đặt sẵn theo phiếu thông tin đặt hàng
(Số: ESU-7818)
CHỨC NĂNG & ĐẶC ĐIỂM
R7EWTU là mô-đun giám sát điện năng đa chức năng sử dụng Modbus/TCP.
Thiết bị sử dụng cảm biến dòng kẹp (Clamp-on) nên không cần biến dòng CT.
Cảm biến dòng kẹp giúp lắp đặt dễ dàng vào hệ thống hiện có.
Dải đo dòng rộng: 5 – 600 A
Tất cả dữ liệu sau được lưu trong bộ nhớ không mất dữ liệu khi mất điện:
-
Giá trị đo
-
Giá trị bộ đếm
-
Chế độ hiển thị
-
Dữ liệu cài đặt
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
• Cáp cấu hình PC
Model: MCN-CON hoặc COP-US
• Phần mềm cấu hình PC
Model: PMCFG
Có thể tải từ website của hãng.
• Cảm biến dòng kẹp
Model: CLSE
⚠️ Lưu ý:
Cảm biến CLSE không kèm theo thiết bị, phải đặt hàng riêng.
Số lượng cần phụ thuộc vào cấu hình hệ thống.
THÔNG SỐ CHUNG
Kết nối
Ethernet:
-
Cổng RJ-45
Nguồn và ngõ vào:
-
Terminal vít tháo rời M3
-
Mô men siết: 0.5 N·m
Đầu cos không hàn
Nhà sản xuất khuyến nghị:
-
Japan Solderless Terminal MFG Co., Ltd
-
Nichifu Co., Ltd
Kích thước dây phù hợp:
-
0.25 – 1.65 mm² (AWG 22 – 16)
Cấu hình đo
-
1 pha / 2 dây
-
1 pha / 3 dây
-
3 pha / 3 dây (tải cân bằng / không cân bằng)
-
3 pha / 4 dây (tải cân bằng / không cân bằng)
Vật liệu
Terminal vít:
-
Thép mạ niken
Vỏ:
-
Nhựa chống cháy (màu xám)
Cách ly điện
Giữa:
-
lõi cảm biến ↔ đầu ra cảm biến
-
dòng ↔ điện áp
-
input ↔ input số
-
Ethernet ↔ FG ↔ nguồn
CÁC THÔNG SỐ ĐO
Điện áp
-
1-N
-
2-N
-
3-N
-
1-2
-
2-3
-
3-1
Dòng điện
-
1
-
2
-
3
-
N
Công suất
-
Công suất tác dụng (Active)
-
Công suất phản kháng (Reactive)
-
Công suất biểu kiến (Apparent)
Theo từng pha:
1, 2, 3 và tổng Σ
Hệ số công suất
-
1
-
2
-
3
-
Σ
Các thông số khác
-
Tần số
-
Điện năng tác dụng (nhập / xuất)
-
Điện năng phản kháng (nhập / xuất)
-
Cảm (lag / inductive)
-
Dung (lead / capacitive)
-
Điện năng biểu kiến
-
Công suất demand
-
Dòng demand trung bình
Sóng hài (Harmonic)
-
Tổng
-
Điện áp
-
Dòng điện
Giá trị
-
Giá trị max / min
-
Lịch sử demand 1 – 4
CÀI ĐẶT CHẾ ĐỘ HOẠT ĐỘNG
-
Cấu hình kết nối
-
Chọn cảm biến dòng kẹp
ĐÈN LED TRẠNG THÁI
-
PWR
-
RUN
CÀI ĐẶT NGƯỜI DÙNG (DIP SWITCH MẶT TRƯỚC)
Có thể cấu hình:
-
Kiểu đấu dây
-
Tải cân bằng / không cân bằng
-
Dải cảm biến dòng
-
Phương thức cấu hình
(Chi tiết xem trong manual)
TRUYỀN THÔNG ETHERNET
Chuẩn: IEEE 802.3u
Tốc độ truyền:
-
10BASE-T
-
100BASE-TX
Tốc độ:
10 / 100 Mbps (Auto Negotiation)
Protocol:
Modbus/TCP
Dữ liệu:
RTU (Binary)
Số kết nối socket tối đa:
2
Cổng kết nối:
RJ-45
Cáp mạng:
-
STP Cat5 (10BASE-T)
-
STP Cat5e (100BASE-TX)
Chiều dài tối đa:
100 m
IP mặc định:
192.168.0.1
Cấu hình bằng phần mềm:
PMCFG
Port:
502
Đèn trạng thái Ethernet:
-
LINK
-
LINK100
-
COL
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Tần số:
50 / 60 Hz (45 – 65 Hz)
Điện áp
Điện áp định mức:
-
Line-line: 240 V
-
Line-Neutral: 138 V (3 pha 4 dây)
Quá tải:
-
200% trong 10 giây
-
120% liên tục
Dải điện áp sơ cấp chọn được:
50 – 400 000 V
Dòng điện (Cảm biến CLSE)
-
CLSE-R5: 0 – 5 A
-
CLSE-05: 0 – 50 A
-
CLSE-10: 0 – 100 A
-
CLSE-20: 0 – 200 A
-
CLSE-40: 0 – 400 A
-
CLSE-60: 0 – 600 A
Quá tải:
-
120% liên tục
-
500% trong 10 giây
⚠️ Chỉ dùng cho mạch ≤ 480 V
Dải dòng sơ cấp chọn được:
1 – 20 000 A
(chỉ với CLSE-R5)
DẢI HOẠT ĐỘNG
Dòng điện: 0 – 120%
Điện áp: 10 – 120%
Công suất biểu kiến: ≤ 120%
Công suất tác dụng / phản kháng: ±120%
Tần số: 45 – 65 Hz
Hệ số công suất: ±1
NGÕ VÀO SỐ (DISCRETE INPUT)
Common:
Negative common
Tần số tối đa:
10 Hz
Độ rộng xung tối thiểu:
50 ms
Bộ đếm xung:
0 – 999,999,999
Khi tràn:
Reset và bắt đầu lại từ 1
Điện áp phát hiện:
5 V DC / ~5 mA
Mức phát hiện:
ON
≤ 5 kΩ / ≤ 2 V
OFF
≥ 100 kΩ / ≥ 4 V
Chế độ:
-
Digital input
-
Bộ đếm xung
LẮP ĐẶT
Công suất tiêu thụ:
AC: < 8 VA
DC: < 3 W
Nhiệt độ hoạt động:
-10 → +55°C
Nhiệt độ lưu trữ:
-20 → +65°C
Độ ẩm:
30 – 90% RH (không ngưng tụ)
Môi trường:
Không khí không có khí ăn mòn hoặc bụi nhiều
Lắp đặt:
Thanh DIN
Khối lượng:
300 g
HIỆU SUẤT
Độ chính xác
(10 – 35°C, 45 – 65 Hz)
⚠️ Tổng sai số = sai số thiết bị + sai số cảm biến dòng
Điện áp: ±0.5%
Dòng điện: ±0.5%
Công suất: ±1.0%
Hệ số công suất: ±1.5%
Tần số: ±0.1%
Điện năng: ±2.0%
Sóng hài: ±2.0%
Chu kỳ cập nhật dữ liệu
Sóng hài và tần số:
≤ 1 giây
Các giá trị khác:
≤ 500 ms
Điện trở cách điện
≥ 100 MΩ (500 V DC)
Độ bền điện môi
1500 V AC / 1 phút
(Current / Voltage / DI ↔ Ethernet ↔ Power ↔ FE1)
1000 V AC / 1 phút
(Sensor output ↔ Current / Voltage ↔ DI)






