Bộ điều kiện tín hiệu mô đun WCT MG (M-SYSTEM)
Model: WCT
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
WCT là bộ điều kiện tín hiệu cắm đôi (Dual Output Plug-in Signal Conditioners) chuyên dụng cho biến dòng (CT), chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành hai tín hiệu chuẩn với độ chính xác cao và gợn sóng tối thiểu. Sản phẩm hỗ trợ cảm biến True RMS, có bảo vệ mạch hở, cách ly lên đến 2000 V AC và hiển thị thông số trên màn hình LCD. WCT phù hợp cho giám sát và điều khiển tập trung các động cơ, bơm, thiết bị gia nhiệt hoặc dòng điện nguồn, giúp nâng cao hiệu quả vận hành và an toàn cho hệ thống điện.
Chức năng & Tính năng
- Chuyển đổi dòng điện xoay chiều từ biến dòng (CT) thành hai tín hiệu quá trình chuẩn.
- Độ gợn sóng tối thiểu.
- Cảm biến True RMS.
- Có bộ bảo vệ CT chống tình trạng mạch hở.
- Cách ly lên đến 2000 V AC.
- Màn hình LCD.
- Thiết kế gắn mật độ cao.
Ứng dụng điển hình
- Giám sát và điều khiển tập trung các động cơ, bơm hoặc thiết bị gia nhiệt thông qua hệ thống DCS.
- Giám sát dòng điện của đường dây và nguồn điện.
MODEL: WCT–[1][2][3]–[4][5]
Thông tin đặt hàng
- Mã sản phẩm: WCT-[1][2][3]-[4][5]
- Chọn mã tương ứng cho từng [1] đến [5] (ví dụ: WCT-1AA-B/E/Q)
- Dải đầu ra đặc biệt (dùng cho mã Z & 0)
- Chỉ định thông số cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
[1] Đầu vào
Dòng điện:
1: 0 – 1 A AC
5: 0 – 5 A AC
[2] Đầu ra 1
Dòng điện:
A: 4 – 20 mA DC (Trở kháng tải 600 Ω max.)
B: 2 – 10 mA DC (Trở kháng tải 1200 Ω max.)
C: 1 – 5 mA DC (Trở kháng tải 2400 Ω max.)
D: 0 – 20 mA DC (Trở kháng tải 600 Ω max.)
E: 0 – 16 mA DC (Trở kháng tải 750 Ω max.)
F: 0 – 10 mA DC (Trở kháng tải 1200 Ω max.)
G: 0 – 1 mA DC (Trở kháng tải 12 kΩ max.)
Z: Chỉ định dòng điện (Xem thông số đầu ra)
Điện áp:
1: 0 – 10 mV DC (Trở kháng tải ≥ 10 kΩ)
2: 0 – 100 mV DC (Trở kháng tải ≥ 100 kΩ)
3: 0 – 1 V DC (Trở kháng tải ≥ 1000 Ω)
4: 0 – 10 V DC (Trở kháng tải ≥ 10 kΩ)
5: 0 – 5 V DC (Trở kháng tải ≥ 5000 Ω)
6: 1 – 5 V DC (Trở kháng tải ≥ 5000 Ω)
4W: -10 – +10 V DC (Trở kháng tải ≥ 10 kΩ)
5W: -5 – +5 V DC (Trở kháng tải ≥ 5000 Ω)
0: Chỉ định điện áp (Xem thông số đầu ra)
[3] Đầu ra 2
Dòng điện:
A: 4 – 20 mA DC (Trở kháng tải 350 Ω max.)
B: 2 – 10 mA DC (Trở kháng tải 700 Ω max.)
C: 1 – 5 mA DC (Trở kháng tải 1400 Ω max.)
D: 0 – 20 mA DC (Trở kháng tải 350 Ω max.)
E: 0 – 16 mA DC (Trở kháng tải 430 Ω max.)
F: 0 – 10 mA DC (Trở kháng tải 700 Ω max.)
G: 0 – 1 mA DC (Trở kháng tải 7000 Ω max.)
Z: Chỉ định dòng điện (Xem thông số đầu ra)
Điện áp: Dải tương tự như đầu ra 1
[4] Nguồn cấp
AC:
B: 100 V AC
C: 110 V AC
D: 115 V AC
F: 120 V AC
G: 200 V AC
H: 220 V AC
J: 240 V AC
DC:
S: 12 V DC
R: 24 V DC
V: 48 V DC
P: 110 V DC
[5] Tùy chọn
Chỉ báo tín hiệu đầu vào:
blank: Không có
/E: Có (Hiển thị 0.0 – 100.0 %)
Tùy chọn khác:
blank: Không có
/Q: Tùy chọn khác (chỉ định thông số)
Thông số tùy chọn Q
Lớp phủ:
/C01: Lớp phủ silicone
/C02: Lớp phủ polyurethane
/C03: Lớp phủ cao su
Vật liệu ốc kẹp:
/S01: Thép không gỉ
Thông số chung
- Kiểu: Cắm trực tiếp
- Kết nối: ốc M3.5
- Ốc kẹp: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
- Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
- Cách ly: Đầu vào → đầu ra 1 → đầu ra 2 → nguồn
- Sóng đầu vào: ≤ 15 % hài bậc 3
- Dải quá tải đầu ra: 0 – 120 % (1 – 5 V)
- Điều chỉnh zero: -5 đến +5 % (mặt trước)
- Điều chỉnh span: 95 đến 105 % (mặt trước)
- Điều chỉnh riêng cho từng đầu ra 1 và 2
Màn hình LCD: 0.0 – 100.0 % (đơn vị nhỏ nhất 0.1 %)
Thông số đầu vào
- Tần số: 50 hoặc 60 Hz
- Tải vào: ≤ 0.5 VA
- Dòng quá tải: 500 % trong 5 giây, 120 % liên tục
- Dải hoạt động: 0 – 120 %
Thông số đầu ra
- Dòng DC: 0 – 20 mA
- Dải tối thiểu: 1 mA
- Offset: tối đa 1.5 lần dải
- Trở kháng tải: 12 V max cho đầu ra 1; 7 V max cho đầu ra 2
- Điện áp DC: -10 – +12 V
- Dải tối thiểu: 5 mV
- Offset: tối đa 1.5 lần dải
- Trở kháng tải: 1 mA max ở ≥ 0.5 V
Lắp đặt
- AC: ±10 % điện áp định mức, 50/60 ±2 Hz, ~3 VA
- DC: ±10 % hoặc 85–150 V cho 110 V, gợn ≤10 % p-p, ~3 W (27 mA tại 110 V)
- Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
- Độ ẩm: 30 – 90 % RH (không ngưng tụ)
- Lắp: Bề mặt hoặc thanh DIN
- Trọng lượng: 450 g
Hiệu suất (% dải)
- Độ chính xác: ±0.4 %
- Độ chính xác hiển thị: ±(0.4 % FS + 1 digit)
- Hệ số nhiệt độ: ±0.02 %/°C
- Thời gian phản hồi: ≤0.5 s (0 – 90 %)
- Độ gợn: 0.5 %p-p max
- Ảnh hưởng điện áp: ±0.1 %
- Kháng cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
- Độ bền điện môi: 2000 V AC/1 phút (đầu vào → đầu ra → nguồn → đất), 1000 V AC/1 phút (đầu ra 1 → đầu ra 2)






