Bộ điều chỉnh tín hiệu FPA MG (M-System)
Model: FPA
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Bộ điều chỉnh tín hiệu FPA F-UNIT chuyển đổi điện áp xoay chiều từ biến áp thành tín hiệu chuẩn, đo trung bình và hiệu chuẩn RMS, giúp giám sát tập trung và phát hiện quá tải nhanh chóng, lắp đặt gọn, độ chính xác cao.
Chức năng & Tính năng
- Chuyển đổi điện áp xoay chiều từ biến áp (biến điện áp) thành tín hiệu chuẩn cho quá trình
- Nhiễu tối thiểu
- Cảm biến trung bình
- Lắp đặt mật độ cao
Ứng dụng điển hình
- Giám sát và điều khiển tập trung điện áp đường dây và nguồn điện đo tại bảng điều khiển
- Giám sát sụt áp bất thường để phát hiện quá tải
MODEL: FPA–[1][2]–[3][4]
Thông tin đặt hàng
- Mã số: FPA-[1][2]-[3][4]
Chọn mã từ danh sách dưới đây cho từng [1] đến [4].
(Ví dụ: FPA-1A-P/Q) - Phạm vi ngõ ra đặc biệt (cho mã Z & 0)
- Xác định thông số cho tùy chọn /Q
(Ví dụ: /C01/S01)
[1] NGÕ VÀO (dạng sóng sin)
Điện áp
1: 0 – 110 V AC
5: 0 – 150 V AC
[2] NGÕ RA
Dòng điện
A: 4 – 20 mA DC (Trở kháng tải 750 Ω max.)
B: 2 – 10 mA DC (Trở kháng tải 1500 Ω max.)
C: 1 – 5 mA DC (Trở kháng tải 3000 Ω max.)
D: 0 – 20 mA DC (Trở kháng tải 750 Ω max.)
E: 0 – 16 mA DC (Trở kháng tải 900 Ω max.)
F: 0 – 10 mA DC (Trở kháng tải 1500 Ω max.)
G: 0 – 1 mA DC (Trở kháng tải 15 kΩ max.)
Z: Xác định dòng điện (Xem NGÕ RA)
Điện áp
1: 0 – 10 mV DC (Trở kháng tải ≥ 10 kΩ)
2: 0 – 100 mV DC (Trở kháng tải ≥ 100 kΩ)
3: 0 – 1 V DC (Trở kháng tải ≥ 1000 Ω)
4: 0 – 10 V DC (Trở kháng tải ≥ 10 kΩ)
5: 0 – 5 V DC (Trở kháng tải ≥ 5000 Ω)
6: 1 – 5 V DC (Trở kháng tải ≥ 5000 Ω)
0: Xác định điện áp (Xem NGÕ RA)
[3] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
K: 85 – 132 V AC (Phạm vi hoạt động 85 – 132 V, 47 – 66 Hz)
L: 170 – 264 V AC (Phạm vi hoạt động 170 – 264 V, 47 – 66 Hz)
Nguồn DC
R: 24 V DC (Phạm vi hoạt động ±10 %, gợn tối đa 10 %p-p)
P: 110 V DC (Phạm vi hoạt động 85 – 150 V, gợn tối đa 10 %p-p)
[4] TÙY CHỌN
blank: không
/Q: Có tùy chọn (xác định thông số)
Thông số tùy chọn Q (có thể chọn nhiều)
Lớp phủ (Xem chi tiết trên website)
/C01: Lớp phủ silicone
/C02: Lớp phủ polyurethane
/C03: Lớp phủ cao su
Vật liệu vít đầu cực
/S01: Thép không gỉ
Thông số chung
- Cấu trúc: Cắm gọn
- Kết nối: Đầu vít M3.5 (momen 0.8 N·m)
- Vật liệu vỏ: Nhựa chịu cháy (màu đen)
- Cách ly: Ngõ vào → ngõ ra → nguồn
- Sóng vào: Cảm biến trung bình, dạng sóng sin
- Ngõ ra vượt dải: 0 – 120 % tại 1 – 5 V
- Điều chỉnh Zero: -5 đến +5 % (phía trước)
- Điều chỉnh Span: 95 đến 105 % (phía trước)
Thông số ngõ vào
- Tần số: 50 hoặc 60 Hz
- Trở tải ngõ vào: 0,5 VA max.
- Khả năng quá tải: 200 % định mức trong 1 phút, 120 % liên tục
- Dải hoạt động: 0 – 120 % định mức
Thông số ngõ ra
- Dòng DC: 0 – 20 mA
- Khoảng tối thiểu: 1 mA
- Offset: tối đa 1,5 lần span
- Trở tải: Điện áp ra max 15 V
- Điện áp DC: 0 – 12 V
- Khoảng tối thiểu: 5 mV
- Offset: tối đa 1,5 lần span
- Trở tải: Điện áp ra max 1 mA, tại ≥ 0,5 V
Lắp đặt
- AC: khoảng 4,5 VA
- DC: 24 V ~70 mA, 110 V ~20 mA
- Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
- Độ ẩm: 30 – 90 %RH, không ngưng tụ
- Gắn: bề mặt hoặc ray DIN; có khung gắn BX-16H chuẩn
- Trọng lượng: 200 g
Hiệu suất (% của span)
- Độ chính xác: ±0,4 %
- Hệ số nhiệt độ: ±0,02 %/°C
- Thời gian phản hồi: ≤0,5 giây (0 – 90 %)
- Nhiễu: 0,5 %p-p max.
- Ảnh hưởng điện áp: ±0,1 %
Cách điện & chịu điện áp
- Mã nguồn R: 2000 V AC 1 phút (ngõ vào → ngõ ra), 2000 V AC 1 phút (ngõ vào hoặc ra hoặc nguồn → đất), 500 V AC 1 phút (I/O → nguồn)
- Mã nguồn K, L, P: 2000 V AC 1 phút (ngõ vào → ngõ ra), 2000 V AC 1 phút (ngõ vào hoặc ra hoặc nguồn → đất), 1500 V AC 1 phút (I/O → nguồn)






