Bộ truyền HCE MG (M-SYSTEM)
Model: HCE
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Bộ điều chỉnh tín hiệu HCE H-UNIT là giải pháp gọn nhẹ, chuyển đổi dòng điện từ biến dòng sang tín hiệu chuẩn, với độ gợn thấp, cảm biến RMS và bảo vệ mạch hở, thích hợp giám sát và điều khiển tập trung động cơ, bơm, thiết bị sưởi và dòng điện lưới.
Chức năng & Đặc điểm:
• Chuyển đổi dòng điện xoay chiều từ biến dòng thành tín hiệu chuẩn cho quá trình
• Độ gợn thấp
• Cảm biến RMS
• Có bảo vệ CT để chống mạch hở
• Lắp đặt mật độ cao
Ứng dụng điển hình:
• Giám sát và điều khiển tập trung động cơ, bơm hoặc thiết bị sưởi bằng DCS
• Giám sát dòng điện lưới và nguồn điện
MÔ HÌNH: HCE–[1][2]–R[3]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG:
• Mã số: HCE-[1][2]-R[3]
Chọn mã cho từng [1] đến [3] (ví dụ: HCE-1A-R/Q)
• Phạm vi đầu ra đặc biệt (cho mã Z & 0)
• Chỉ định thông số cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
[1] ĐẦU VÀO (sóng sine)
Dòng điện:
1: 0 – 1 A AC
5: 0 – 5 A AC
[2] ĐẦU RA
Dòng điện:
A: 4 – 20 mA DC (trở tải tối đa 750 Ω)
B: 2 – 10 mA DC (trở tải tối đa 1500 Ω)
C: 1 – 5 mA DC (trở tải tối đa 3000 Ω)
D: 0 – 20 mA DC (trở tải tối đa 750 Ω)
E: 0 – 16 mA DC (trở tải tối đa 900 Ω)
F: 0 – 10 mA DC (trở tải tối đa 1500 Ω)
G: 0 – 1 mA DC (trở tải tối đa 15 kΩ)
Z: Chỉ định dòng (Xem THÔNG SỐ ĐẦU RA)
Điện áp:
1: 0 – 10 mV DC (trở tải ≥ 10 kΩ)
2: 0 – 100 mV DC (trở tải ≥ 100 kΩ)
3: 0 – 1 V DC (trở tải ≥ 1000 Ω)
4: 0 – 10 V DC (trở tải ≥ 10 kΩ)
5: 0 – 5 V DC (trở tải ≥ 5000 Ω)
6: 1 – 5 V DC (trở tải ≥ 5000 Ω)
0: Chỉ định điện áp (Xem THÔNG SỐ ĐẦU RA)
ĐẦU VÀO NGUỒN
DC Power:
R: 24 V DC (dải điện áp 24 V ±10 %, gợn tối đa 10 %p-p)
[3] TÙY CHỌN
Trống: không có
/Q: Có tùy chọn (chỉ định thông số)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN: Q (chọn nhiều)
Lớp phủ (Xem chi tiết trên website):
/ C01: Lớp phủ silicone
/ C02: Lớp phủ polyurethane
/ C03: Lớp phủ cao su
Vật liệu ốc kết nối:
/ S01: Thép không gỉ
THÔNG SỐ CHUNG:
Kết cấu: Cắm gọn
Kết nối: Cọc vít M3.5 (mô-men 0.8 N·m)
Cọc vít: Thép mạ niken (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
Cách ly: Đầu vào → đầu ra → nguồn
Sóng đầu vào: Lên đến 15 % hài bậc 3
Đầu ra vượt dải: 0 – 120 % tại 1 – 5 V
Hiệu chỉnh Zero: -5 đến +5 % (phía trước)
Hiệu chỉnh Span: 95 – 105 % (phía trước)
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO:
Tần số: 50 hoặc 60 Hz
Tải đầu vào: tối đa 0.5 VA
Khả năng quá tải: 500 % định mức trong 5 giây, 120 % liên tục
Dải hoạt động: 0 – 120 % định mức
THÔNG SỐ ĐẦU RA:
■ Dòng DC: 0 – 20 mA DC
Phạm vi tối thiểu: 1 mA
Độ lệch: tối đa 1.5 lần phạm vi
Trở tải: Điện áp đầu ra tối đa 15 V
■ Điện áp DC: 0 – 12 V DC
Phạm vi tối thiểu: 5 mV
Độ lệch: tối đa 1.5 lần phạm vi
Trở tải: Dòng ra tối đa 1 mA; tại ≥ 0.5 V
LẮP ĐẶT:
Dòng tiêu thụ: khoảng 55 mA
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
Độ ẩm hoạt động: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
Lắp đặt: Bề mặt hoặc thanh DIN; có khung Rack BX-16H tiêu chuẩn
Trọng lượng: 200 g
HIỆU SUẤT (% phạm vi):
Độ chính xác: ±0.3 %
Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C
Thời gian phản hồi: ≤ 0.5 giây (0 – 90 %)
Độ gợn: 0.5 %p-p tối đa (100/120 Hz)
Ảnh hưởng điện áp: ±0.1 % trong dải điện áp
Độ cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
Độ bền điện môi:
2000 V AC trong 1 phút (đầu vào → đầu ra hoặc nguồn)
500 V AC trong 1 phút (đầu ra → nguồn)
1500 V AC trong 1 phút (đầu vào hoặc đầu ra hoặc nguồn → đất)






