BỘ GIÁM SÁT ĐIỆN NĂNG ĐA CHỨC NĂNG R9EWTU MG (M-SYSTEM)

Liên hệ Còn hàng

Model: R9EWTU
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ

R9EWTU là bộ giám sát điện năng đa chức năng thuộc dòng Remote I/O R9, hỗ trợ giao tiếp Modbus/TCP qua Ethernet. Thiết bị sử dụng cảm biến dòng kẹp CLSE, giúp lắp đặt nhanh chóng mà không cần biến dòng CT và có thể đo tối đa 8 mạch điện. R9EWTU cho phép theo dõi các thông số như điện áp, dòng điện, công suất, điện năng và hỗ trợ ghi dữ liệu bằng thẻ SD, phù hợp cho các hệ thống giám sát và quản lý năng lượng.

Chức năng & Đặc điểm

  • Bộ giám sát điện năng đa chức năng hỗ trợ Modbus/TCP (Ethernet).

  • Sử dụng cảm biến dòng dạng kẹp, không cần sử dụng biến dòng CT.

  • Có thể đo tối đa 8 mạch điện (đo điện áp chung).

  • Cảm biến dòng kẹp dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống hiện có, dải đo rộng từ 5 đến 600 A.

  • Tất cả các giá trị đo, giá trị bộ đếm, chế độ hiển thị và dữ liệu cài đặt được lưu trong bộ nhớ không bay hơi khi mất điện.

  • Có thể ghi dữ liệu (data logging) như dòng điện, công suất… theo thời gian lịch khi sử dụng thẻ SD.


Model: R9EWTU-2001-AD4[1]

Thông tin đặt hàng

  • Mã sản phẩm: R9EWTU-2001-AD4[1]
    Chọn mã tùy chọn cho [1] bên dưới
    (ví dụ: R9EWTU-2001-AD4/Q)

  • Chỉ định thêm thông số cho mã tùy chọn /Q
    (ví dụ: /C01/SET)


Cấu hình

2: 1 pha 2 dây, 3 pha 3 dây, 1 pha 3 dây; 8 mạch

Kết nối

0: Khối terminal

I/O

0: Không có

Module mở rộng

1: Có kết nối

Nguồn cấp phụ

AD4: Nguồn đa năng

  • 100 – 240 V AC (dải hoạt động 85 – 264 V, 50 / 60 Hz)

  • 110 – 240 V DC (dải hoạt động 99 – 264 V, ripple tối đa 10 %p-p)


[1] Tùy chọn

  • blank: Không có

  • /Q: Có tùy chọn (chỉ định thông số)

Thông số tùy chọn Q (có thể chọn nhiều)

Lớp phủ bảo vệ

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su

Cài đặt xuất xưởng

  • /SET: Cài đặt sẵn theo bảng thông tin đặt hàng (No. ESU-6224)


Sản phẩm liên quan

  • Module mở rộng Digital I/O (model: R9WTU-ED)

  • Module mở rộng giám sát điện năng (model: R9WTU-EP)

  • Phần mềm cấu hình PC (PMCFG) – tải từ website của nhà sản xuất

Lưu ý: cần cáp kết nối chuyên dụng để kết nối module với PC.

Cảm biến dòng kẹp (model: CLSE)

  • Không đi kèm sản phẩm, phải đặt riêng.

  • Số lượng tùy theo cấu hình hệ thống.

Thẻ SD

  • Cần thẻ SD để lưu dữ liệu.

  • Sử dụng đúng model được khuyến nghị.


Thông số chung

Kiểu lắp đặt: Thiết bị độc lập
Cấp bảo vệ: IP20

Kết nối

  • Nguồn phụ / ngõ vào điện áp: terminal vít M3.5 (0.8 N·m)

  • Ngõ vào dòng điện: terminal vít M3 (0.5 N·m)

  • Ethernet: RJ-45

Kích thước dây phù hợp

  • Terminal M3: 0.25 – 1.65 mm² (AWG 22 – 16)

  • Terminal M3.5: 1.04 – 2.63 mm² (AWG 16 – 14)

Cấu hình đo

  • 1 pha 2 dây

  • 1 pha 3 dây

  • 3 pha 3 dây

Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
Cách ly: Lõi cảm biến / dòng / điện áp / Ethernet / nguồn phụ / FE1


Thông số đo lường

Điện áp

  • R–N, S–N, T–N

  • R–S, S–T, T–R

Dòng điện

  • R, S, T, N

Công suất

  • Công suất tác dụng (Active)

  • Công suất phản kháng (Reactive)

  • Công suất biểu kiến (Apparent)

Hệ số công suất

Tần số

Điện năng

  • Điện năng tác dụng

  • Điện năng phản kháng

Các thông số khác

  • Công suất trung bình (Demand)

  • Dòng điện trung bình (Demand)

  • Phân tích sóng hài (Harmonic)

  • Giá trị Max / Min

Ghi dữ liệu theo lịch (khi dùng thẻ SD)

  • Điện áp

  • Dòng điện

  • Công suất

  • Điện năng

  • Hệ số công suất


Truyền thông Ethernet

Chuẩn: IEEE 802.3u
Chuẩn truyền:

  • 10BASE-T

  • 100BASE-TX

Tốc độ: 10/100 Mbps (Auto Negotiation)

Giao thức: Modbus/TCP

Số kết nối socket tối đa: 2

Chiều dài cáp tối đa: 100 m

Địa chỉ IP mặc định: 192.168.0.1
(có thể thay đổi bằng phần mềm PMCFG)

Port: 502

Đèn LED Ethernet

  • Link

  • Link100

  • COL


Thông số đầu vào

Tần số

50 / 60 Hz (45 – 65 Hz)

Điện áp

  • Giữa các pha: 400 V AC

  • Pha – trung tính: 230 V

Quá tải

  • 200% trong 10 giây

  • 120% liên tục

Dải điện áp sơ cấp chọn được:
50 – 400 000 V


Dòng điện (cảm biến CLSE)

Model Dải đo
CLSE-R5 0 – 5 A
CLSE-05 0 – 50 A
CLSE-10 0 – 100 A
CLSE-20 0 – 200 A
CLSE-40 0 – 400 A
CLSE-60 0 – 600 A

Quá tải

  • 120% liên tục

  • 500% trong 10 giây

Lưu ý: sử dụng cho mạch ≤ 480 V

Dải dòng sơ cấp có thể cài đặt:
1 – 20 000 A


Điều kiện lắp đặt

Nguồn phụ

  • AC: < 9 VA

  • DC: < 3 W

Nhiệt độ hoạt động:
-10 → +55°C

Độ ẩm:
30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

Môi trường:
Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng

Kiểu lắp:
DIN rail hoặc gắn bề mặt

Khối lượng:
500 g


Hiệu suất

Độ chính xác (10 – 35°C)
(không bao gồm sai số cảm biến)

  • Điện áp: ±0.5 %

  • Dòng điện: ±0.5 %

  • Công suất: ±0.5 %

  • Hệ số công suất: ±1.5 %

  • Tần số: ±0.1 %

  • Điện năng: ±1 %

  • Sóng hài: ±2 %

Chu kỳ cập nhật dữ liệu

  • Sóng hài và tần số: ≤ 1 giây

  • Các giá trị khác: ≤ 500 ms


Đồng hồ thời gian thực

  • Sai số: ±3 phút/tháng (25°C)

  • Thời gian lưu pin: ≈ 2 năm khi mất nguồn

  • Pin: Pin lithium (không tháo rời)


Cách điện

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ / 500 V DC

  • Điện áp chịu đựng: 1500 V AC / 1 phút

Tags: