Bộ chuyển đổi công suất MEWT của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: MEWT
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng 
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

MEWT là bộ chuyển đổi công suất (Watt Transducer) thuộc dòng M-UNIT Plug-in Signal Conditioners, được thiết kế để đo công suất tác dụng AC và chuyển đổi thành tín hiệu DC tỷ lệ tương ứng. Thiết bị hỗ trợ đo cả công suất một chiều và hai chiều (bidirectional), phù hợp cho các hệ thống giám sát năng lượng và điều khiển công nghiệp.

MEWT sử dụng phương pháp “time division multiplication” giúp xử lý tín hiệu ngay cả khi dạng sóng bị méo, đồng thời cung cấp tín hiệu đầu ra DC có độ nhiễu thấp, thích hợp cho các hệ thống điều khiển và thu thập dữ liệu.

Đặc điểm nổi bật

  • Chuyển đổi công suất AC thành tín hiệu DC tỷ lệ tuyến tính
  • Hỗ trợ đo công suất hai chiều (bidirectional power flow)
  • Ứng dụng kỹ thuật “time division multiplication” để xử lý sóng méo
  • Tín hiệu đầu ra DC có độ ripple thấp, phù hợp cho PLC, máy tính và hệ thống giám sát
  • Cách ly giữa các phần: điện áp, dòng, đầu ra và nguồn cấp
  • Điện áp cách ly lên đến 2000 V AC
  • Hỗ trợ nhiều cấu hình hệ thống: 1 pha, 3 pha, 2 dây và 3 dây
  • Thiết kế plug-in giúp lắp đặt và thay thế nhanh chóng
  • Hỗ trợ lắp đặt mật độ cao trong tủ điện
  • Độ ổn định cao, phù hợp môi trường công nghiệp

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống (Configuration)

  • 3-phase / 3-wire
  • Single-phase / 2-wire
  • Single-phase / 3-wire

Ngõ vào (Input)

  • Điện áp: 100 V / 200 V / 220 V AC (tùy cấu hình)
  • Dòng điện: 1 A hoặc 5 A AC
  • Tần số: 50/60 Hz
  • Dải hoạt động: 0 – 120% định mức
  • Khả năng chịu quá tải:
    • 1000% trong 3 giây
    • 200% trong 10 giây
    • 120% liên tục

Ngõ ra (Output)

  • Dòng DC:
    • 0–20 mA, 4–20 mA, 1–5 mA, ±1 mA và các dải khác
    • Tải tối đa: đến 12 V
  • Điện áp DC:
    • 0–10 V, 1–5 V, ±10 V, ±5 V và các dải khác
    • Minimum span: 5 mV
    • Offset: tối đa 1.5 lần span

Cách ly (Isolation)

  • Cách ly giữa: điện áp vào – dòng vào – ngõ ra – nguồn cấp
  • Điện áp chịu đựng: 2000 V AC trong 1 phút
  • Điện trở cách ly: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

Điều chỉnh và hiệu chỉnh

  • Zero adjustment: -5% đến +5%
  • Span adjustment: 95% đến 105%
  • Overrange output: khoảng -10% đến +120% (với ngõ ra 1–5 V)

Tính toán dải công suất (Calibration Range)

  • Công thức:
    Calibration Range = Công suất đo / ((VT ratio) × (CT ratio))
  • Dải này cần được xác định trước khi đặt hàng để đảm bảo phù hợp hệ thống đo lường

Nguồn cấp (Power Input)

  • AC: 100, 110, 115, 120, 200, 220, 240 V AC
  • DC: 12 V, 24 V, 48 V, 110 V DC
  • Sai số nguồn: ±10%
  • Công suất tiêu thụ: khoảng 2 VA (AC) / 2 W (DC)

Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ: -5 đến +60°C
  • Độ ẩm: 30–90% RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: DIN rail hoặc gắn bề mặt
  • Khối lượng: khoảng 400 g

Hiệu suất

  • Độ chính xác: ±0.5%
  • Hệ số nhiệt: ±0.05%/°C
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 1 giây (0–90%)
  • Ripple đầu ra: tối đa 0.5% p-p (50/60 Hz)
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%

Ứng dụng phổ biến

  • Hệ thống giám sát năng lượng trong nhà máy và tòa nhà
  • Hệ thống quản lý điện năng (energy management system)
  • Giám sát công suất của động cơ, máy móc và dây chuyền sản xuất
  • Ứng dụng trong hệ thống sử dụng SCR (Silicon Controlled Rectifier)
  • Hệ thống PLC/SCADA cần đo và phân tích công suất
  • Giám sát và tối ưu hóa tiêu thụ điện trong công nghiệp
  • Hệ thống điện 3 pha trong nhà máy sản xuất
  • Ứng dụng trong các trạm phân phối điện và hệ thống điện công nghiệp
  • Các hệ thống cần đo công suất hai chiều như năng lượng tái tạo hoặc hệ thống có hoàn trả điện
  • Ứng dụng trong tòa nhà thông minh (BMS) và quản lý năng lượng
Tags: