Bộ chuyển đổi tần số HZ MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: HZ 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ

Bộ chuyển đổi tần số HZ thuộc dòng M-UNIT là thiết bị chuyên dụng dùng để đo và chuyển đổi tín hiệu tần số thành tín hiệu DC tương ứng, giúp giám sát và điều khiển hệ thống điện một cách chính xác. Với khả năng cách ly cao lên đến 2000 V AC, tín hiệu đầu ra ổn định, độ gợn thấp và độ chính xác cao, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các hệ thống quản lý năng lượng trong nhà máy, tòa nhà hoặc ứng dụng đo tần số trong UPS. Thiết kế dạng cắm nhỏ gọn, dễ lắp đặt trên thanh DIN cùng nhiều tùy chọn cấu hình linh hoạt giúp HZ đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong công nghiệp.

Chức năng & Đặc điểm

  • Cung cấp tín hiệu đầu ra DC tỷ lệ với độ lệch (±1, 2 hoặc 5 Hz) so với tần số trung tâm (50 Hz hoặc 60 Hz)
  • Tín hiệu đầu ra DC có độ gợn thấp, phù hợp cho đầu vào máy tính
  • Cách ly lên đến 2000 V AC
  • Lắp đặt mật độ cao

Ứng dụng điển hình

  • Giám sát và điều khiển tập trung hệ thống quản lý điện năng trong nhà máy hoặc tòa nhà
  • Đo tần số cho UPS

MODEL: HZ–[1][2]–[3][4]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: HZ-[1][2]-[3][4]
    (ví dụ: HZ-1A-B/LM/Q)
  • Dải đầu ra đặc biệt (cho mã Z & 0)
  • Chỉ định thông số cho tùy chọn /Q
    (ví dụ: /C01/S01)

[1] NGÕ VÀO (INPUT)

1: 49 – 51 Hz
2: 48 – 52 Hz
3: 45 – 55 Hz
6: 59 – 61 Hz
7: 58 – 62 Hz
8: 55 – 65 Hz

[2] NGÕ RA (OUTPUT)

Dòng điện (Current)

A: 4 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
B: 2 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
C: 1 – 5 mA DC (tải tối đa 3000 Ω)
D: 0 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
E: 0 – 16 mA DC (tải tối đa 900 Ω)
F: 0 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
G: 0 – 1 mA DC (tải tối đa 15 kΩ)
Z: Tùy chọn dòng (xem phần thông số đầu ra)

Điện áp (Voltage)

1: 0 – 10 mV DC (tải tối thiểu 10 kΩ)
2: 0 – 100 mV DC (tải tối thiểu 100 kΩ)
3: 0 – 1 V DC (tải tối thiểu 1000 Ω)
4: 0 – 10 V DC (tải tối thiểu 10 kΩ)
5: 0 – 5 V DC (tải tối thiểu 5000 Ω)
6: 1 – 5 V DC (tải tối thiểu 5000 Ω)
4W: -10 – +10 V DC (tải tối thiểu 10 kΩ)
5W: -5 – +5 V DC (tải tối thiểu 5000 Ω)
0: Tùy chọn điện áp (xem phần thông số đầu ra)

[3] NGUỒN CẤP (POWER INPUT)

Nguồn AC

B: 100 V AC
C: 110 V AC
D: 115 V AC
F: 120 V AC
G: 200 V AC
H: 220 V AC
J: 240 V AC

Nguồn DC

S: 12 V DC
R: 24 V DC
V: 48 V DC
P: 110 V DC

[4] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)

Giới hạn đầu ra

  • (trống): không có
  • /LM: Giới hạn 0% – 100%

Tùy chọn khác

  • (trống): không có
  • /Q: Tùy chọn khác (chỉ định chi tiết)

THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q

Lớp phủ

/C01: Phủ silicone
/C02: Phủ polyurethane
/C03: Phủ cao su

Vật liệu vít terminal

/S01: Thép không gỉ

THÔNG SỐ CHUNG

  • Cấu trúc: Dạng cắm
  • Kết nối: Terminal vít M3.5
  • Vít terminal: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
  • Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn
  • Quá dải đầu ra: khoảng -10 đến +120% tại 1–5 V
    (với /LM: 0 – 100%)
  • Điều chỉnh zero: -5 đến +5% (mặt trước)
  • Điều chỉnh span: 95 đến 105% (mặt trước)

THÔNG SỐ NGÕ VÀO

  • Dải hoạt động: 80 – 250 V AC
  • Khả năng quá tải: 450 V trong 1 phút
  • Công suất tiêu thụ đầu vào: tối đa 0.1 VA

THÔNG SỐ NGÕ RA

Dòng DC

  • 0 – 20 mA DC
  • Span tối thiểu: 1 mA
  • Offset: tối đa 1.5 lần span
  • Tải: điện áp điều khiển tối đa 15 V

Điện áp DC

  • -10 đến +12 V DC
  • Span tối thiểu: 5 mV
  • Offset: tối đa 1.5 lần span
  • Tải: dòng tối đa 1 mA tại ≥ 0.5 V

LẮP ĐẶT

Nguồn cấp

  • AC: ±10%, 50/60 Hz ±2 Hz, khoảng 3 VA
  • DC: ±10% hoặc 85 – 150 V (với loại 110 V), ripple tối đa 10%p-p, khoảng 3 W

Điều kiện hoạt động

  • Nhiệt độ: -5 đến +60°C
  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)

Lắp đặt & khối lượng

  • Kiểu lắp: gắn bề mặt hoặc thanh DIN
  • Khối lượng: 450 g

HIỆU SUẤT (tính theo % span)

  • Độ chính xác: ±0.3%
  • Hệ số nhiệt: ±0.02%/°C
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0 – 90%)
  • Độ gợn: tối đa 0.5% p-p
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
  • Độ bền điện: 2000 V AC trong 1 phút (input – output – nguồn – đất)
Tags: