BỘ GIÁM SÁT ĐIỆN NĂNG ĐA CHỨC NĂNG R9CWTU MG (M-SYSTEM)
Model: R9CWTU
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R7MWTU-EA16 là mô-đun mở rộng thuộc dòng Remote I/O R7, dùng kết hợp với mô-đun giám sát điện năng R7MWTU. Thiết bị cung cấp 16 ngõ vào số (Di/Pi) với nguồn nội 5 V, hỗ trợ tín hiệu số và bộ đếm xung, giúp mở rộng khả năng thu thập và giám sát dữ liệu trong các hệ thống quản lý năng lượng.
Chức năng & Đặc điểm
• Bộ giám sát điện năng đa chức năng dùng cho mạng CC-Link.
• Sử dụng cảm biến dòng kẹp (Clamp-on) CLSE, do đó không cần biến dòng CT.
• Có thể đo tối đa 8 mạch điện (đo điện áp chung).
• Cảm biến dòng dễ dàng lắp đặt vào hệ thống hiện có với dải đo rộng 5 – 600 A.
• Tất cả các giá trị đo, giá trị bộ đếm, chế độ hiển thị và dữ liệu cài đặt được lưu trong bộ nhớ không mất dữ liệu khi mất điện.
• Khi sử dụng thẻ SD, thiết bị có thể ghi dữ liệu (data logging) dòng điện, công suất... kèm thời gian theo lịch.
MODEL: R9CWTU–2001–AD4[1]
Thông tin đặt hàng
Mã sản phẩm:
R9CWTU-2001-AD4[1]
Chọn mã cho [1] bên dưới
(Ví dụ: R9CWTU-2001-AD4/2/Q)
Chỉ định thông số cho tùy chọn /Q
(Ví dụ: /C01/SET)
Cấu hình
2:
-
1 pha / 2 dây
-
3 pha / 3 dây
-
1 pha / 3 dây
-
Tối đa 8 mạch đo
Kết nối
0: Terminal block
I/O
0: Không có
Mô-đun mở rộng
1: Có hỗ trợ kết nối
Nguồn phụ
AD4 (Universal)
100 – 240 V AC
(dải hoạt động 85 – 264 V, 50 / 60 Hz)
110 – 240 V DC
(dải hoạt động 99 – 264 V, ripple tối đa 10%)
[1] Tùy chọn (có thể chọn nhiều)
Phiên bản CC-Link
Trống: Ver.1.10
/2: Ver.2.0
Tùy chọn khác
Trống: Không có
/Q: Có tùy chọn (chỉ định thông số)
Thông số tùy chọn Q
Lớp phủ bảo vệ
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Cao su
Cài đặt xuất xưởng
/SET: Cài đặt sẵn theo phiếu thông tin đặt hàng
(Số: ESU-6222)
Sản phẩm liên quan
• Mô-đun mở rộng I/O số
Model: R9WTU-ED
• Mô-đun mở rộng giám sát điện năng
Model: R9WTU-EP
• Phần mềm cấu hình PC
Model: PMCFG
Có thể tải từ website của hãng.
⚠️ Cần cáp chuyên dụng để kết nối thiết bị với PC.
Cảm biến dòng kẹp
Model: CLSE
Lưu ý:
Cảm biến không kèm theo sản phẩm, cần đặt mua riêng.
Số lượng cảm biến phụ thuộc cấu hình hệ thống.
Thẻ SD
Thiết bị cần thẻ SD để lưu dữ liệu.
Các model được khuyến nghị:
-
Hagiwara Solutions NSD6-004GH(B21SEI)
-
Apacer Technology AP-ISD04GIS4B-3T
(Các model cũ đã ngừng sản xuất)
Thông số chung
Kiểu lắp đặt: Thiết bị độc lập
Cấp bảo vệ: IP20
Kết nối
Nguồn phụ / ngõ vào điện áp:
Terminal vít M3.5 (0.8 N·m)
Ngõ vào dòng điện:
Terminal vít M3 (0.5 N·m)
CC-Link:
Terminal vít M3 (0.5 N·m)
Đầu cos khuyến nghị
Nhà sản xuất:
-
Japan Solderless Terminal MFG Co., Ltd
-
Nichifu Co., Ltd
Kích thước dây:
M3: 0.25 – 1.65 mm²
M3.5: 1.04 – 2.63 mm²
Cấu hình đo
-
1 pha / 2 dây
-
1 pha / 3 dây
-
3 pha / 3 dây
Vật liệu
Terminal: Thép mạ niken
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
Cách ly điện
Giữa:
-
lõi cảm biến
-
đầu ra cảm biến
-
ngõ vào dòng
-
ngõ vào điện áp
-
CC-Link
-
nguồn phụ
-
FE1
Các thông số đo
Điện áp
-
R-N
-
S-N
-
T-N
-
R-S
-
S-T
-
T-R
Dòng điện
-
R
-
S
-
T
-
N
Công suất
-
Công suất tác dụng
-
Công suất phản kháng
-
Công suất biểu kiến
Theo pha R, S, T và tổng Σ
Hệ số công suất
Theo pha R, S, T và Σ
Các thông số khác
-
Tần số
-
Điện năng tác dụng
-
Điện năng phản kháng
-
Công suất demand
-
Dòng demand trung bình
-
Sóng hài
-
Giá trị max / min
Ghi dữ liệu theo lịch (SD card)
-
Điện áp
-
Dòng điện
-
Công suất
-
Điện năng
-
Hệ số công suất
Đèn trạng thái
-
Power
-
SD Card
Truyền thông CC-Link
Chuẩn: CC-Link Ver.1.10 / Ver.2.0
Loại trạm: Remote device
Cổng kết nối: Terminal M3
Cáp mạng: CC-Link cable của Mitsubishi Electric
Số trạm
1 – 64 (cài bằng công tắc xoay)
Tốc độ truyền
-
156 kbps (mặc định)
-
625 kbps
-
2.5 Mbps
-
5 Mbps
-
10 Mbps
LED CC-Link
-
RUN
-
RD
-
SD
-
ERR
CC-Link Ver.1.10
Số trạm chiếm: 1
Cấu hình:
-
phần mềm cấu hình PC
-
hoặc CC-Link
CC-Link Ver.2.0
Số trạm chiếm: 4
Extended cyclic: 8
Có thể đọc tối đa 62 điểm dữ liệu
Điện trở kết thúc
Tích hợp sẵn
(Cài bằng DIP switch, mặc định tắt)
Thông số ngõ vào
Tần số:
50 / 60 Hz (45 – 65 Hz)
Ngõ vào điện áp
Điện áp định mức:
Giữa các pha: 400 V AC
Pha – trung tính: 230 V
Khả năng quá tải:
-
200% trong 10 giây
-
120% liên tục
Dải điện áp sơ cấp:
50 – 400 000 V
Ngõ vào dòng điện
Cảm biến CLSE:
-
CLSE-R5: 0 – 5 A
-
CLSE-05: 0 – 50 A
-
CLSE-10: 0 – 100 A
-
CLSE-20: 0 – 200 A
-
CLSE-40: 0 – 400 A
-
CLSE-60: 0 – 600 A
Quá tải:
-
120% liên tục
-
500% trong 10 giây
⚠️ Chỉ dùng cho mạch ≤ 480 V
Lắp đặt
Nguồn phụ:
AC: < 9 VA
DC: < 3 W
Nhiệt độ hoạt động:
-10 → +55°C
Độ ẩm:
30 – 90% RH
Môi trường:
Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
Kiểu lắp đặt:
-
DIN rail
-
Gắn bề mặt
Khối lượng:
500 g
Hiệu suất
Độ chính xác
(10 – 35°C)
Điện áp: ±0.5%
Dòng điện: ±0.5%
Công suất: ±0.5%
Hệ số công suất: ±1.5%
Tần số: ±0.1%
Điện năng: ±1%
Sóng hài: ±2%
Chu kỳ cập nhật dữ liệu
Sóng hài & tần số: ≤ 1 giây
Các thông số khác: ≤ 500 ms
Đồng hồ lịch
Có pin backup
Độ lệch:
3 phút / tháng (25°C)
Thời gian lưu:
≈ 2 năm khi mất nguồn
Pin: Lithium (không thay được)
Cách điện
Điện trở cách điện:
≥ 100 MΩ (500 V DC)
Độ bền điện môi
2000 V AC / 1 phút
(current input / voltage input ↔ CC-Link ↔ nguồn)






