Bộ chuyển đổi CT MG (M-SYSTEM)
Model: CT
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
CT Transmitter M-UNIT là thiết bị chuyển đổi dòng điện xoay chiều từ biến dòng (CT) thành tín hiệu chuẩn như 4–20 mA hoặc 0–10 V để truyền về PLC hoặc DCS. Thiết bị đo True RMS cho độ chính xác cao, cách ly đến 2000 V AC và có chức năng bảo vệ CT khi hở mạch. Thiết kế nhỏ gọn, lắp DIN rail, phù hợp cho giám sát dòng điện của động cơ, bơm và hệ thống điện công nghiệp.
Chức năng & Đặc điểm
- Chuyển đổi dòng điện xoay chiều từ biến dòng (CT) thành tín hiệu chuẩn công nghiệp
- Độ gợn (ripple) nhỏ
- Đo True RMS
- Có bảo vệ CT khi hở mạch
- Cách ly điện lên đến 2000 V AC
- Có màn hình LCD (có thể chọn đơn vị kỹ thuật)
- Chức năng test vòng lặp đơn giản (0% và 100%)
- Lắp đặt mật độ cao
Ứng dụng điển hình
- Giám sát và điều khiển tập trung động cơ, bơm hoặc bộ gia nhiệt bằng hệ thống DCS
- Giám sát dòng điện đường dây và nguồn điện
Model
MODEL: CT–[1][2]–[3][4]
Thông tin đặt hàng
Mã sản phẩm:
CT-[1][2]-[3][4]
Chọn mã cho từng mục [1] đến [4]
Ví dụ:
CT-1A-B/E2/Q
Có thể chỉ định thêm:
- Dải đầu ra đặc biệt (mã Z và 0)
- Thông số cho tùy chọn /Q
Ví dụ:
/C01/S01
[1] NGÕ VÀO (INPUT)
Dòng điện
-
1: 0 – 1 A AC
-
5: 0 – 5 A AC
[2] NGÕ RA (OUTPUT)
Dòng điện
-
A: 4 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
-
B: 2 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
-
C: 1 – 5 mA DC (tải tối đa 3000 Ω)
-
D: 0 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
-
E: 0 – 16 mA DC (tải tối đa 900 Ω)
-
F: 0 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
-
G: 0 – 1 mA DC (tải tối đa 15 kΩ)
-
Z: Chỉ định dòng tùy ý
Điện áp
-
1: 0 – 10 mV DC
-
2: 0 – 100 mV DC
-
3: 0 – 1 V DC
-
4: 0 – 10 V DC
-
5: 0 – 5 V DC
-
6: 1 – 5 V DC
-
4W: -10 – +10 V DC
-
5W: -5 – +5 V DC
-
0: Chỉ định điện áp tùy ý
[3] NGUỒN CẤP (POWER INPUT)
Nguồn AC
-
B: 100 V AC
-
C: 110 V AC
-
D: 115 V AC
-
F: 120 V AC
-
G: 200 V AC
-
H: 220 V AC
-
J: 240 V AC
Nguồn DC
-
S: 12 V DC
-
R: 24 V DC
-
V: 48 V DC
-
P: 110 V DC (không dùng với /E2)
[4] TÙY CHỌN (OPTIONS)
Hiển thị tín hiệu đầu vào
-
blank: không có
-
/E: có hiển thị (0.0 – 100.0%)
-
/E2: hiển thị đơn vị kỹ thuật + đèn nền + test loop
Tùy chọn khác
-
blank: không có
-
/Q: tùy chọn đặc biệt
Tùy chọn Q
Lớp phủ bảo vệ
-
/C01: phủ silicone
-
/C02: phủ polyurethane
-
/C03: phủ cao su
Vật liệu vít terminal
-
/S01: thép không gỉ
Thông số chung
Cấu trúc: module cắm rút
Kết nối: terminal vít M3.5
Vật liệu:
-
Vỏ: nhựa chống cháy (đen)
-
Vít: thép mạ crom hoặc inox
Cách ly:
-
Input ↔ Output ↔ Power
Dạng sóng đầu vào:
-
Tối đa 15% hài bậc 3
Điều chỉnh:
-
Zero: -5 → +5 %
-
Span: 95 → 105 %
Test vòng lặp:
-
Mô phỏng 0% hoặc 100% bằng công tắc mặt trước
(Chỉ có với tùy chọn /E2)
Hiển thị (Display)
Tùy chọn /E
LCD hiển thị:
0.0 – 100.0 %
Độ phân giải:
0.1 %
Tùy chọn /E2
LCD hiển thị:
Đơn vị kỹ thuật
Dải scale:
-10000 → +10000
Đơn vị có thể chọn:
-
%
-
μV
-
mV
-
V
-
mA
-
A
-
°C
-
°F
-
Ω
-
Hz
-
kHz
-
VAC
-
AAC
-
rpm
-
rps
-
kg
-
t
-
v.v.
Đèn nền:
-
Xanh: hoạt động bình thường
-
Đỏ: chế độ test loop
Thông số đầu vào
Tần số:
50 / 60 Hz
Tải đầu vào:
-
≤ 0.1 VA (0–1A)
-
≤ 0.5 VA (0–5A)
Quá tải:
-
500% trong 5 giây
-
120% liên tục
Dải hoạt động:
0 – 120%
Thông số đầu ra
Dòng DC
0 – 20 mA
Span nhỏ nhất:
1 mA
Offset:
≤ 1.5 lần span
Điện áp điều khiển tải:
15 V max
Điện áp DC
-10 → +12 V
Span nhỏ nhất:
5 mV
Dòng tải tối đa:
-
10 mA
-
5 mA với điện áp âm
Điều kiện lắp đặt
Nguồn AC:
±10%
Công suất tiêu thụ:
-
khoảng 2 VA
-
3 VA với /E2
Nguồn DC:
±10%
Công suất:
~2 W
Nhiệt độ làm việc:
-5 → +60 °C
Độ ẩm:
30 – 90% RH (không ngưng tụ)
Lắp đặt:
-
gắn mặt
-
DIN rail
Khối lượng:
350 g
Hiệu suất
Độ chính xác:
±0.3%
Độ chính xác hiển thị:
±(0.3% FS + 1 digit)
Sai số test loop:
±0.5%
Hệ số nhiệt:
±0.015%/°C
Thời gian đáp ứng:
≤ 0.5 s
Ripple:
≤ 0.5%
Ảnh hưởng điện áp nguồn:
±0.1%
Điện trở cách điện:
≥ 100 MΩ (500 V DC)
Độ bền điện:
2000 V AC / 1 phút
(Input – Output – Power – Ground)






