Bộ chuyển đổi góc pha 10EPA MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: 10EPA
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ

10EPA là bộ chuyển đổi góc pha (Phase Angle Transducer) thuộc dòng High-density Signal Conditioners 10-RACK, có chức năng chuyển đổi góc lệch pha giữa điện áp và dòng điện thành tín hiệu DC tuyến tính.

Thiết bị được thiết kế cho các hệ thống điện 3 pha, giúp giám sát trạng thái tải (dẫn – trễ) với tín hiệu đầu ra ổn định, ít nhiễu, phù hợp cho DCS, PLC và hệ thống giám sát năng lượng.

Đặc điểm nổi bật

  • Chuyển đổi góc pha (lead/lag) thành tín hiệu DC chính xác.
  • Hỗ trợ hệ thống 3 pha (3 dây hoặc 4 dây) với nhiều cấu hình đầu vào.
  • Đầu ra ổn định, độ ripple thấp, phù hợp cho hệ thống điều khiển số.
  • Cho phép lựa chọn cực tính đầu ra (lead/lag) linh hoạt theo ứng dụng.
  • Hỗ trợ cả tín hiệu đơn cực và lưỡng cực (±).
  • Độ cách ly cao lên đến 2000 V AC, đảm bảo an toàn vận hành.
  • Điều chỉnh Zero và Span trực tiếp trên thiết bị.
  • Thiết kế dạng module rack 10-RACK, dễ dàng tích hợp hệ thống.

Thông số kỹ thuật

Cấu hình hệ thống

  • 3 pha – 3 dây hoặc 3 pha – 4 dây

Đầu vào

Điện áp & dòng (balanced load)

  • 110 V / 1 A, 110 V / 5 A
  • 220 V / 1 A, 220 V / 5 A
  • 220/380 V hoặc 110/190 V (3 pha 4 dây)

Đặc tính

  • Tần số: 50 / 60 Hz
  • Góc pha đo:
    • Lag 60° → 0 → Lead 60° (hoặc ngược lại)

Dòng điện

  • Công suất tiêu thụ:
    • 0.1 VA (1 A)
    • 0.5 VA (5 A)
  • Dải hoạt động: 10 – 120 %
  • Quá tải:
    • 1000 % trong 3 giây
    • 200 % trong 10 giây
    • 120 % liên tục

Điện áp

  • Công suất tiêu thụ: ~0.5 VA
  • Dải hoạt động: 85 – 120 %
  • Quá tải:
    • 150 % trong 10 giây
    • 120 % liên tục

Đầu ra

Dạng dòng (Current)

  • 4 – 20 mA, 2 – 10 mA, 1 – 5 mA
  • 0 – 20 mA, 0 – 16 mA, 0 – 10 mA, 0 – 1 mA
  • ±1 mA (lưỡng cực)
  • Tải tối đa: đến 600 Ω
  • Span tối thiểu: 1 mA

Dạng điện áp (Voltage)

  • 0 – 10 mV, 0 – 100 mV, 0 – 1 V, 0 – 10 V, 0 – 5 V, 1 – 5 V
  • ±10 mV, ±100 mV, ±1 V, ±10 V, ±5 V
  • Span tối thiểu: 5 mV
  • Dòng tải tối đa: 1 mA

Đặc tính chung

  • Overrange: -10 đến +120 %
  • Offset: tối đa 1.5 lần span
  • Điện áp drive: tối đa 12 V (10 V với tín hiệu ±)

Nguồn cấp

  • 24 V DC ±10 %
  • Ripple: ≤ 10 %p-p

Cấu trúc & kết nối

  • Lắp rack chuẩn 10BXx
  • Kết nối:
    • Input/Output: terminal M3.5
    • Output bổ sung qua card-edge phía sau
  • Vỏ: nhựa chống cháy
  • Cách ly: Voltage input → Current input → Output → Power

Điều chỉnh

  • Zero: -5 đến +5 %
  • Span: 95 đến 105 %

Điều kiện vận hành

  • Dòng tiêu thụ: ~80 mA
  • Nhiệt độ: -5 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Trọng lượng: 400 g

Hiệu năng

  • Độ chính xác: ±2 % (tải cân bằng)
  • Hệ số nhiệt: ±0.2 %/°C
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 1 giây
  • Ripple: ≤ 0.5 %p-p
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %

Cách điện & an toàn

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
  • Điện áp chịu đựng:
    • 2000 V AC (input → output / ground)
    • 500 V AC (output → power)

Ứng dụng phổ biến

  • Giám sát góc pha trong hệ thống điện 3 pha.
  • Theo dõi hệ số công suất (cosφ) và trạng thái tải (dẫn/trễ).
  • Hệ thống quản lý năng lượng (EMS), DCS trong nhà máy và tòa nhà.
  • Giám sát động cơ, máy nén, hệ thống HVAC.
  • Ứng dụng trong điện lực, sản xuất công nghiệp và tự động hóa.
Tags: