Bộ điều chỉnh tín hiệu tốc độ cao 10VF2 MG (M-System)
Model: 10VF2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
10VF2 – Bộ điều chỉnh tín hiệu tốc độ cao High-density Signal Transmitter là thiết bị chuyển đổi tín hiệu DC từ cảm biến sang tín hiệu chuẩn trong hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp. Thiết bị được thiết kế đặc biệt cho phản hồi cực nhanh với thời gian đáp ứng chỉ khoảng 180 μs, đồng thời cung cấp cách ly tín hiệu giữa đầu vào, đầu ra và nguồn điện, thích hợp cho các ứng dụng phân tích rung và đo lường tốc độ cao.
Đặc điểm nổi bật
- Phản hồi tốc độ cao: Thời gian đáp ứng chỉ 180 μs (0–90 %).
- Cách ly tín hiệu: Giữa đầu vào, đầu ra và nguồn, đảm bảo an toàn và độ ổn định.
- Độ chính xác cao: ±0,1 % trên toàn dải đo.
- Điều chỉnh dễ dàng: Zero ±5 %, Span 95–105 % bằng vít đa vòng mặt trước.
- Thiết kế rack 10-RACK: Dễ dàng lắp đặt, bảo trì và thay thế.
- Vật liệu bền bỉ: Terminal mạ nickel, vỏ nhựa chống cháy.
- Đa dạng đầu vào/đầu ra: Hỗ trợ nhiều loại dòng điện và điện áp, kênh hai tùy chọn.
Thông số kỹ thuật
Mô hình: 10VF2–[1][2]0–R[3]
Đầu vào (Input):
- Dòng điện DC: 4–20 mA, 0–20 mA, 0–1 mA, 0–10 mA, 0–16 mA, 10–50 mA, ±1 mA, ±10 mA hoặc tùy chọn.
- Điện áp DC: 0–1 V, 0–5 V, 0–10 V, 1–5 V, -10–+10 V, -5–+5 V hoặc tùy chọn.
- Điện trở đầu vào: 50 Ω – 1 MΩ (tùy loại tín hiệu)
- Khoảng đo tối thiểu: 1 V
- Dải điện áp: -300 – +300 V DC
Đầu ra (Output):
- Dòng điện DC: 0–1 mA, 0–20 mA, 4–20 mA, ±1 mA, ±10 mA (tải tối đa 700 Ω–15 kΩ tùy loại)
- Điện áp DC: 0–1 V, 0–5 V, 0–10 V, 1–5 V, ±5 V, ±10 V (tải tối đa 1 mA–5 mA tùy loại)
- Kênh thứ hai: Không có (chỉ output 1)
Nguồn cấp: 24 V DC ±10 % (ripple ≤ 10 %p-p)
Hiệu chỉnh:
- Zero: -5 đến +5 %
- Span: 95–105 %
Cài đặt và lắp đặt:
- Dòng tiêu thụ: 65 mA
- Nhiệt độ hoạt động: -5 – +55°C
- Độ ẩm: 30–90 % RH (không ngưng tụ)
- Lắp đặt: Rack chuẩn 10BXx
- Trọng lượng: 180 g
Hiệu suất:
- Độ chính xác: ±0,1 %
- Hệ số nhiệt độ: ±0,015 %/°C
- Thời gian đáp ứng: 180 μs (0–90 %)
- Ảnh hưởng điện áp: ±0,1 %
- Điện trở cách ly: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
- Điện áp chịu đựng: 500 V AC @1 phút (input → output), 1500 V AC @1 phút (input/output → mass)
Ứng dụng phổ biến
- Hệ thống phân tích rung: Cách ly tín hiệu cho cảm biến đo rung.
- Đo lường tốc độ cao: Khi cần phản hồi cực nhanh trong dây chuyền sản xuất tự động.
- Hệ thống SCADA, PLC, DCS: Chuyển đổi và cách ly tín hiệu cho các thiết bị điều khiển và giám sát.
- Ứng dụng công nghiệp khác: Máy móc, cảm biến dòng điện hoặc điện áp cần độ ổn định và phản hồi nhanh.






