Bộ khuếch đại cách ly 20VS3 MG (M-System)
Model: 20VS3
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
20VS3 là bộ khuếch đại cách ly (Isolation Amplifier) dạng Hybrid IC với thiết kế cách ly 3 cổng (3-port isolation), giúp tách biệt hoàn toàn giữa đầu vào, đầu ra và nguồn cấp. Sản phẩm nổi bật với độ tuyến tính rất cao, tiêu thụ điện năng thấp và kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác và tối ưu không gian lắp đặt.
Với nhiều tùy chọn dải tín hiệu vào/ra linh hoạt, 20VS3 đáp ứng tốt các ứng dụng đo lường và điều khiển trong môi trường công nghiệp, đồng thời giúp giảm nhiễu và tăng độ ổn định hệ thống.
Đặc điểm nổi bật
-
Thiết kế cách ly 3 cổng giữa input, output và nguồn
-
Điện áp cách ly lên đến 1500 VAC
-
Độ tuyến tính rất cao, phù hợp đo lường chính xác
-
Tiêu thụ điện năng thấp
-
Kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích PCB
-
Nhiều tùy chọn dải tín hiệu vào/ra linh hoạt
-
CMRR cao ≥ 100 dB, chống nhiễu hiệu quả
-
Tích hợp nguồn tham chiếu ±7.1 V DC
-
Thiết kế Hybrid IC ổn định và bền bỉ
-
Lắp trực tiếp trên PCB
Thông số kỹ thuật
Model: 20VS3-U / 20VS3-5W4W-U / 20VS3-4W4W-U
Tùy chọn dải tín hiệu
-
±5 V vào / ±5 V ra
-
±5 V vào / ±10 V ra
-
±10 V vào / ±10 V ra
Ngõ vào (Input)
-
Dải điện áp: -5 đến +5 V DC hoặc -10 đến +10 V DC
-
Trở kháng đầu vào: ≥ 1 MΩ (dải ±5 V), ≥ 350 kΩ (dải ±10 V)
-
Điện áp quá tải: 30 V DC liên tục
-
Điện áp offset: ±15 mV
-
Dòng bias: 2 nA (typ. @25°C)
Ngõ ra (Output)
-
Dải điện áp: ±5 V hoặc ±10 V DC
-
Tải: ≥ 2 kΩ (±5 V), ≥ 4 kΩ (±10 V)
-
Trở kháng đầu ra: ≤ 1 Ω
Nguồn cấp
-
Điện áp: 15 V DC
-
Dải hoạt động: ±5%
-
Dòng tiêu thụ: khoảng 7 mA (không tải)
-
Ripple: tối đa 2% p-p
Nguồn tham chiếu
-
Điện áp: ±7.1 V DC ±10%
-
Dòng tải: ≤ 2 mA
Đặc tính cách ly
-
Điện áp cách ly: 1500 V AC / 1 phút
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
Hiệu suất
-
Độ tuyến tính: ±0.001% (typ.), ±0.05% (max.)
-
Hệ số nhiệt:
-
Offset drift: 5 ppm/°C (typ.)
-
Span drift: 10 ppm/°C (typ.)
-
-
Băng thông: khoảng 1 kHz (-3 dB)
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 450 µs
-
Hệ số khuếch đại: ×1 ±1% (×2 ±1% tùy model)
-
CMRR: ≥ 100 dB (50/60 Hz)
Điều kiện hoạt động
-
Nhiệt độ: -10 đến +70°C
-
Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
Cơ khí
-
Cấu trúc: Hybrid IC
-
Vật liệu vỏ: epoxy
-
Lắp đặt: hàn trên PCB
-
Trọng lượng: khoảng 10 g
Ứng dụng phổ biến
-
Hệ thống đo lường yêu cầu độ chính xác cao
-
Cách ly tín hiệu trong PLC, DCS, vi xử lý
-
Giảm nhiễu từ môi trường hiện trường
-
Thiết bị điều khiển và giám sát công nghiệp
-
Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và thiết bị test
-
Nhà sản xuất thiết bị (OEM) cần giải pháp cách ly nhỏ gọn






