Bộ khuếch đại cách ly 20VS8-202Y MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: 20VS8-202Y 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng 
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

20VS8-202Y là bộ khuếch đại cách ly dạng hybrid IC thuộc dòng 20 series, được thiết kế với kích thước nhỏ gọn dạng SIP và khả năng cách ly tín hiệu đầu vào với độ chính xác cao.

Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng đo lường và điều khiển yêu cầu hiệu năng ổn định, tốc độ đáp ứng nhanh và khả năng cách ly điện mạnh mẽ. Với điện áp cách ly lên đến 3000 VAC và thiết kế tối ưu cho PCB, sản phẩm giúp giảm nhiễu hiệu quả và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế nhỏ gọn dạng SIP, tiết kiệm không gian lắp đặt trên PCB

  • Độ chính xác cao với nhiều tùy chọn tuyến tính (±0.05%, ±0.025%, ±0.012%)

  • Cách ly điện áp lên đến 3000 VAC giữa input và output hoặc nguồn

  • Thời gian đáp ứng nhanh ≤ 150 µs

  • Độ tuyến tính cao, phù hợp ứng dụng đo lường chính xác

  • Hệ số khuếch đại điều chỉnh linh hoạt từ ×1 đến ×100

  • Dòng bias cực thấp (25 pA), giảm sai số tín hiệu

  • CMRR cao (≥ 120 dB), chống nhiễu hiệu quả

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

  • Model: 20VS8-202Y-U (các tùy chọn: YJ / YK / YL theo độ tuyến tính)

  • Cấu trúc: hybrid IC

  • Vật liệu vỏ: nhựa chống cháy (màu đen)

  • Lắp đặt: hàn trực tiếp lên PCB (SIP)

  • Trọng lượng: 13 g

Ngõ vào

  • Dải điện áp: -5 đến +5 V DC

  • Điện trở vào: ≥ 1 MΩ (10 kΩ khi mất nguồn)

  • Điện áp quá tải: ±15 V DC liên tục

  • Offset voltage: ±2 mV (G = 1)

  • Dòng bias: 25 pA (typ. @25°C)

Ngõ ra

  • Dải điện áp: -5 đến +5 V DC

  • Tải: ≥ 1 MΩ

  • Trở kháng ra: ≤ 5 kΩ

Nguồn tham chiếu

  • Điện áp: ±8.5 V DC ±1 V (với nguồn 15 V)

  • Dòng tải: ≤ 1 mA

Nguồn cấp

  • Nguồn DC: 15 V DC ±5%

  • Dòng tiêu thụ: khoảng 7.5 mA (không tải)

Hiệu năng

  • Độ tuyến tính:

    • ±0.05 % (202YJ)

    • ±0.025 % (202YK)

    • ±0.012 % (202YL)

  • Hệ số nhiệt:

    • ±25 ppm/°C (0 đến 70°C)

    • ±50 ppm/°C (-25 đến +85°C)

  • Băng thông: khoảng 2 kHz (-3 dB)

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 150 µs

  • Gain: ×1 ±1.5%

  • Dải điều chỉnh gain: ×1 đến ×100

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.02 %

  • CMRR: ≥ 120 dB (500 VAC, 50/60 Hz)

Cách ly và an toàn

  • Điện trở cách ly: ≥ 100 MΩ (500 VDC)

  • Độ bền điện môi: 3000 VAC trong 1 phút

Điều kiện hoạt động

  • Nhiệt độ: -25 đến +85°C

  • Độ ẩm: 30 đến 90% RH (không ngưng tụ)

Ứng dụng phổ biến

  • Cách ly tín hiệu analog chính xác cao trong hệ thống đo lường

  • Bảo vệ vi xử lý và mạch điều khiển khỏi nhiễu công nghiệp

  • Hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) và cảm biến

  • Ứng dụng trong PLC, DCS, SCADA

  • Thiết bị điện tử yêu cầu kích thước nhỏ gọn và hiệu năng cao

  • Các hệ thống đo tín hiệu điện áp trong môi trường nhiễu cao

  • Giải pháp cho nhà sản xuất thiết bị cần tích hợp mạch cách ly chính xác cao

Tags: