Thẻ relay loopback I/O 38N2-2 MG (M-System)
Model: 38N2-2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%A
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
38N2-2 là thẻ relay Loopback I/O thuộc dòng DCS Input/Output Relay Card Series, được thiết kế để tích hợp cả chức năng đầu vào và đầu ra trên cùng một card. Thiết bị giúp giám sát và điều khiển tín hiệu giữa hệ thống DCS và thiết bị hiện trường, đồng thời hỗ trợ kiểm tra hoạt động của hệ thống điều khiển một cách thuận tiện.
Card 38N2-2 được trang bị công tắc ON/OFF cho đầu ra, đèn LED hiển thị trạng thái relay và công tắc test, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra, mô phỏng tín hiệu và theo dõi trạng thái vận hành của thiết bị. Ngoài ra, thiết bị còn có cầu chì bảo vệ cho từng kênh điều khiển van điện từ, giúp tăng độ an toàn cho hệ thống.
Với khả năng lựa chọn đầu ra bằng jumper (voltage output hoặc dry contact) và dòng tải đầu ra lên đến 3A, 38N2-2 là giải pháp linh hoạt và đáng tin cậy cho các hệ thống điều khiển tự động trong công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Tích hợp cả đầu vào và đầu ra trên cùng một card, giúp tối ưu không gian và giảm số lượng module cần sử dụng.
- Hỗ trợ tín hiệu đầu vào dạng dry contact hoặc open collector.
- Đầu ra có thể lựa chọn bằng jumper:
- Voltage output để điều khiển van điện từ
- Dry contact output để điều khiển thiết bị khác
- Công tắc ON/OFF đầu ra và đèn LED hiển thị trạng thái relay, giúp giám sát hoạt động trực quan.
- Công tắc test tích hợp, hỗ trợ kiểm tra hoạt động của hệ thống DCS.
- Cầu chì bảo vệ cho từng kênh điều khiển van điện từ.
- Dòng tải đầu ra lên đến 3A, đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Thiết kế rack-mounted, tương thích với Standard Rack 38N-B.
Thông số kỹ thuật
Thông tin chung
-
Model: 38N2-2
-
Loại thiết bị: Loopback I/O Relay Card
-
Nguồn cấp: 24 V DC ±10 %
-
Dòng tiêu thụ: khoảng 65 mA
-
Ripple: tối đa 10 % p-p
Đầu vào
Contact Input
-
Loại tín hiệu: Dry contact hoặc open collector
-
Điện áp phát hiện tiếp điểm: 24 V DC, khoảng 25 mA
DCS Status Output
-
Loại tín hiệu: Dry contact hoặc open collector
-
Điện áp phát hiện: 24 V DC, khoảng 25 mA
Đầu ra
Output cho van điện từ (Voltage Output)
-
Định mức tải:
-
120 V AC @ 0.5 A (cos φ = 1)
-
24 V DC @ 0.5 A (tải thuần trở)
-
-
Dòng tải tối đa:
-
8 A tổng cho 16 kênh
-
Dry Contact Output
-
Loại tiếp điểm: Dry contact (chọn bằng jumper trên PCB)
-
Định mức tải:
-
120 V AC @ 3 A (cos φ = 1)
-
24 V DC @ 3 A (tải thuần trở)
-
DCS Status Input
-
Loại: Relay contact
-
Định mức tải: 30 V DC @ 3 A
Tuổi thọ relay
-
Cơ khí: 5 × 10⁷ lần đóng cắt
-
Điện: 10⁵ lần đóng cắt (30 chu kỳ/phút)
Bảo vệ và cảnh báo
-
Cầu chì nguồn: 0.5 A tích hợp
-
Alarm contact: xuất tín hiệu cảnh báo tại rack khi cầu chì bị đứt
Kết nối
-
Contact input: M3.5 screw terminals (0.8 N·m)
-
Solenoid valve output: M3.5 screw terminals
-
DCS I/O và alarm: Card-edge connector
Điều kiện hoạt động
-
Nhiệt độ hoạt động: −5 đến +55°C
-
Độ ẩm hoạt động: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
Lắp đặt
-
Kiểu lắp: Standard Rack 38N-B
-
Khối lượng: 150 g
Hiệu suất và cách điện
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
Độ bền điện môi:
-
1000 V AC / 1 phút
(DCS input → power → DCS output → contact input → solenoid valve output hoặc dry contact output → alarm output)
Ứng dụng thực tế
38N2-2 Loopback I/O Relay Card được sử dụng trong nhiều hệ thống điều khiển DCS và tự động hóa công nghiệp, đặc biệt trong các ứng dụng cần giám sát và điều khiển tín hiệu đầu vào – đầu ra trên cùng một module. Một số ứng dụng phổ biến:
- Điều khiển và giám sát van điện từ (solenoid valve) trong hệ thống khí nén hoặc thủy lực.
- Loopback kiểm tra tín hiệu I/O của hệ thống DCS trong quá trình vận hành hoặc bảo trì.
- Giám sát trạng thái thiết bị hiện trường và truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển.
- Điều khiển các thiết bị công nghiệp thông qua relay contact.
- Ứng dụng trong các nhà máy điện, dầu khí, hóa chất, xi măng, thực phẩm và xử lý nước.
Với khả năng tích hợp input và output trên cùng một card, khả năng chọn loại đầu ra linh hoạt và độ tin cậy cao, 38N2-2 là giải pháp hiệu quả giúp tối ưu hóa hệ thống điều khiển và nâng cao hiệu quả vận hành trong môi trường công nghiệp.






