Bộ cảnh báo RTD AS4R MG (M-System)
Model: AS4R
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
AS4R là bộ cảnh báo RTD dạng plug-in thuộc dòng M-UNIT của hãng M-System, dùng để giám sát tín hiệu nhiệt độ từ cảm biến RTD và kích hoạt tối đa 4 tiếp điểm relay khi vượt ngưỡng cài đặt (dual hoặc quad alarm trip, field-configurable).
Chức năng & Đặc điểm nổi bật
- Cung cấp đầu ra rơ-le tại các mức nhiệt độ được đặt trước
- Báo động bốn điểm (Quad) hoặc hai điểm (Dual)
- Cài đặt và hiển thị theo đơn vị kỹ thuật (engineering unit values)
- Điều chỉnh setpoint bằng bàn phím mặt trước
- Khóa phần mềm (Software lock)
- Hysteresis (deadband) có thể điều chỉnh
- Bộ đếm thời gian trễ bật (On-delay timer)
- Chọn độc lập chế độ báo động Hi/Lo và trạng thái cuộn dây (energized/de-energized) cho từng setpoint
- Rơ-le được bao kín
- Rơ-le chịu được điện áp lên đến 200 V AC và 100 V DC
- Lắp đặt mật độ cao trên thanh DIN rail
Ứng dụng điển hình
- Hệ thống báo động (Annunciator)
- Các ứng dụng báo động nhiệt độ đa dạng
MÔ HÌNH: AS4R–[1]–[2][3]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã sản phẩm: AS4R-[1]-[2][3] Chỉ định mã từ bảng dưới đây cho từng phần [1] đến [3]. (Ví dụ: AS4R-2-R/UL/Q)
- Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết thông số tùy chọn (Ví dụ: /C01/SET)
[1] ĐẦU RA
- 2: 4 điểm; tiếp điểm thường mở (N.O. hoặc make contact)
- 3: 4 điểm; tiếp điểm thường đóng (N.C. hoặc break contact)
- 5: 2 điểm; tiếp điểm chuyển đổi (SPDT hoặc transfer contact)
[2] NGUỒN ĐIỆN
Nguồn AC
- M2: 100 – 240 V AC, 50 – 60 Hz (Phạm vi hoạt động: 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
Nguồn DC
- R: 24 V DC (Phạm vi hoạt động: 24 V ±10 %, gợn sóng tối đa 10 %p-p)
- P: 110 V DC (Phạm vi hoạt động: 85 – 150 V, gợn sóng tối đa 10 %p-p)
[3] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều) Tiêu chuẩn & Chứng nhận
- blank: CE marking
- /UL: UL approval, CE marking
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
- blank: -5 đến +55°C
- /T: Phạm vi rộng -25 đến +55°C (Tùy chọn /T không chọn được khi có /UL)
Các tùy chọn khác
- blank: Không có
- /Q: Tùy chọn khác (chỉ định chi tiết)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều) Lớp phủ (chi tiết xem website hãng)
- /C01: Phủ silicone
- /C02: Phủ polyurethane
- /C03: Phủ cao su (không áp dụng với UL)
Vật liệu ốc vít đầu nối
- /S01: Thép không gỉ (không áp dụng với UL)
Cài đặt sẵn tại nhà máy
- /SET: Cài đặt theo Bảng thông tin đặt hàng (No. ESU-1606)
THÔNG SỐ CHUNG
- Kết cấu: Loại cắm (Plug-in)
- Kết nối: Đầu vít M3.5
- Vật liệu đầu vít: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
- Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
- Cách ly: Giữa đầu vào – đầu ra – nguồn
- Chế độ burnout: Upscale (lên cao) tiêu chuẩn; downscale (xuống thấp) tùy chọn qua lập trình
- Chu kỳ lấy mẫu: 100 msec
- Các thông số người dùng cấu hình bằng bàn phím mặt trước: • Setpoint báo động • Thời gian trễ bật nguồn • Thời gian trễ bật báo động • Trung bình di động (Moving average) • Chế độ báo động Hi/Lo • Cuộn dây kích hoạt khi báo động • Hysteresis (deadband) • Giới hạn nhiệt độ • Đơn vị nhiệt độ • Loại RTD • Và các thông số khác (xem hướng dẫn sử dụng)
HIỂN THỊ
- LED: 7 đoạn, kích thước 8 mm (.31”), màu đỏ
- Số chữ số: 4 chữ số cho màn hình DATA; 2 chữ số cho màn hình ITEM
- Hiển thị PV: Nhiệt độ theo đơn vị kỹ thuật
- Hiển thị quá phạm vi: LED nhấp nháy
- Chế độ tiết kiệm năng lượng: Màn hình tắt nếu không thao tác phím trong thời gian cài đặt
- Đèn LED báo động: Đèn đỏ sáng khi cuộn dây rơ-le được kích hoạt (L1 và L2 cho báo động 2 điểm; L1, L2, L3, L4 cho báo động 4 điểm)
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO
- Điện trở dây dẫn tối đa: 200 Ω mỗi dây (3 dây)
- Dòng đo (Sensing current): ≤ 1.0 mA
- Cài đặt mặc định: Pt 100 (JIS ’97, IEC) -100.0 – +500.0°C
- Bước tăng nhỏ nhất: -199.9 đến 999.9: 0.1 Nhỏ hơn -200 hoặc lớn hơn 1000: 1
THÔNG SỐ ĐẦU RA
Báo động 4 điểm (Quad Alarm)
- Định mức rơ-le: 120 V AC @ 1 A (cos ø = 1) 240 V AC @ 0.5 A (cos ø = 1) 30 V DC @ 1 A (tải thuần trở)
- Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC hoặc 125 V DC
- Công suất chuyển mạch tối đa: 120 VA hoặc 30 W
- Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
- Tuổi thọ cơ học: 5 × 10⁷ chu kỳ
Báo động 2 điểm (Dual Alarm)
- Định mức rơ-le: 120 V AC @ 5 A (cos ø = 1) 240 V AC @ 2.5 A (cos ø = 1) 30 V DC @ 5 A (tải thuần trở)
- Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC hoặc 125 V DC
- Công suất chuyển mạch tối đa: 600 VA hoặc 150 W
- Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
- Tuổi thọ cơ học: 5 × 10⁷ chu kỳ
Lưu ý: Giá trị trên là khả năng của rơ-le trong thiết bị. Khi sử dụng theo tiêu chuẩn EU và UL, vui lòng sử dụng trong định mức rơ-le đã nêu.
LẮP ĐẶT
- Tiêu thụ công suất: • AC: ≤ 6 VA • DC: ≤ 3.5 W
- Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C (hoặc -25 đến +55°C với tùy chọn /T)
- Độ ẩm hoạt động: 30 đến 90 %RH (không ngưng tụ)
- Lắp đặt: Bề mặt hoặc thanh DIN rail
- Trọng lượng: 500 g (1.1 lb)
HIỆU SUẤT (tính theo % FS đầu vào)
- Độ chính xác setpoint (điểm trip): ±(0.1 % FS + 1 digit) (±(0.2 % FS + 1 digit) với Cu 10)
- Độ chính xác hiển thị: ±(0.1 % FS + 1 digit)
- Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C (±0.008 %/°F)
- Thời gian đáp ứng: ≤ 1.5 giây (0 – 100 % tại setpoint 90 %)
- Thời gian đáp ứng burnout: ≤ 5 giây
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 % trên toàn phạm vi
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (tại 500 V DC)
- Độ bền điện: 2000 V AC trong 1 phút (giữa đầu vào – đầu ra – nguồn – nối đất)
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
Phù hợp EU:
- Chỉ thị EMC • EMI: EN 61000-6-4 • EMS: EN 61000-6-2
- Chỉ thị Điện áp thấp • EN 61010-1 • Phân loại đo lường II (đầu ra) • Phân loại lắp đặt II (nguồn) • Độ ô nhiễm 2 • Cách điện cơ bản giữa đầu vào – đầu ra – nguồn: 300 V
- Chỉ thị RoHS
Chứng nhận UL/C-UL
- Yêu cầu an toàn chung UL 61010-1, CAN/CSA-C22.2 No.61010-1






