Thiết bị trích căn bậc hai FNS MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: FNS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

Mô đun FNS là thiết bị trích căn bậc hai (square root extractor) có cách ly (isolated), thuộc dòng Plug-in Signal Conditioners M-UNIT, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu đầu vào (dòng hoặc điện áp) thành tín hiệu đầu ra tỷ lệ với căn bậc hai của tín hiệu.

Thiết bị đặc biệt phù hợp trong các ứng dụng đo lường mà tín hiệu đầu vào có quan hệ phi tuyến với đại lượng cần đo, điển hình là đo lưu lượng dựa trên chênh áp (differential pressure). Với khả năng cách ly tín hiệu lên đến 2000 V AC, FNS giúp tăng độ ổn định hệ thống, giảm nhiễu và bảo vệ thiết bị trong môi trường công nghiệp.

Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp low-end cutout để loại bỏ nhiễu vùng tín hiệu thấp và LCD hiển thị tùy chọn giúp giám sát giá trị đã xử lý theo thời gian thực.

Thông số kỹ thuật chính

Nguồn cấp:

  • AC: 100 – 240 V AC
  • DC: 12 V, 24 V, 48 V, 110 V DC
  • Công suất tiêu thụ: khoảng 2 VA (AC) / ~2 W (DC)
  • Dải điện áp hoạt động: ±10% so với định mức

Ngõ vào (Input):

  • Hỗ trợ tín hiệu dòng và điện áp đa dạng
  • Dải dòng: từ μA đến 50 mA DC (tùy model)
  • Dải điện áp: mV đến ±300 V DC
  • Trở kháng đầu vào:
    • ≥ 10 kΩ đến ≥ 1 MΩ tùy dải tín hiệu

Ngõ ra (Output):

  • Dòng: 0 – 20 mA DC (các dải khác tùy chọn)
  • Điện áp: -10 đến +12 V DC
  • Tải:
    • Dòng: drive tối đa 15 V
    • Điện áp: drive tối đa 10 mA

Chức năng xử lý tín hiệu:

  • Trích căn bậc hai (square root extraction)
  • Low-end cutout: khoảng 10% output

Hiển thị:

  • Option /E:
    • LCD hiển thị 0.0 – 100.0%
  • Không hỗ trợ scale theo đơn vị kỹ thuật (hiển thị theo %)

Cách ly:

  • Input – output – power
  • Điện áp cách ly: 2000 V AC

Độ chính xác:

  • ±0.1% (trong dải 1–100%)
  • Sai số hiển thị: ±(0.1% FS + 1 digit)
  • Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C

Thời gian đáp ứng:

  • ≤ 0.5 giây (0–90%)

Điều kiện môi trường:

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)

Cơ khí & lắp đặt:

  • Kiểu lắp: DIN rail hoặc gắn bề mặt
  • Kết nối: terminal vít M3.5
  • Trọng lượng: ~400 g
  • Vỏ: nhựa chống cháy màu đen

Đặc điểm nổi bật

  • Cách ly tín hiệu lên đến 2000 V AC
    Giúp giảm nhiễu, tăng độ an toàn và ổn định hệ thống.
  • Chức năng trích căn bậc hai chính xác
    Tuyến tính hóa tín hiệu phi tuyến, đặc biệt trong đo lưu lượng từ chênh áp.
  • Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào
    Bao gồm cả dòng (μA đến mA) và điện áp (mV đến ±300 V).
  • Low-end cutout (~10%)
    Loại bỏ nhiễu vùng tín hiệu thấp, giúp tín hiệu đầu ra ổn định hơn.
  • LCD hiển thị tùy chọn (/E)
    Cho phép giám sát giá trị theo phần trăm trực quan.
  • Độ chính xác cao ±0.1%
    Đảm bảo độ tin cậy trong các ứng dụng đo lường công nghiệp.
  • Thời gian đáp ứng nhanh ≤ 0.5 giây
    Phù hợp với các hệ thống cần phản hồi nhanh.
  • Thiết kế plug-in nhỏ gọn
    Dễ lắp đặt, thay thế và tối ưu không gian tủ điện.
  • Hỗ trợ mật độ lắp đặt cao
    Phù hợp cho hệ thống nhiều module tín hiệu.

Ứng dụng phổ biến

  • Đo lưu lượng bằng phương pháp chênh áp (Differential Pressure Flow Measurement)
    Ứng dụng chính của chức năng square root extractor.
  • Hệ thống đo lưu lượng công nghiệp:
    • Khí
    • Chất lỏng
    • Hơi
  • Ứng dụng với cảm biến DP (Differential Pressure Transmitter)
    Tuyến tính hóa tín hiệu đầu ra từ cảm biến áp suất chênh lệch.
  • Hệ thống điều khiển PLC / DCS / SCADA
    Cung cấp tín hiệu đã được xử lý và cách ly để giám sát và điều khiển.
  • Ngành công nghiệp:
    • Dầu khí
    • Hóa chất
    • Năng lượng
    • Xử lý nước
    • Thực phẩm & đồ uống
  • Hệ thống đo lường và thu thập dữ liệu
    Chuyển đổi tín hiệu phi tuyến thành tín hiệu tuyến tính phục vụ phân tích và điều khiển.
Tags: