Thiết bị xử lý tín hiệu analog JFT MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: JFT
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng 
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

JFT Plug-in Signal Conditioners M-UNIT – Filter/Lag Transmitter (field-programmable) là thiết bị xử lý tín hiệu analog công nghiệp với chức năng lọc và làm trễ tín hiệu đầu vào. Thiết bị sử dụng bộ vi xử lý, cho phép người dùng cấu hình linh hoạt các thuật toán xử lý tín hiệu như lọc trung bình, tạo trễ, hoặc tạo ramp thông qua bộ lập trình PU-2x hoặc phần mềm PC.

JFT được thiết kế để loại bỏ nhiễu và các biến động không mong muốn trong tín hiệu đo, giúp tín hiệu đầu ra ổn định hơn, đặc biệt hữu ích trong các hệ thống điều khiển quá trình.

Đặc điểm nổi bật

  • Hỗ trợ nhiều chức năng xử lý tín hiệu: lọc trung bình, trễ thời gian, ramp, lead/lag
  • Giúp loại bỏ nhiễu và dao động không mong muốn trong tín hiệu đầu vào
  • Bộ vi xử lý tích hợp cho phép xử lý tín hiệu chính xác và linh hoạt
  • Có thể cấu hình tại hiện trường thông qua PU-2x hoặc phần mềm JXCON
  • Hỗ trợ thay đổi dải tín hiệu đầu vào theo nhu cầu ứng dụng
  • Cách ly tín hiệu lên đến 2000 V AC giữa input, output và nguồn
  • Độ chính xác cao và thời gian đáp ứng nhanh
  • Thiết kế plug-in nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt mật độ cao trong tủ điện
  • Hỗ trợ nhiều tùy chọn nguồn AC/DC
  • Có thể điều chỉnh zero và span ở mặt trước thiết bị

Thông số kỹ thuật

Ngõ vào (Input)

  • Dòng DC:
    • 4–20 mA DC (trở kháng khoảng 250 Ω)
    • 10–50 mA DC
  • Điện áp DC:
    • 1–5 V DC
    • ±100 mV, ±1 V, ±10 V (tùy model)
  • Dải đầu vào có thể cấu hình theo mã U1, U2, U3
  • Minimum span tùy theo từng dải (từ mV đến V)

Ngõ ra (Output)

  • Dòng DC:
    • 4–20 mA
    • 2–10 mA
    • 1–5 mA
    • 0–20 mA
    • 0–16 mA
    • 0–10 mA
    • 0–1 mA
  • Điện áp DC:
    • 0–10 mV, 0–100 mV, 0–1 V, 0–10 V
    • 0–5 V, 1–5 V, ±10 V, ±5 V
  • Khả năng tải tùy theo loại đầu ra
  • Có hỗ trợ điều chỉnh offset và span

Nguồn cấp

  • AC: 100–240 V AC (tùy model)
  • DC: 12 V, 24 V, 48 V DC
  • Công suất tiêu thụ: khoảng 3 VA (AC) hoặc ~2 W (DC)

Chức năng xử lý

  • Moving average (lọc trung bình)
  • Dead-time computing (tính toán trễ)
  • Delay buffer (bộ đệm trễ)
  • Lead-time computing (bù trễ)
  • Ramp buffer (tạo dốc tín hiệu)
  • Mean average output (trung bình cộng tín hiệu)
  • Giúp ổn định tín hiệu, giảm dao động và nhiễu trong hệ thống đo

Hiệu suất và độ chính xác

  • Độ chính xác: ±0.1%
  • Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0–90%) khi không cấu hình chức năng đặc biệt
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%
  • Điện trở cách ly: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
  • Điện áp cách ly: 2000 V AC trong 1 phút

Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ: -5 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30–90% RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: DIN rail hoặc gắn bề mặt
  • Khối lượng: khoảng 350 g

Ứng dụng phổ biến

  • Lọc nhiễu tín hiệu trong hệ thống đo lường công nghiệp
  • Ổn định tín hiệu level trong bồn chứa, đặc biệt khi bị ảnh hưởng bởi dao động bơm
  • Làm mượt tín hiệu áp suất, lưu lượng hoặc nhiệt độ
  • Tạo trễ tín hiệu để đồng bộ trong hệ thống điều khiển
  • Ứng dụng ramp để tránh thay đổi đột ngột trong điều khiển quá trình
  • Xử lý tín hiệu trong PLC/DCS nhằm cải thiện độ ổn định của hệ thống
  • Ứng dụng trong các hệ thống HVAC, xử lý nước, hóa chất, năng lượng
  • Các hệ thống cần giảm dao động tín hiệu để điều khiển chính xác hơn
Tags: