Bộ tích luỹ xung JPQ2 MG (M-System)
Model: JPQ2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
JPQ2 Plug-in Signal Conditioners M-UNIT – Pulse Accumulator là bộ tích lũy xung (pulse accumulator) dùng để chuyển đổi số lượng xung đầu vào thành tín hiệu analog tiêu chuẩn như dòng điện hoặc điện áp DC. Thiết bị được thiết kế dạng module plug-in, tích hợp nguồn kích (built-in excitation) và hỗ trợ cấu hình linh hoạt tại hiện trường.
JPQ2 sử dụng nền tảng vi xử lý, cho phép đếm và tích lũy xung chính xác, sau đó quy đổi thành tín hiệu đầu ra tỷ lệ với tổng số xung. Điều này giúp thiết bị phù hợp cho các ứng dụng đo tổng (totalizing) trong công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Chuyển đổi tổng số xung thành tín hiệu DC analog (dòng hoặc điện áp)
- Tích hợp nguồn kích cho cảm biến (built-in excitation)
- Hỗ trợ nhiều loại đầu vào: open collector, tiếp điểm cơ khí, xung điện áp, xung dòng 2 dây
- Có khả năng lập trình số xung tương ứng với toàn thang đầu ra
- Đếm xung với dải rộng, lên đến 100 kHz
- Có chức năng reset bộ đếm từ bên ngoài
- Hỗ trợ nhiều chế độ xử lý khi tràn bộ đếm (reset, hold tại 100% hoặc 115%)
- Cách ly tín hiệu giữa input – output – power lên đến 2000 V AC
- Có ngõ ra relay cảnh báo (alarm output)
- Hỗ trợ tuyến tính hóa lên đến 16 điểm
- Có LED hiển thị trạng thái tín hiệu đầu vào
- Cấu hình linh hoạt qua PU-2x hoặc phần mềm JXCON
- Thiết kế plug-in nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt mật độ cao
Thông số kỹ thuật
Ngõ vào (Input)
Hỗ trợ các loại tín hiệu:
- Open collector
- Mechanical contact
- Voltage pulse
- Two-wire current pulse
Thông số chính:
- Tần số tối đa:
- Open collector / voltage pulse: đến 100 kHz
- Mechanical contact: đến 10 Hz
- Số đếm tối đa: 0 – 99,999,999
- Độ rộng xung tối thiểu:
- 5 µs (tín hiệu điện tử)
- 50 ms (tiếp điểm cơ khí)
- Biên độ xung điện áp: 0.1 – 100 Vp-p
- Trở kháng đầu vào: ≥ 10 kΩ (voltage pulse)
- Nguồn kích: 5 V, 12 V hoặc 24 V DC (tùy cấu hình)
- Có ngưỡng phát hiện tín hiệu nội bộ
- Hỗ trợ reset input (xóa bộ đếm khi kích ≥ 500 ms)
Ngõ ra (Output)
- Dòng DC:
- 4–20 mA
- 2–10 mA
- 1–5 mA
- 0–20 mA
- 0–16 mA
- 0–10 mA
- 0–1 mA
- Điện áp DC:
- 0–10 mV, 0–100 mV, 0–1 V
- 0–5 V, 1–5 V, 0–10 V
- ±5 V, ±10 V
- Ngõ ra relay alarm:
- Tiếp điểm relay (High alarm)
- Tải: 125 V AC / 0.5 A hoặc 30 V DC / 0.5 A
- Cảnh báo khi vượt ngưỡng hoặc theo cấu hình đếm
Nguồn cấp (Power Input)
- AC: 85 – 132 V AC
- DC:
- 12 V DC
- 24 V DC
- 48 V DC
- 110 V DC
- Công suất tiêu thụ:
- AC: ~6 VA
- DC: ~3.3 W
Hiệu suất và độ chính xác
- Độ chính xác: ±0.1%
- Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
- Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0–90%)
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%
- Điện trở cách ly: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
- Điện áp cách ly:
- 2000 V AC (input–output–power)
- 1500 V AC (alarm)
- 2000 V AC (mạch–ground)
Cấu hình và điều chỉnh
- Cấu hình bằng DIP switch và rotary switch
- Lập trình bằng PU-2x hoặc phần mềm JXCON
- Các thông số có thể cấu hình:
- Zero / span
- Tuyến tính hóa (linearization)
- Ngưỡng alarm
- Output fine adjustment
- Loại tín hiệu đầu vào
- Lọc nhiễu (noise filter)
- Chế độ xử lý khi tràn bộ đếm
- Số xung quy đổi cho full-scale output
- Có LED hiển thị trạng thái tín hiệu đầu vào
Môi trường hoạt động
- Nhiệt độ: -5 đến +60°C
- Độ ẩm: 30–90% RH (không ngưng tụ)
- Lắp đặt: DIN rail hoặc gắn bề mặt
- Khối lượng: khoảng 350 g
Ứng dụng phổ biến
- Đo tổng lưu lượng (totalizing) từ các flowmeter như turbine, vortex, positive displacement
- Tính toán tổng thể tích hoặc khối lượng chất lỏng/khí trong hệ thống
- Đo quãng đường di chuyển của máy móc dựa trên tín hiệu xung
- Ứng dụng trong hệ thống băng tải, máy đóng gói, và dây chuyền sản xuất
- Đếm sản lượng sản xuất dựa trên tín hiệu xung từ cảm biến
- Hệ thống đo lường năng lượng hoặc tiêu thụ dựa trên xung
- Tích hợp với PLC/DCS để giám sát và điều khiển quá trình
- Các hệ thống tự động hóa cần chuyển đổi tín hiệu xung thành tín hiệu analog để hiển thị hoặc điều khiển






