Bộ cách ly xung KYPD của MG (M-System)
Model: KYPD
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
KYPD là bộ cách ly xung (Pulse Isolator) thuộc dòng K-UNIT, được thiết kế để cách ly và truyền tín hiệu xung trong các hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp. Thiết bị tích hợp sẵn nguồn kích (excitation), cho phép xử lý đa dạng các loại tín hiệu xung như tiếp điểm khô, xung điện áp hoặc xung dòng.
Với khả năng cách ly lên đến 2000 V AC và giữ nguyên tần số giữa đầu vào và đầu ra, KYPD giúp đảm bảo tín hiệu truyền ổn định, giảm nhiễu và tăng độ tin cậy trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
• Cách ly tín hiệu xung hoàn toàn giữa đầu vào, đầu ra và nguồn
• Tần số đầu vào bằng tần số đầu ra, đảm bảo độ chính xác truyền tín hiệu
• Hỗ trợ nhiều dạng tín hiệu đầu vào: tiếp điểm khô, xung điện áp, xung dòng
• Đa dạng ngõ ra: open collector, xung điện áp (5V/12V), relay
• Tích hợp nguồn kích (5 – 12 V DC) cho cảm biến
• Tùy chọn chế độ xung: giữ nguyên hoặc one-shot
• Hỗ trợ đảo logic tín hiệu đầu ra
• Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt mật độ cao trên DIN rail
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
• Kiểu lắp đặt: Plug-in
• Kết nối: Terminal vít M3.5
• Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy
• Cách ly: Input – Output – Power
• Trọng lượng: 400 g
Tín hiệu đầu vào
• Tiếp điểm khô (Dry contact)
- Tần số tối đa: 100 kHz
- Độ rộng xung tối thiểu: 5 μs
- Ngưỡng ON/OFF:
≤ 1.8 kΩ / 4.5 V (ON)
≥ 5.5 kΩ / 5.5 V (OFF)
• Xung điện áp
- Biên độ: 2 – 50 Vp-p
- Trở kháng đầu vào: ≥ 10 kΩ
- Tần số tối đa: 100 kHz
- Điều chỉnh độ nhạy: 2 – 10 V
• Xung 5 V / 12 V / 24 V
- Dạng sóng: sin hoặc vuông
- Ngưỡng phát hiện:
5 V: ON ≥ 2.25 V, OFF ≤ 1.75 V
12/24 V: ON ≥ 5.25 V, OFF ≤ 4.75 V
• Xung dòng 2 dây
- Dòng tối đa: ±50 mA
- Ngưỡng: ≥ 15 mA (ON), ≤ 5 mA (OFF)
- Trở kháng: 220 Ω
Tín hiệu đầu ra
• Open collector
- 50 V DC / 50 mA
- Tần số tối đa:
100 kHz (A1) hoặc 10 Hz (A2) - Điện áp bão hòa: 0.5 V
• Xung điện áp (5 V / 12 V)
- Sai số: ±10%
- Tần số tối đa: 100 kHz
- Tải: ≥ 1.5 kΩ (5 V), ≥ 3 kΩ (12 V)
• Relay
- 120 V AC hoặc 30 V DC @ 200 mA
- Tần số tối đa: 0.5 Hz
- Tuổi thọ:
2 × 10⁷ lần (cơ khí)
7 × 10⁶ lần (điện)
Độ rộng xung đầu ra
• Giữ nguyên theo đầu vào (sai số ±10 μs)
• One-shot:
- 1 – 30 ms (mặc định 5 ms)
- 30 ms – 1 s (mặc định 50 ms)
• Công thức:
Output Frequency = 500 / Pulse Width (ms)
Điều kiện vận hành
• Nguồn cấp:
- AC: 100 – 240 V (±10%), 50/60 Hz
- DC: 12 / 24 V DC
• Công suất tiêu thụ: - AC: ~2.5 VA
- DC: ~2 W
• Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
• Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
Hiệu năng
• Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
• Độ bền điện môi: 2000 V AC (1 phút)
Ứng dụng phổ biến
• Cách ly tín hiệu xung từ hiện trường để giảm nhiễu trong hệ thống điều khiển
• Chuyển đổi tín hiệu tiếp điểm khô sang tín hiệu xung điện áp (5V, 12V)
• Ứng dụng trong đo lưu lượng, encoder, cảm biến tốc độ
• Kết nối và bảo vệ tín hiệu giữa thiết bị hiện trường và PLC/DCS
• Sử dụng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, nhà máy sản xuất






