Bộ giới hạn tín hiệu LMS của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: LMS 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng 
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

LMS là bộ giới hạn tín hiệu (Limiter) thuộc dòng M-UNIT Plug-in Signal Conditioners, có cách ly (isolated), được thiết kế để kiểm soát và giới hạn tín hiệu analog DC trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. Thiết bị cho phép ngăn tín hiệu đầu ra vượt quá hoặc thấp hơn các giá trị đã cài đặt, đồng thời đảm bảo cách ly giữa các ngõ vào, ngõ ra và nguồn cấp với mức chịu điện áp cách ly lên đến 2000 V AC.

Nhờ khả năng cách ly và độ chính xác cao, LMS phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ an toàn điện và độ ổn định tín hiệu cao trong môi trường công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật

  • Giới hạn tín hiệu DC theo ngưỡng trên và ngưỡng dưới có thể cài đặt
  • Ngưỡng high/low điều chỉnh độc lập trên toàn dải
  • Có cách ly giữa input – output – power, chịu điện áp cách ly đến 2000 V AC
  • Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào và đầu ra (dòng và điện áp)
  • Cổng monitor hỗ trợ theo dõi và hiệu chỉnh điểm cài đặt
  • Điều chỉnh zero và span ngay trên mặt trước thiết bị
  • Độ chính xác cao, sai số thấp (±0.1%)
  • Thời gian đáp ứng nhanh (≤ 0.5 giây)
  • Thiết kế plug-in giúp lắp đặt, thay thế dễ dàng
  • Phù hợp lắp đặt mật độ cao trong tủ điều khiển
  • Có monitor output (0–10 V) để kiểm tra mức giới hạn
  • Độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp có nhiễu điện

Thông số kỹ thuật

Ngõ vào (Input)

  • Tín hiệu dòng DC:
    • 4–20 mA, 0–20 mA, 1–5 mA, 0–10 mA, 0–1 mA, 10–50 mA, và các dải khác
  • Tín hiệu điện áp DC:
    • 0–10 mV đến 0–10 V, ±10 V, ±5 V, v.v.
  • Điện trở đầu vào: từ 10 kΩ đến ≥ 1 MΩ tùy dải
  • Hỗ trợ tín hiệu âm/dương và tín hiệu tùy chọn (code Z/0)

Ngõ ra (Output)

  • Dòng DC: 0–20 mA DC
    • Minimum span: 1 mA
    • Khả năng drive tải: tối đa 15 V
  • Điện áp DC: -10 đến +12 V DC
    • Minimum span: 5 mV
    • Khả năng drive tải: tối đa 10 mA
  • Độ quá tải ngõ ra: khoảng -5% đến +105% (1–5 V)

Cách ly (Isolation)

  • Cách ly giữa: input – output – power
  • Điện áp cách ly: 2000 V AC trong 1 phút
  • Điện trở cách ly: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

Điều chỉnh và giám sát

  • Zero adjustment: -5% đến +5%
  • Span adjustment: 95% đến 105%
  • Limit adjustment:
    • Dải 0–100%
    • Điều chỉnh bằng vít đa vòng trên mặt trước
    • Factory setting: low = 0%, high = 100%
  • Monitor output: 0–10 V tương ứng 0–100%
  • Monitor jack: đường kính 2 mm

Nguồn cấp (Power)

  • AC: 100, 110, 115, 120, 200, 220, 240 V AC
  • DC: 12 V, 24 V, 48 V, 110 V DC
  • Công suất tiêu thụ: ~2 VA (AC) / ~2 W (DC)
  • Dải điện áp hoạt động: ±10% so với định mức

Hiệu suất và độ chính xác

  • Độ chính xác: ±0.1%
  • Độ chính xác giám sát giới hạn: ±0.25%
  • Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0–90%)
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%

Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ: -5 đến +60°C
  • Độ ẩm: 30–90% RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: DIN rail hoặc gắn bề mặt
  • Khối lượng: khoảng 300 g

Ứng dụng phổ biến

  • Hệ thống điều khiển quá trình công nghiệp (process control)
  • Ứng dụng trong hệ thống combustion control để đảm bảo lưu lượng nhiên liệu tối thiểu
  • Hệ thống PLC/SCADA cần bảo vệ tín hiệu analog khỏi vượt ngưỡng
  • Hệ thống tự động hóa yêu cầu cách ly tín hiệu để giảm nhiễu và bảo vệ thiết bị
  • Các dây chuyền sản xuất cần giới hạn tín hiệu đầu ra để tránh sai lệch điều khiển
  • Hệ thống đo lường và giám sát tín hiệu analog trong môi trường có nhiễu cao
  • Ứng dụng trong HVAC, năng lượng, hóa chất và xử lý nước
  • Các hệ thống yêu cầu an toàn điện cao nhờ khả năng cách ly tín hiệu
  • Phòng thí nghiệm và hệ thống thử nghiệm thiết bị đo lường
Tags: