Bộ cảnh báo DC M2BD (Mini-M series) của MG
Model: M2BD
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2BD là bộ điều khiển truyền thông DeviceNet thuộc dòng Super-mini Signal Conditioners Mini-M, cho phép kết nối và quản lý tối đa 16 module Mini-M trong một trạm I/O. Thiết bị giúp kết nối các tín hiệu analog vào/ra với mạng DeviceNet, đồng thời cấp nguồn trực tiếp cho các module thông qua đế, giúp đơn giản hóa đấu nối và tiết kiệm không gian lắp đặt.
Với khả năng cấu hình linh hoạt, truyền thông ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp, M2BD là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống tự động hóa và điều khiển phân tán sử dụng DeviceNet.
Chức năng & Đặc điểm
- Nhận tối đa 16 module Mini-M
- Cho phép kết nối tín hiệu analog I/O với mạng DeviceNet
- Cấp nguồn thông qua đường mạch in trên đế
MODEL: M2BD–[1][2]-[3][4]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã sản phẩm: M2BD-[1][2]-[3][4]
Chọn mã tương ứng cho từng mục từ [1] đến [4]
(Ví dụ: M2BD-161-R/UL)
Thông số nguồn cấp của từng module I/O phải giống với nguồn cấp của đế.
[1] DUNG LƯỢNG
-
04: 4 vị trí
-
08: 8 vị trí
-
16: 16 vị trí
[2] LOẠI I/O
-
1: Ngõ vào (Input)
-
2: Ngõ ra (Output)
[3] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
K: 85 – 132 V AC
(Dải điện áp hoạt động 85 – 132 V, 47 – 66 Hz)
(Không hỗ trợ CE hoặc UL)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC
(Dải điện áp hoạt động 24 V ±10 %, độ gợn ≤ 10 %p-p)
[4] TÙY CHỌN
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
-
(Trống): Không UL hoặc CE
-
/UL: Chứng nhận UL, đánh dấu CE
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
-
Bộ lập trình (Model: PU-2x)
THÔNG SỐ CHUNG
Dung lượng: 4, 8 hoặc 16 vị trí
Kết nối
-
DeviceNet: Cầu đấu chuẩn Euro
(dây 0.2 – 2.5 mm², tuốt vỏ 7 mm) -
I/O: Cầu đấu vít M3 (mô-men 0.8 N·m)
-
Nguồn cấp: Cầu đấu vít M3 (mô-men 0.8 N·m)
Vật liệu vít: Thép mạ niken
Cách ly: I/O ↔ DeviceNet ↔ nguồn ↔ FG1
Đèn nguồn: LED xanh sáng khi cấp nguồn
TRUYỀN THÔNG DEVICENET
-
Cáp truyền: Cáp đạt chuẩn DeviceNet
-
Cài đặt địa chỉ node: DIP switch; 00 – 63
-
Cài đặt tốc độ truyền: DIP switch
-
125 kbps (mặc định)
-
250 kbps
-
500 kbps
-
Đèn MS (Module Status): LED 2 màu (xanh/đỏ) hiển thị trạng thái thiết bị
Đèn NS (Network Status): LED 2 màu (xanh/đỏ) hiển thị trạng thái kết nối mạng
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Module ngõ vào: Dòng Mini-M; ngõ ra 1 – 5 V DC
(Mỗi ngõ vào phải được cách ly bằng bộ điều hòa tín hiệu. Không sử dụng module không cách ly như M2BW.)
■ Ngõ vào Analog
-
Dải ngõ vào: Xem thông số từng module I/O
-
Điện áp tối đa tại đầu cực I/O hiện trường: ≤ 30 V DC (theo UL)
-
Cách ly: Biến áp (trên module Mini-M)
-
Chuyển đổi A/D: Nhị phân 16-bit
Quy đổi tín hiệu
-
0 – 100 % → Hex 0000 – 1770 (0 – 6000)
-
-15 – 0 % → Biểu diễn bằng bù 2
-
Toàn dải: Hex FC7C – 1AF4 (-900 – +6900) tương ứng -15 – +115 %
Lưu ý:
Firmware phiên bản 3.00 trở lên cho phép:
-
0 – 100 % → Hex 0000 – 2710 (0 – 10000)
-
Giá trị âm (-15 – 0 %) chuyển thành giá trị tuyệt đối có dấu
THÔNG SỐ NGÕ RA
Module ngõ ra: Model M2VS; ngõ vào 1 – 5 V DC
■ Ngõ ra Analog
-
Dải ngõ ra: Xem thông số M2VS
-
Cách ly: Biến áp
-
Chuyển đổi D/A: Nhị phân 16-bit
Quy đổi tín hiệu
-
0 – 100 % → Hex 0000 – 1770 (0 – 6000)
-
-15 – 0 % → Bù 2
-
Toàn dải: Hex FC7C – 1AF4 (-900 – +6900) cho -15 – +115 %
Lưu ý:
Firmware v3.00 trở lên hỗ trợ:
-
0 – 100 % → Hex 0000 – 2710 (0 – 10000)
-
Giá trị âm → giá trị tuyệt đối có dấu
LẮP ĐẶT
Công suất tiêu thụ
AC
-
~6 VA (không gắn module I/O)
-
~30 VA (4 module M2DY)
-
~50 VA (8 module M2DY)
-
~90 VA (16 module M2DY)
DC – Dòng tiêu thụ
-
~0.25 A (không gắn module)
-
~1 A (4 module)
-
~1.5 A (8 module)
-
~2.5 A (16 module)
Nguồn cấp cho mạng: 11 – 25 V DC (qua terminal mạng)
Dòng cấp cho mạng: Tối đa 60 mA @ 24 V
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55 °C
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
Môi trường: Không khí ăn mòn, không bụi nặng
Lắp đặt: Gắn bề mặt
Khối lượng (không gồm module I/O)
-
M2BD-04: 1.2 kg
-
M2BD-08: 1.5 kg
-
M2BD-16: 2.0 kg
HIỆU SUẤT (theo % thang đo)
-
A/D: Độ chính xác module ngõ vào ±0.1 %
-
D/A: Độ chính xác M2VS ±0.1 %
-
Thời gian cho phép mất nguồn (AC): ≤ 10 ms
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ @ 500 V DC
-
Độ bền điện: 1000 V AC / 1 phút
(nguồn ↔ I/O ↔ DeviceNet ↔ FG1)
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
Phù hợp EU
-
EMC
-
EMI: EN 61000-6-4
-
EMS: EN 61000-6-2
-
-
Chỉ thị điện áp thấp
-
EN 61010-1
-
Cấp đo II (ngõ vào)
-
Mức ô nhiễm 2
-
I/O ↔ nguồn: Cách ly tăng cường (300 V)
-
I/O ↔ I/O: Cách ly cơ bản (300 V)
-
-
RoHS
Chứng nhận
-
UL/C-UL không cháy nổ Class I, Division 2
Nhóm A, B, C, D -
UL/C-UL an toàn chung
(UL 3111-1, CAN/CSA-C22.2 No.1010-1)






