Đế lắp đặt (8 vị trí) M2BS-8 (Mini-M series) của MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2BS-8 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2BS-8 là đế lắp đặt thuộc dòng Super-mini Signal Conditioners Mini-M, cho phép tích hợp tối đa 8 module điều hòa tín hiệu trong một hệ thống nhỏ gọn và gọn gàng. Sản phẩm sử dụng kết nối dạng connector, giúp việc đấu nối nhanh chóng, giảm thiểu sai sót trong lắp đặt và bảo trì.

Nguồn cấp được phân phối thông qua mạch in tích hợp trên đế, đảm bảo sự đồng bộ và ổn định cho toàn bộ các module. Với thiết kế chắc chắn, hỗ trợ lắp bề mặt hoặc DIN rail, cùng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và công nghiệp, M2BS-8 là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống đo lường, điều khiển và tự động hóa cần độ tin cậy cao trong không gian hạn chế.

Chức năng & Đặc điểm

  • Hỗ trợ lắp đặt tối đa 8 module điều hòa tín hiệu Mini-M
  • Ngõ ra dạng đầu nối (connector)
  • Cấp nguồn thông qua mạch in tích hợp trên đế

MODEL: M2BS–8[1][2]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: M2BS-8[1][2]

  • Chọn mã phù hợp cho từng mục [1] và [2] (Ví dụ: M2BS-8U2/D/UL)

[1] CHỨC NĂNG

  • U1: Đầu nối I/O chuẩn Fujitsu FCN (không hỗ trợ UL)

  • U2: Đầu nối I/O chuẩn Omron

[2] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)

Lắp đặt

  • Trống: Lắp bề mặt

  • /D: Bộ gá lắp DIN rail

Tiêu chuẩn & Chứng nhận

  • Trống: Không có UL

  • /UL: Chứng nhận UL

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

  • Khối terminal đầu nối (model: CNT)

  • Cáp chuyên dụng với đầu nối 40 chân (model: FCN)

THÔNG SỐ CHUNG

  • Số vị trí: 8

  • Kết nối

    • Nguồn: Cọc vít M3 (mô-men siết 0,8 N·m)

    • Ngõ vào/ra: Cọc vít M3 (mô-men siết 0,8 N·m)

  • Vật liệu cọc vít: Thép mạ niken

LẮP ĐẶT

  • Nguồn cấp: Tham khảo datasheet của module điều hòa tín hiệu; tất cả các module phải sử dụng cùng chuẩn nguồn
  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C (23 đến 131°F)
  • Độ ẩm làm việc: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Kiểu lắp: Lắp tường; có thể lắp DIN rail tùy chọn
  • (chỉ theo phương ngang)
  • Khối lượng: 780 g (1,72 lb)

ĐẶC TÍNH

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
  • (giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn – FG)
  • Độ bền điện áp: 2000 V AC trong 1 phút (giữa ngõ vào - ngõ ra - nguồn - FG)

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

Phù hợp tiêu chuẩn EU

  • Chỉ thị EMC

    • EMI: EN 61000-6-4

    • EMS: EN 61000-6-2

  • Chỉ thị Điện áp thấp

    • EN 61010-1

    • Cấp lắp đặt II

    • Mức ô nhiễm 2

    • Ngõ vào/ra đến nguồn: Cách điện tăng cường (300 V)

    • Ngõ vào đến ngõ ra: Cách điện cơ bản (300 V)

  • RoHS

Chứng nhận

  • UL/C-UL dùng trong môi trường không cháy nổ Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
  • (ANSI/ISA-12.12.01, CAN/CSA-C22.2 No.213). Yêu cầu an toàn chung UL/C-UL (UL 3111-1, CAN/CSA-C22.2 No.1010-1)

Lưu ý: Điện áp tại các terminal I/O hiện trường (ngoại trừ terminal nguồn) bị giới hạn ≤ 30 V DC theo tiêu chuẩn UL.

Tags: