Bộ đệm RAMP M2CRS (Mini-M Series) của MG
Model: M2CRS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2CRS là bộ điều hòa tín hiệu dạng cắm rút (Super-mini Signal Conditioners Mini-M Series) với chức năng RAMP BUFFER, được thiết kế để giới hạn tốc độ thay đổi của tín hiệu đầu ra khi tốc độ biến thiên của tín hiệu đầu vào vượt quá giá trị cài đặt. Thiết bị cho phép điều chỉnh thời gian ramp lên đến 40 giây, giúp làm mượt tín hiệu và loại bỏ các biến đổi đột ngột.
M2CRS đặc biệt phù hợp trong các ứng dụng cần giảm ảnh hưởng của xung nhiễu, tín hiệu bước (step change) hoặc bảo vệ thiết bị và hệ thống điều khiển không chịu được sự thay đổi nhanh của biến quá trình. Với khả năng cách ly hoàn toàn giữa đầu vào, đầu ra và nguồn cấp, nhiều tùy chọn dải tín hiệu dòng/áp và nguồn nuôi AC/DC, M2CRS dễ dàng tích hợp vào các hệ thống PLC, DCS và SCADA trong môi trường công nghiệp.
Chức năng & Đặc điểm
-
Giới hạn tốc độ thay đổi của tín hiệu đầu ra khi tốc độ thay đổi của tín hiệu đầu vào vượt quá giá trị cài đặt trước
-
Thời gian giới hạn tốc độ thay đổi có thể điều chỉnh lên đến 40 giây
Ứng dụng tiêu biểu
-
Giảm tốc độ thay đổi tín hiệu do bước nhảy đột ngột hoặc nhiễu xung ở tín hiệu đầu vào
-
Bảo vệ các thiết bị không chịu được sự thay đổi nhanh của biến quá trình
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã đặt hàng: M2CRS-[1][2]-[3][4]
Chọn mã phù hợp cho từng mục [1] đến [4]
(Ví dụ: M2CRS-6A-M2/CE/Q) -
Dải đầu vào và đầu ra đặc biệt (đối với mã Z & 0)
-
Chỉ rõ cấu hình cho tùy chọn /Q
(Ví dụ: /C01/S01)
[1] ĐẦU VÀO
Dòng điện
-
A: 4 – 20 mA DC (điện trở vào 250 Ω)
-
A1: 4 – 20 mA DC (điện trở vào 50 Ω)
-
B: 2 – 10 mA DC (điện trở vào 500 Ω)
-
C: 1 – 5 mA DC (điện trở vào 1000 Ω)
-
D: 0 – 20 mA DC (điện trở vào 50 Ω)
-
E: 0 – 16 mA DC (điện trở vào 62,5 Ω)
-
F: 0 – 10 mA DC (điện trở vào 100 Ω)
-
G: 0 – 1 mA DC (điện trở vào 1000 Ω)
-
H: 10 – 50 mA DC (điện trở vào 100 Ω)
-
J: 0 – 10 μA DC (điện trở vào 1000 Ω)
-
K: 0 – 100 μA DC (điện trở vào 1000 Ω)
-
GW: -1 – +1 mA DC (điện trở vào 1000 Ω)
-
FW: -10 – +10 mA DC (điện trở vào 100 Ω)
-
Z: Dòng điện tùy chọn
Điện áp
-
1: 0 – 10 mV DC (điện trở vào ≥ 10 kΩ)
-
15: 0 – 50 mV DC (điện trở vào ≥ 10 kΩ)
-
16: 0 – 60 mV DC (điện trở vào ≥ 10 kΩ)
-
2: 0 – 100 mV DC (điện trở vào ≥ 100 kΩ)
-
3: 0 – 1 V DC (điện trở vào ≥ 1 MΩ)
-
4: 0 – 10 V DC (điện trở vào ≥ 1 MΩ)
-
5: 0 – 5 V DC (điện trở vào ≥ 1 MΩ)
-
6: 1 – 5 V DC (điện trở vào ≥ 1 MΩ)
-
4W: -10 – +10 V DC (điện trở vào ≥ 1 MΩ)
-
5W: -5 – +5 V DC (điện trở vào ≥ 1 MΩ)
-
0: Điện áp tùy chọn
[2] ĐẦU RA
Dòng điện
-
A: 4 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
-
B: 2 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
-
C: 1 – 5 mA DC (tải tối đa 3000 Ω)
-
D: 0 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
-
E: 0 – 16 mA DC (tải tối đa 900 Ω)
-
F: 0 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
-
G: 0 – 1 mA DC (tải tối đa 15 kΩ)
-
Z: Dòng điện tùy chọn
Điện áp
-
1: 0 – 10 mV DC (tải ≥ 10 kΩ)
-
2: 0 – 100 mV DC (tải ≥ 100 kΩ)
-
3: 0 – 1 V DC (tải ≥ 1000 Ω)
-
4: 0 – 10 V DC (tải ≥ 10 kΩ)
-
5: 0 – 5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)
-
6: 1 – 5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)
-
4W: -10 – +10 V DC (tải ≥ 10 kΩ)
-
5W: -5 – +5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)
-
0: Điện áp tùy chọn
[3] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
M: 85 – 264 V AC (47 – 66 Hz)
(Chọn “/N” cho mục Tiêu chuẩn & Chứng nhận) -
M2: 100 – 240 V AC
(85 – 264 V, 47 – 66 Hz; 90 – 264 V theo UL)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC (±10 %, ripple ≤ 10 %p-p)
-
R2: 11 – 27 V DC (ripple ≤ 10 %p-p)
(Chọn “/N” cho mục Tiêu chuẩn & Chứng nhận) -
P: 110 V DC (85 – 150 V, ripple ≤ 10 %p-p)
(110 V ±10 % theo UL)
[4] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)
Tiêu chuẩn & Chứng nhận (bắt buộc chọn)
-
/N: Không CE hoặc UL
-
/CE: Dấu CE
-
/UL: Chứng nhận UL + CE
Tùy chọn khác
-
(trống): Không
-
/Q: Tùy chọn khác (chỉ rõ cấu hình)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q
Lớp phủ
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su (không hỗ trợ UL)
-
/C04: Phủ polyolefin (không hỗ trợ UL)
Vật liệu vít terminal
-
/S01: Thép không gỉ (không hỗ trợ UL)
THÔNG SỐ CHUNG
-
Kết cấu: Gắn rút (plug-in)
-
Kết nối: Terminal vít M3 (0,8 N·m)
-
Vít terminal: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
-
Cách ly: Đầu vào – đầu ra – nguồn
-
Đầu ra quá dải: Khoảng -10 đến +120 % tại 1 – 5 V
-
Điều chỉnh tốc độ thay đổi: Vít chỉnh 260° (mặt trước)
-
Dải điều chỉnh tốc độ: Khoảng 0,5 – 40 giây (0 – 100 %, mặc định MIN)
-
Chỉnh zero: -5 đến +5 %
-
Chỉnh span: 95 – 105 %
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO
■ Dòng DC
-
Điện trở shunt gắn tại terminal đầu vào (0,5 W)
-
Với mã Z, cần chỉ rõ giá trị điện trở vào
■ Điện áp DC
-
Dải: -300 – +300 V DC
-
Span tối thiểu: 3 mV
-
Offset: Tối đa 1,5 lần span
-
Điện trở vào:
-
Span 3 – 10 mV: ≥ 10 kΩ
-
Span 10 – 100 mV: ≥ 10 kΩ
-
Span 0,1 – 1 V: ≥ 100 kΩ
-
Span ≥ 1 V: ≥ 1 MΩ
-
THÔNG SỐ ĐẦU RA
■ Dòng DC: 0 – 20 mA
-
Span tối thiểu: 1 mA
-
Offset: Tối đa 1,5 lần span
-
Điện áp điều khiển: tối đa 15 V
■ Điện áp DC: -10 – +12 V
-
Span tối thiểu: 5 mV
-
Offset: Tối đa 1,5 lần span
-
Dòng điều khiển: tối đa 1 mA (≥ 0,5 V)
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ
-
AC: ~3 VA (100 V), ~4 VA (200 V), ~5 VA (264 V)
-
DC: ~3 W
-
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc ray DIN
-
Khối lượng: 150 g
HIỆU SUẤT
-
Độ chính xác: ±0,2 %
-
Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện:
-
2000 V AC / 1 phút (đầu vào – đầu ra – nguồn – đất)
-
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
-
Tuân thủ EU:
-
EMC: EN 61000-6-4, EN 61000-6-2
-
Điện áp thấp: EN 61010-1
-
Cấp đo II (đầu vào)
-
Cấp lắp đặt II (nguồn)
-
Mức ô nhiễm 2
-
Đầu vào hoặc đầu ra với nguồn: Cách ly tăng cường (300 V)
-
Đầu vào với đầu ra: Cách ly cơ bản (300 V)
-
-
RoHS
-
-
Chứng nhận UL/C-UL:
-
Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
-
UL 121201, CAN/CSA-C22.2 No.213-17
-
UL 61010-1, CAN/CSA-C22.2 No.61010-1-12
-






