Peak hold M2PHS2 (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2PHS2 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2PHS2 (Peak Hold) là bộ xử lý tín hiệu dạng siêu nhỏ thuộc dòng Mini-M Series, được thiết kế để theo dõi, ghi nhớ và giữ lại giá trị cực đại, cực tiểu hoặc biên độ đỉnh–đỉnh của tín hiệu đo. Thiết bị hỗ trợ chế độ Track và Hold linh hoạt, cho phép giám sát chính xác các đại lượng biến đổi nhanh như công suất, nhiệt độ hay tín hiệu quá trình.

Với ngõ ra kiểm tra vòng lặp đơn giản (0%, 50%, 100%), khả năng cách ly cao và độ chính xác ổn định, M2PHS2 là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.

ĐẶC ĐIỂM 

  • Chế độ Track: Ngõ ra thay đổi tỷ lệ và bám theo tín hiệu ngõ vào
  • Chế độ Peak Hold: Chỉ phản ứng khi tín hiệu tăng, giữ lại giá trị lớn nhất cho đến khi có giá trị cao hơn hoặc có lệnh reset
  • Có thể lựa chọn Valley Hold (giữ giá trị nhỏ nhất) và Peak-to-Peak (giữ biên độ đỉnh–đỉnh)
  • Ngõ ra kiểm tra vòng lặp đơn giản: 0%, 50%, 100%

ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU 

  • Giám sát đỉnh công suất tiêu thụ
  • Giám sát nhiệt độ cao nhất hoặc thấp nhất

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

Mã đặt hàng: M2PHS2[1]-[2][3]-[4][5]
(Ví dụ: M2PHS2H-6A-M2/CE/Q)

Dải ngõ vào/ngõ ra đặc biệt (mã Z & 0)

Chỉ định chi tiết cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)

[1] CHỨC NĂNG HOLD

  • H: Peak hold (giữ giá trị lớn nhất)
  • L: Valley hold (giữ giá trị nhỏ nhất)
  • W: Peak-to-peak hold (giữ biên độ đỉnh–đỉnh)

[2] NGÕ VÀO

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (250 Ω)
  • A1: 4 – 20 mA DC (50 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (1000 Ω)
  • D: 0 – 20 mA DC (50 Ω)
  • E: 0 – 16 mA DC (62.5 Ω)
  • F: 0 – 10 mA DC (100 Ω)
  • G: 0 – 1 mA DC (1000 Ω)
  • H: 10 – 50 mA DC (100 Ω)
  • J: 0 – 10 µA DC (1000 Ω)
  • K: 0 – 100 µA DC (1000 Ω)
  • GW: -1 – +1 mA DC (1000 Ω)
  • FW: -10 – +10 mA DC (100 Ω)
  • Z: Dòng điện theo yêu cầu

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC
  • 15: 0 – 50 mV DC
  • 16: 0 – 60 mV DC
  • 2: 0 – 100 mV DC
  • 3: 0 – 1 V DC
  • 4: 0 – 10 V DC
  • 5: 0 – 5 V DC
  • 6: 1 – 5 V DC
  • 4W: -10 – +10 V DC
  • 5W: -5 – +5 V DC
  • 0: Điện áp theo yêu cầu

[3] NGÕ RA

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC
  • B: 2 – 10 mA DC
  • C: 1 – 5 mA DC
  • D: 0 – 20 mA DC
  • E: 0 – 16 mA DC
  • F: 0 – 10 mA DC
  • G: 0 – 1 mA DC
  • Z: Theo yêu cầu

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC
  • 2: 0 – 100 mV DC
  • 3: 0 – 1 V DC
  • 4: 0 – 10 V DC
  • 5: 0 – 5 V DC
  • 6: 1 – 5 V DC
  • 4W: -10 – +10 V DC
  • 5W: -5 – +5 V DC
  • 0: Theo yêu cầu

[4] NGUỒN CẤP

  • M: 85 – 264 V AC
  • M2: 100 – 240 V AC
  • R: 24 V DC
  • R2: 11 – 27 V DC
  • P: 110 V DC

[5] TÙY CHỌN

  • /N: Không CE
  • /CE: Chứng nhận CE
  • /Q: Tùy chọn khác

Tùy chọn /Q

  • /C01: Phủ silicone
  • /C02: Phủ polyurethane
  • /C03: Phủ cao su
  • /C04: Phủ polyolefin
  • /S01: Vít terminal inox

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Dạng cắm (plug-in)
  • Kết nối: Terminal vít M3
  • Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
  • Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn
  • Điều chỉnh Zero: ±5% (mặt trước)
  • Điều chỉnh Span: 95 – 105%
  • DIP switch:
    • Chọn chức năng ngõ ra (bình thường / test loop 0–50–100%)
    • Giới hạn ngõ ra (ON/OFF)
  • Đèn LED trạng thái: xanh & cam

HIỆU SUẤT

  • Độ chính xác: ±0.1%
  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 s
  • Cách điện: ≥ 100 MΩ / 500 V DC
  • Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút

CHỨNG NHẬN

  • CE (EMC, LVD)
  • RoHS
Tags: