Bộ chuyển đổi tín hiệu RTD M2RS (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2RS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2RS là bộ chuyển đổi tín hiệu RTD thuộc dòng Mini-M Super-mini Signal Conditioners, được thiết kế để nhận tín hiệu trực tiếp từ các cảm biến RTD và chuyển đổi sang tín hiệu analog tiêu chuẩn dòng hoặc áp. Thiết bị tích hợp chức năng tuyến tính hóa, burnout và mạch Active Bridge tiên tiến, cho phép bù điện trở dây dẫn lớn lên đến 200 Ω, đảm bảo độ chính xác cao ngay cả trong các ứng dụng truyền tín hiệu khoảng cách xa.

Với khả năng cách ly hoàn toàn giữa đầu vào, đầu ra và nguồn cấp, cùng nhiều tùy chọn ngõ ra và nguồn nuôi, M2RS đáp ứng linh hoạt các yêu cầu đo lường nhiệt độ trong môi trường công nghiệp. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các hệ thống đo – điều khiển, DCS, PLC và các ứng dụng cần độ ổn định, độ tin cậy cao, cũng như khi kết hợp với các rào cản an toàn nội tại.

ĐẶC ĐIỂM 

  • Nhận tín hiệu đầu vào trực tiếp từ RTD
  • Tuyến tính hóa tín hiệu
  • Chức năng Burnout (phát hiện đứt cảm biến)
  • Mạch “Active Bridge” tích hợp hai nguồn dòng không đổi, cho phép điện trở dây dẫn lớn lên đến 200 Ω
  • Có phiên bản đáp ứng nhanh

ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH 

  • Truyền tín hiệu khoảng cách xa giữa RTD và bộ transmitter
  • Kết hợp với các rào cản an toàn nội tại (Intrinsic Safety Barriers)

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2RS-[1][2]-[3][4] (Ví dụ: M2RS-4A-M2/BL/CE/Q)
  • Dải đo nhiệt độ (ví dụ: 0 – 500°C)
  • Dải ngõ ra đặc biệt (với mã Z & 0)
  • Khai báo chi tiết cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/V01)

Với mã đầu vào C, cần chỉ rõ thêm:

  • Loại đầu vào (ví dụ: Cu 10Ω)
  • Dải điện trở (ví dụ: 9.038 – 12.891 Ω)

Nếu không chỉ rõ, mặc định sử dụng Cu 10Ω @25°C (dải sử dụng: -140 đến +260°C).

[1] ĐẦU VÀO RTD (2 hoặc 3 dây)

Loại RTD Dải đo
1 JPt100 (JIS’89) -200 đến +500°C
3 Pt100 (JIS’89) -200 đến +650°C
4 Pt100 (JIS’97, IEC) -200 đến +650°C
5 Pt50Ω (JIS’81) -200 đến +500°C
6 Ni 508.4Ω -50 đến +200°C
C Cu Tham khảo mục “Cu INPUT”
0 Khác Chỉ định

Lưu ý: Vui lòng liên hệ khi sử dụng RTD 2 dây.

[2] NGÕ RA

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (R tải ≤ 750 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC
  • C: 1 – 5 mA DC
  • D: 0 – 20 mA DC
  • E: 0 – 16 mA DC
  • F: 0 – 10 mA DC
  • G: 0 – 1 mA DC
  • Z: Dòng điện theo yêu cầu

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC
  • 2: 0 – 100 mV DC
  • 3: 0 – 1 V DC
  • 4: 0 – 10 V DC
  • 5: 0 – 5 V DC
  • 6: 1 – 5 V DC
  • 0: Điện áp theo yêu cầu

[3] NGUỒN CẤP

Nguồn AC

  • A: 24 V AC
  • M: 85 – 264 V AC
  • M2: 100 – 240 V AC

Nguồn DC

  • R: 24 V DC
  • R2: 11 – 27 V DC
  • P: 110 V DC

[4] TÙY CHỌN

Thời gian đáp ứng

  • Tiêu chuẩn: ≤ 0.5 s
  • /K: Đáp ứng nhanh (~25 ms)

Burnout

  • Mặc định: Burnout tăng
  • /BL: Burnout giảm

Tiêu chuẩn

  • /N: Không CE, UKCA, UL
  • /CE: CE
  • /UK: CE + UKCA
  • /UL: UL + CE

Tùy chọn khác (/Q)

  • /C01: Phủ silicone
  • /C02: Phủ polyurethane
  • /C03: Phủ cao su
  • /C04: Phủ polyolefin
  • /V01: Điều chỉnh tinh đa vòng
  • /S01: Vít terminal inox

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Module cắm
  • Cách ly: Input / Output / Nguồn
  • Điều chỉnh Zero: ±5 %
  • Điều chỉnh Span: 95 – 105 %
  • Tuyến tính hóa: Tiêu chuẩn

ĐẶC TÍNH HIỆU SUẤT

  • Độ chính xác: ±0.2 %
  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
  • Thời gian phản hồi burnout: ≤ 10 s
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • EU (CE): EMC, LVD, RoHS
  • UKCA: Tương đương tiêu chuẩn EU
  • UL / C-UL: Class I, Division 2
Tags: