Bộ chuyển đổi tốc độ M5XRP MG (M-System)
Model: M5XRP
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M5XRP là bộ chuyển đổi tốc độ encoder siêu nhỏ thuộc dòng M5X-UNIT, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu xung hai pha lệch 90° (A/B) của encoder quay thuận – nghịch thành tín hiệu analog tốc độ tương ứng. Thiết bị hỗ trợ nhiều loại tín hiệu vào như open collector, xung 5V, 12V và 24V, đáp ứng linh hoạt cho các hệ thống điều khiển động cơ và giám sát tốc độ.
Chức năng & Đặc điểm
-
Chuyển đổi tín hiệu xung hai pha (lệch pha 90°) của encoder quay thuận/nghịch thành tín hiệu tốc độ thuận/nghịch dạng analog
-
Lập trình dải I/O bằng DIP switch hoặc phần mềm PC Configurator
-
Thiết kế siêu nhỏ, lắp đặt mật độ cao
-
LED báo nguồn
MODEL
M5XRP-1-R[1]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã đặt hàng: M5XRP-1-R[1]
Ví dụ: M5XRP-1-R/Q -
Nếu chọn tùy chọn /Q, cần ghi rõ thông số
Ví dụ: /C01/S01/SET
NGÕ VÀO – Chọn tại hiện trường
-
Open collector
-
Xung 5 V
-
Xung 12 V
-
Xung 24 V
NGÕ RA
DC Output (chọn được)
-
Dòng: 0 – 20 mA DC
-
Điện áp: -5 – +5 V DC
-
Điện áp: -10 – +10 V DC
NGUỒN CẤP
24 V DC (±10 %)
Ripple tối đa 10 %p-p
TÙY CHỌN
-
Trống: Không tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn
Chi tiết tùy chọn /Q
Phủ bảo vệ
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Cao su
Vật liệu vít
-
/S01: Thép không gỉ
Cài đặt xuất xưởng
-
/SET: Cài đặt sẵn theo phiếu đặt hàng (ESU-2773)
CẤU HÌNH BẰNG PC
Cần cáp cấu hình COP-US
Có thể cài đặt:
-
Loại ngõ vào
-
Dải tần số ngõ vào
-
Dải ngõ ra
-
Giới hạn ngõ ra
-
Zero & Span
-
Loop test
-
Các thông số khác
Kết nối: Jack 2.5 mm (RS-232-C)
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Cài đặt mặc định
Open collector: 0 – 100 kHz
Tần số tối đa: 125 kHz
Các dải tần chọn được:
-
±10 mHz
-
±100 mHz
-
±1 Hz
-
±10 Hz
-
±100 Hz
-
±1 kHz
-
±10 kHz
-
±100 kHz
(Lựa chọn dải 100 kHz để cài đặt zero/span vượt quá ±100 kHz)
Yêu cầu độ rộng xung tối thiểu: 4 μs
Dạng sóng: vuông hoặc sin
Span tối thiểu: 10 % dải tần đã chọn
■ Open Collector
-
Điện áp/dòng cảm biến: 3.3 V DC @ 3 mA
-
Mức ON: ≤ 0.3 V / 100 Ω
-
Mức OFF: ≥ 2 V / 10 kΩ
■ Xung điện áp
-
Trở kháng vào: ≥ 10 kΩ
-
Điện áp tối đa giữa các chân: ±50 V
Mức phát hiện HIGH:
-
5 V pulse: ≥ 2 V
-
12 V pulse: ≥ 5 V
-
24 V pulse: ≥ 10 V
Mức phát hiện LOW:
-
5 V pulse: ≤ 0.5 V
-
12 V pulse: ≤ 1.5 V
-
24 V pulse: ≤ 3 V
Xung được phát hiện khi điện áp vượt qua ngưỡng xác định.
THÔNG SỐ NGÕ RA
Mặc định: 4 – 20 mA DC
■ Ngõ ra dòng
-
0 – 20 mA
-
Tối đa: 23 mA
-
Tải tối đa: 550 Ω
-
Span tối thiểu: 1 mA
■ Ngõ ra điện áp
-
-10 – +10 V
-
-5 – +5 V
-
Tải tối đa: 1 mA
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ: ≤ 1 W
-
Nhiệt độ làm việc: -20 đến +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH
-
Không khí không có khí ăn mòn
-
Lắp DIN rail
-
Trọng lượng: 80 g
HIỆU SUẤT
-
Độ chính xác ngõ vào: ±0.1 %
-
Độ chính xác ngõ ra: ±0.02 %
(±0.04 % với ngõ dòng) -
Hệ số nhiệt: ±0.0075 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây + 1 chu kỳ xung
-
Cách điện: ≥ 100 MΩ
-
Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút
VÍ DỤ TÍNH ĐỘ CHÍNH XÁC
Input: 0 – 100 kHz, cài đặt 50 – 100 kHz
Output: 4 – 20 mA
-
Sai số ngõ vào:
(100 kHz ÷ 50 kHz) × 0.1 % = 0.2 % -
Sai số ngõ ra:
(20 mA ÷ 16 mA) × 0.04 % = 0.05 %
→ Độ chính xác tổng: 0.25 %
TIÊU CHUẨN
-
EMC: EN 61000-6-4, EN 61000-6-2
-
RoHS






